Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AMVANVAPGBCGBVHBWECMXDCMDGWDPMDTDFMCGKMGMDNVB
Giá Thị Trường 31.00
0   0%
25.70
-0.50   -1.9%
7.60
-0.18   -2.3%
6.27
-0.03   -0.5%
89.40
-1.50   -1.7%
25.80
-0.10   -0.4%
24.00
0   0%
8.72
-0.06   -0.7%
22.60
-0.10   -0.4%
18.05
0.05   0.3%
10.10
0.50   5.2%
28.00
0   0%
15.40
-0.10   -0.6%
25.80
0.10   0.4%
9.20
0.30   3.4%
EPS/PE 8.08k / 3.84.85k / 5.30.80k / 9.50.36k / 17.41.49k / 60.22.10k / 12.35.89k / 4.11.25k / 7.02.76k / 8.21.83k / 9.91.45k / 7.04.07k / 6.90.32k / 48.36.40k / 4.00.08k / 115.0
Giá Sổ Sách 21.01
ngàn
14.83
ngàn
10.72
ngàn
12.33
ngàn
22.19
ngàn
26.57
ngàn
10.40
ngàn
11.84
ngàn
18.80
ngàn
21.22
ngàn
11.54
ngàn
17.05
ngàn
11.84
ngàn
22.06
ngàn
10.75
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 44,315426,709382,724315,57786,138756,98291,177616,916366,673479,899136,672113,968100,897412,537593,723
Khối lượng đang lưu hành 27,115,750124,649,87513,528,900108,005,760700,886,434150,000,00013,221,234529,400,00040,751,747388,954,32022,000,00040,200,00014,175,000296,924,957487,654,914
Tổng Vốn Thị Trường 841
tỷ VND
3,204
tỷ VND
103
tỷ VND
677
tỷ VND
62,659
tỷ VND
3,870
tỷ VND
317
tỷ VND
4,616
tỷ VND
921
tỷ VND
7,021
tỷ VND
222
tỷ VND
1,126
tỷ VND
218
tỷ VND
7,661
tỷ VND
4,486
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 241,940
(0.89%)
707,260
(0.57%)
22,100
(0.16%)
2,738,629
(2.54%)
170,522,250
(24.33%)
0
(0%)
24,237
(0.18%)
29,928,127
(5.65%)
5,084,253
(12.48%)
93,649,674
(24.08%)
0
(0%)
2,688,798
(6.69%)
0
(0%)
36,604,185
(12.33%)
66,670
(0.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 600
tỷ VND
30,435
tỷ VND
158
tỷ VND
5,432
tỷ VND
141,313
tỷ VND
4,109
tỷ VND
8,945
tỷ VND
23,310
tỷ VND
20,410
tỷ VND
106,290
tỷ VND
602
tỷ VND
27,049
tỷ VND
300
tỷ VND
29,916
tỷ VND
16,175
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 248
tỷ VND
1,216
tỷ VND
29
tỷ VND
147
tỷ VND
9,704
tỷ VND
583
tỷ VND
154
tỷ VND
2,675
tỷ VND
388
tỷ VND
20,994
tỷ VND
41
tỷ VND
589
tỷ VND
12
tỷ VND
4,806
tỷ VND
603
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 570
tỷ VND
1,848
tỷ VND
145
tỷ VND
1,429
tỷ VND
15,553
tỷ VND
4,221
tỷ VND
138
tỷ VND
6,271
tỷ VND
766
tỷ VND
8,255
tỷ VND
262
tỷ VND
685
tỷ VND
168
tỷ VND
6,550
tỷ VND
3,236
tỷ VND
Tổng Nợ 85
tỷ VND
1,577
tỷ VND
4
tỷ VND
3,907
tỷ VND
98,215
tỷ VND
9,476
tỷ VND
735
tỷ VND
4,759
tỷ VND
1,456
tỷ VND
2,879
tỷ VND
317
tỷ VND
805
tỷ VND
85
tỷ VND
3,402
tỷ VND
69,196
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 655
tỷ VND
3,425
tỷ VND
149
tỷ VND
5,336
tỷ VND
113,769
tỷ VND
13,697
tỷ VND
873
tỷ VND
11,029
tỷ VND
2,222
tỷ VND
11,134
tỷ VND
579
tỷ VND
1,490
tỷ VND
253
tỷ VND
9,952
tỷ VND
72,432
tỷ VND
Tiền mặt 91
tỷ VND
69
tỷ VND
6
tỷ VND
56
tỷ VND
2,159
tỷ VND
167
tỷ VND
4
tỷ VND
286
tỷ VND
71
tỷ VND
1,717
tỷ VND
160
tỷ VND
32
tỷ VND
43
tỷ VND
171
tỷ VND
292
tỷ VND
ROA / ROE 34% / 3918% / 337% / 71% / 41% / 72% / 89% / 566% / 115% / 147% / 96% / 1312% / 262% / 320% / 300% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 13%46%3%73%86%69%84%43%66%26%55%54%34%34%96%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 41%4%18%3%7%14%2%11%2%20%7%2%4%16%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 231.70%11%108.80%1,189.10%19.40%22.90%13.40%2.40%17.90%-1.40%30.40%12.30%32.20%3.30%11.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -349.20%549.50%1,562.50%2,667.40%4.50%12%-21.80%7.60%30.20%-15%51.60%43.80%1,432.40%85.90%34.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 24.80%26.90%-0.80%-7%14.10%8.40%17%0.40%-1.20%-0.20%-3.50%21.70%7.50%33.80%0.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357