Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AMVANVAPGBCGBVHBWECMXDCMDGWDPMDTDFMCGKMGMDNVB
Giá Thị Trường 35.00
2.70   8.4%
28.25
0.65   2.4%
8.00
0.40   5.3%
6.30
0.31   5.2%
90.30
0.30   0.3%
24.60
-0.20   -0.8%
16.00
0   0%
9.13
-0.13   -1.4%
23.10
0.10   0.4%
22.85
0.05   0.2%
12.00
0   0%
31.70
-0.10   -0.3%
14.90
0.10   0.7%
26.45
0.45   1.7%
8.30
0   0%
EPS/PE 4.97k / 6.52.83k / 9.70.72k / 10.60.36k / 16.61.65k / 54.72.10k / 11.84.99k / 3.21.14k / 8.22.64k / 8.71.71k / 13.41.45k / 8.34.09k / 7.80.45k / 32.86.51k / 4.00.09k / 88.3
Giá Sổ Sách 16.50
ngàn
12.45
ngàn
10.67
ngàn
12.33
ngàn
21.01
ngàn
26.57
ngàn
8.97
ngàn
11.69
ngàn
18.02
ngàn
20.95
ngàn
11.54
ngàn
15.61
ngàn
12.40
ngàn
21.50
ngàn
10.66
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 120,437645,130400,555228,42981,721199,186123,036655,186592,428570,540224,367188,938106,619972,4201,162,431
Khối lượng đang lưu hành 27,115,750124,649,87513,528,900108,005,760700,886,434150,000,00013,221,234529,400,00040,751,747388,954,32022,000,00040,200,00014,175,000296,924,957301,021,552
Tổng Vốn Thị Trường 949
tỷ VND
3,521
tỷ VND
108
tỷ VND
680
tỷ VND
63,290
tỷ VND
3,690
tỷ VND
212
tỷ VND
4,833
tỷ VND
941
tỷ VND
8,888
tỷ VND
264
tỷ VND
1,274
tỷ VND
211
tỷ VND
7,854
tỷ VND
2,498
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 241,940
(0.89%)
707,260
(0.57%)
22,100
(0.16%)
2,738,629
(2.54%)
170,522,250
(24.33%)
0
(0%)
24,237
(0.18%)
29,928,127
(5.65%)
5,084,253
(12.48%)
93,649,674
(24.08%)
0
(0%)
2,688,798
(6.69%)
0
(0%)
36,604,185
(12.33%)
66,670
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 303
tỷ VND
29,046
tỷ VND
147
tỷ VND
5,432
tỷ VND
132,737
tỷ VND
4,109
tỷ VND
8,686
tỷ VND
21,310
tỷ VND
18,825
tỷ VND
103,920
tỷ VND
602
tỷ VND
26,066
tỷ VND
277
tỷ VND
29,229
tỷ VND
15,934
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 126
tỷ VND
919
tỷ VND
24
tỷ VND
147
tỷ VND
9,513
tỷ VND
583
tỷ VND
135
tỷ VND
2,576
tỷ VND
383
tỷ VND
20,842
tỷ VND
41
tỷ VND
590
tỷ VND
12
tỷ VND
4,633
tỷ VND
578
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 447
tỷ VND
1,551
tỷ VND
144
tỷ VND
1,331
tỷ VND
14,726
tỷ VND
3,986
tỷ VND
119
tỷ VND
6,191
tỷ VND
734
tỷ VND
8,150
tỷ VND
254
tỷ VND
628
tỷ VND
167
tỷ VND
6,383
tỷ VND
3,210
tỷ VND
Tổng Nợ 30
tỷ VND
1,629
tỷ VND
2
tỷ VND
2,962
tỷ VND
85,542
tỷ VND
9,055
tỷ VND
741
tỷ VND
4,443
tỷ VND
927
tỷ VND
3,476
tỷ VND
246
tỷ VND
984
tỷ VND
71
tỷ VND
3,666
tỷ VND
66,295
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 477
tỷ VND
3,180
tỷ VND
146
tỷ VND
4,293
tỷ VND
100,984
tỷ VND
13,041
tỷ VND
859
tỷ VND
10,634
tỷ VND
1,661
tỷ VND
11,626
tỷ VND
499
tỷ VND
1,612
tỷ VND
238
tỷ VND
10,050
tỷ VND
69,505
tỷ VND
Tiền mặt 60
tỷ VND
73
tỷ VND
19
tỷ VND
15
tỷ VND
3,066
tỷ VND
183
tỷ VND
6
tỷ VND
337
tỷ VND
39
tỷ VND
2,039
tỷ VND
126
tỷ VND
75
tỷ VND
82
tỷ VND
126
tỷ VND
351
tỷ VND
ROA / ROE 29% / 3111% / 237% / 71% / 41% / 82% / 88% / 566% / 106% / 156% / 86% / 1310% / 263% / 420% / 310% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 6%51%1%69%85%69%86%42%56%30%49%61%30%36%95%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 42%3%16%3%7%14%2%12%2%20%7%2%4%16%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 119.60%12.30%108.80%1,189.10%19.40%22%1.60%10%14.80%-9.10%30.40%18.80%23.40%9.40%10.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -466.50%469.60%1,562.50%2,667.40%4.50%13.50%-979.60%1.40%18.50%-20.90%51.60%119.80%371.10%57.60%168.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.50%15.60%-0.80%-7%14.10%11.20%-3.70%3.50%-3.30%-1%-3.50%20.70%12.80%37.50%-1.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357