Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ACBANVAPGASTBCGBFCBIDBVHBWECCLCTGCTICTSDDVNVB
Giá Thị Trường 34.40
0.60   1.8%
21.45
0.25   1.2%
6.52
0.01   0.2%
62.50
0.20   0.3%
7.41
0.22   3.1%
26.85
-0.45   -1.6%
35.30
-0.20   -0.6%
97.70
-0.30   -0.3%
18.50
0   0%
3.50
-0.10   -2.8%
28.10
0.65   2.4%
25.50
0.70   2.8%
11.40
0.70   6.5%
9.10
-0.10   -1.1%
8.90
0   0%
EPS/PE 2.89k / 11.92.19k / 9.80.62k / 10.54.08k / 15.30.46k / 16.15.02k / 5.32.36k / 14.92.36k / 41.31.57k / 11.80.61k / 5.72.09k / 13.52.24k / 11.41.19k / 9.51.37k / 6.60.10k / 93.7
Giá Sổ Sách 16.89
ngàn
11.53
ngàn
10.69
ngàn
13.02
ngàn
12.45
ngàn
20.91
ngàn
14.65
ngàn
21.00
ngàn
24.92
ngàn
14.64
ngàn
18.19
ngàn
23.09
ngàn
12.42
ngàn
7.98
ngàn
10.66
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,364,011593,134370,76171,110226,57022,6873,217,389133,724182,399125,6895,511,359246,51182,34634,601840,074
Khối lượng đang lưu hành 1,247,165,130124,649,87513,528,90036,000,000108,005,76057,167,9933,418,715,334680,471,434150,000,00035,499,8853,723,404,55662,999,997106,441,700146,109,900301,021,552
Tổng Vốn Thị Trường 42,902
tỷ VND
2,674
tỷ VND
88
tỷ VND
2,250
tỷ VND
800
tỷ VND
1,535
tỷ VND
120,681
tỷ VND
66,482
tỷ VND
2,775
tỷ VND
124
tỷ VND
104,628
tỷ VND
1,606
tỷ VND
1,213
tỷ VND
1,330
tỷ VND
2,679
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(22.56%)
707,260
(0.57%)
22,100
(0.16%)
0
(0%)
2,738,629
(2.54%)
7,341,042
(12.84%)
65,637,496
(1.92%)
170,522,250
(25.06%)
0
(0%)
3,228,475
(9.09%)
1,116,380,117
(29.98%)
5,235,053
(8.31%)
866,324
(0.81%)
0
(0%)
66,670
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 137,899
tỷ VND
27,993
tỷ VND
142
tỷ VND
1,076
tỷ VND
5,200
tỷ VND
25,503
tỷ VND
192,601
tỷ VND
124,532
tỷ VND
3,565
tỷ VND
795
tỷ VND
336,632
tỷ VND
5,546
tỷ VND
2,096
tỷ VND
7,851
tỷ VND
15,681
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 19,601
tỷ VND
805
tỷ VND
21
tỷ VND
225
tỷ VND
143
tỷ VND
1,140
tỷ VND
32,288
tỷ VND
9,413
tỷ VND
454
tỷ VND
94
tỷ VND
54,314
tỷ VND
513
tỷ VND
701
tỷ VND
-392
tỷ VND
576
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 18,319
tỷ VND
1,437
tỷ VND
145
tỷ VND
469
tỷ VND
1,345
tỷ VND
1,195
tỷ VND
50,092
tỷ VND
14,290
tỷ VND
3,738
tỷ VND
520
tỷ VND
67,732
tỷ VND
1,454
tỷ VND
1,212
tỷ VND
1,167
tỷ VND
3,209
tỷ VND
Tổng Nợ 291,649
tỷ VND
1,812
tỷ VND
3
tỷ VND
227
tỷ VND
3,484
tỷ VND
2,678
tỷ VND
1,215,067
tỷ VND
84,324
tỷ VND
8,354
tỷ VND
134
tỷ VND
1,072,075
tỷ VND
2,798
tỷ VND
1,152
tỷ VND
790
tỷ VND
70,311
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 309,968
tỷ VND
3,250
tỷ VND
147
tỷ VND
696
tỷ VND
4,829
tỷ VND
3,873
tỷ VND
1,268,267
tỷ VND
99,330
tỷ VND
12,092
tỷ VND
654
tỷ VND
1,140,117
tỷ VND
4,252
tỷ VND
2,365
tỷ VND
1,956
tỷ VND
73,520
tỷ VND
Tiền mặt 5,340
tỷ VND
23
tỷ VND
1
tỷ VND
228
tỷ VND
37
tỷ VND
281
tỷ VND
8,712
tỷ VND
11,231
tỷ VND
218
tỷ VND
5
tỷ VND
8,081
tỷ VND
139
tỷ VND
16
tỷ VND
87
tỷ VND
353
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 209% / 196% / 621% / 321% / 49% / 301% / 162% / 122% / 63% / 41% / 123% / 105% / 1010% / 170% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%56%2%33%72%69%96%85%69%21%94%66%49%40%96%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%3%15%21%3%4%17%8%13%12%16%9%33%-5%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.20%12.30%108.80%413.80%1,189.10%-2.80%18.70%19.40%22%15.70%8.40%34.20%11.70%-0.60%10.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23.50%469.60%1,562.50%2,055.30%2,667.40%22.10%16%4.50%13.50%34.50%4.20%226.10%9.50%268.70%168.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.50%15.60%-0.80%0%-7%11.40%12.10%14.10%11.20%-9.20%6.70%15.90%3.80%-6%-1.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357