Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ACBACVAGRAMDANVARTASMBCGBICBIDBMIBSIBVBPDR
Giá Thị Trường 27.3000
27.30   0%
72.0000
72   0%
5.2000
5.20   0%
2.6500
2.65   0%
23.0000
23   0%
2.4000
2.40   0%
11.6000
11.60   0%
8.5000
8.50   0%
19.7000
19.70   0%
41.3000
41.30   0%
30.6500
30.65   0%
9.6500
9.65   0%
12.6000
12.60   0%
40.6000
40.60   0%
EPS/PE 2.92k / 9.32.70k / 26.70.37k / 14.10.16k / 17.13.35k / 6.90.69k / 3.52.72k / 4.30.88k / 9.62.11k / 9.32.04k / 20.31.94k / 15.80.75k / 12.80k / 0.02.46k / 16.5
Giá Sổ Sách 18.54
ngàn
17.06
ngàn
9.43
ngàn
11.92
ngàn
18.36
ngàn
11.59
ngàn
25.53
ngàn
17.03
ngàn
19.44
ngàn
19.02
ngàn
23.96
ngàn
11.44
ngàn
0
ngàn
11.44
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,844,852242,646655,6272,461,371278,585931,2653,769,380687,85496,9501,516,626349,30474,107909,9971,474,861
Khối lượng đang lưu hành 2,161,558,4602,177,173,236211,200,000163,504,874127,144,87596,922,509258,867,849108,005,760117,276,8954,022,018,04091,354,037122,070,078317,100,000370,252,887
Tổng Vốn Thị Trường 59,011
tỷ VND
156,756
tỷ VND
1,098
tỷ VND
433
tỷ VND
2,924
tỷ VND
233
tỷ VND
3,003
tỷ VND
918
tỷ VND
2,310
tỷ VND
166,109
tỷ VND
2,800
tỷ VND
1,178
tỷ VND
3,995
tỷ VND
15,032
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(13.01%)
0
(0%)
324,284
(0.15%)
24,188
(0.01%)
707,260
(0.56%)
0
(0%)
10,644,345
(4.11%)
2,738,629
(2.54%)
54,754,254
(46.69%)
65,637,496
(1.63%)
35,147,015
(38.47%)
7,339,489
(6.01%)
0
(0%)
19,267,506
(5.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 162,045
tỷ VND
69,092
tỷ VND
6,537
tỷ VND
10,332
tỷ VND
36,679
tỷ VND
669
tỷ VND
40,943
tỷ VND
8,193
tỷ VND
13,499
tỷ VND
262,175
tỷ VND
27,546
tỷ VND
4,961
tỷ VND
0
tỷ VND
12,323
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 31,331
tỷ VND
25,211
tỷ VND
78
tỷ VND
220
tỷ VND
1,992
tỷ VND
236
tỷ VND
3,122
tỷ VND
312
tỷ VND
1,183
tỷ VND
47,634
tỷ VND
1,459
tỷ VND
653
tỷ VND
0
tỷ VND
3,023
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 30,832
tỷ VND
37,152
tỷ VND
1,992
tỷ VND
1,951
tỷ VND
2,334
tỷ VND
1,123
tỷ VND
6,608
tỷ VND
1,839
tỷ VND
2,280
tỷ VND
76,497
tỷ VND
2,189
tỷ VND
1,396
tỷ VND
0
tỷ VND
4,236
tỷ VND
Tổng Nợ 365,928
tỷ VND
21,545
tỷ VND
164
tỷ VND
754
tỷ VND
1,657
tỷ VND
19
tỷ VND
9,701
tỷ VND
11,307
tỷ VND
3,497
tỷ VND
1,366,394
tỷ VND
3,779
tỷ VND
426
tỷ VND
0
tỷ VND
10,083
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 396,760
tỷ VND
58,697
tỷ VND
2,156
tỷ VND
2,705
tỷ VND
3,991
tỷ VND
1,142
tỷ VND
16,309
tỷ VND
13,146
tỷ VND
5,803
tỷ VND
1,446,040
tỷ VND
5,984
tỷ VND
1,822
tỷ VND
0
tỷ VND
14,319
tỷ VND
Tiền mặt 5,519
tỷ VND
458
tỷ VND
204
tỷ VND
26
tỷ VND
109
tỷ VND
253
tỷ VND
579
tỷ VND
257
tỷ VND
234
tỷ VND
11,822
tỷ VND
275
tỷ VND
6
tỷ VND
0
tỷ VND
300
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 2010% / 164% / 41% / 111% / 186% / 65% / 121% / 74% / 111% / 113% / 85% / 70% / 06% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 92%37%8%28%42%2%59%86%60%94%63%23%0%70%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 19%36%1%2%5%35%8%4%9%18%5%13%0%25%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 20.50%12.10%-2.90%42.10%11.30%115.80%91%1,118.60%14%16.80%8.30%8.40%0%69.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 51.30%45.80%-202.60%19.20%391%305.10%135.60%250.20%17.20%11.50%10.80%13.90%0%98.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.20%14.70%0.50%-11.50%24.10%11.80%6.30%-1%17.20%16.40%12.20%5.70%0%12.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357