Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AMVANVAPGBWECMXDGCDHCDHMDPMDS3DSTDTDEVEFMCPHR
Giá Thị Trường 38.90
0   0%
30.45
0   0%
8.65
0   0%
24.50
-0.20   -0.8%
16.80
0.70   4.3%
48.40
0   0%
32.50
-0.30   -0.9%
5.35
-0.04   -0.7%
21.10
-0.30   -1.4%
4.50
0.10   2.3%
2.30
0   0%
12.00
0   0%
16.90
-0.15   -0.9%
29.55
-0.35   -1.2%
30.10
0.20   0.7%
EPS/PE 4.97k / 7.82.83k / 10.80.72k / 12.02.10k / 11.84.99k / 3.23.37k / 14.43.10k / 10.60.20k / 27.31.71k / 12.50.75k / 5.90.54k / 4.31.45k / 8.31.91k / 9.04.09k / 7.33.54k / 8.4
Giá Sổ Sách 16.50
ngàn
12.45
ngàn
10.67
ngàn
26.57
ngàn
8.97
ngàn
58.41
ngàn
23.55
ngàn
11.25
ngàn
20.95
ngàn
10.67
ngàn
11.24
ngàn
11.54
ngàn
22.24
ngàn
15.61
ngàn
20.22
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 186,647623,633466,090201,757107,77298,472111,038191,183526,241225,315760,987251,410105,991214,434378,195
Khối lượng đang lưu hành 27,115,750124,649,87513,528,900150,000,00013,221,234107,803,81144,797,70031,396,180388,954,32010,669,73032,300,00022,000,00041,500,47340,200,000135,499,198
Tổng Vốn Thị Trường 1,055
tỷ VND
3,796
tỷ VND
117
tỷ VND
3,675
tỷ VND
222
tỷ VND
5,218
tỷ VND
1,456
tỷ VND
168
tỷ VND
8,207
tỷ VND
48
tỷ VND
74
tỷ VND
264
tỷ VND
701
tỷ VND
1,188
tỷ VND
4,079
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 241,940
(0.89%)
707,260
(0.57%)
22,100
(0.16%)
0
(0%)
24,237
(0.18%)
585,844
(0.54%)
8,218,091
(18.34%)
434,675
(1.38%)
93,649,674
(24.08%)
0
(0%)
8,100
(0.03%)
0
(0%)
22,177,434
(53.44%)
2,688,798
(6.69%)
10,316,890
(7.61%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 303
tỷ VND
29,046
tỷ VND
147
tỷ VND
4,109
tỷ VND
8,686
tỷ VND
13,535
tỷ VND
5,672
tỷ VND
4,718
tỷ VND
103,920
tỷ VND
100
tỷ VND
581
tỷ VND
602
tỷ VND
7,373
tỷ VND
26,066
tỷ VND
16,887
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 126
tỷ VND
919
tỷ VND
24
tỷ VND
583
tỷ VND
135
tỷ VND
1,363
tỷ VND
488
tỷ VND
94
tỷ VND
20,842
tỷ VND
17
tỷ VND
24
tỷ VND
41
tỷ VND
877
tỷ VND
590
tỷ VND
4,087
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 447
tỷ VND
1,551
tỷ VND
144
tỷ VND
3,986
tỷ VND
119
tỷ VND
2,921
tỷ VND
812
tỷ VND
353
tỷ VND
8,150
tỷ VND
114
tỷ VND
363
tỷ VND
254
tỷ VND
923
tỷ VND
628
tỷ VND
2,740
tỷ VND
Tổng Nợ 30
tỷ VND
1,629
tỷ VND
2
tỷ VND
9,055
tỷ VND
741
tỷ VND
1,628
tỷ VND
959
tỷ VND
231
tỷ VND
3,476
tỷ VND
15
tỷ VND
79
tỷ VND
246
tỷ VND
618
tỷ VND
984
tỷ VND
1,973
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 477
tỷ VND
3,180
tỷ VND
146
tỷ VND
13,041
tỷ VND
859
tỷ VND
4,549
tỷ VND
1,771
tỷ VND
584
tỷ VND
11,626
tỷ VND
129
tỷ VND
442
tỷ VND
499
tỷ VND
1,541
tỷ VND
1,612
tỷ VND
4,713
tỷ VND
Tiền mặt 60
tỷ VND
73
tỷ VND
19
tỷ VND
183
tỷ VND
6
tỷ VND
165
tỷ VND
30
tỷ VND
8
tỷ VND
2,039
tỷ VND
3
tỷ VND
2
tỷ VND
126
tỷ VND
93
tỷ VND
75
tỷ VND
317
tỷ VND
ROA / ROE 29% / 3111% / 237% / 72% / 88% / 568% / 128% / 171% / 26% / 86% / 74% / 56% / 135% / 910% / 2610% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 6%51%1%69%86%36%54%40%30%11%18%49%40%61%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 42%3%16%14%2%10%9%2%20%17%4%7%12%2%24%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 119.60%12.30%108.80%22%1.60%-9.80%19.30%9.40%-9.10%75.20%20.10%30.40%8.10%18.80%-3.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -466.50%469.60%1,562.50%13.50%-979.60%0.80%-204.20%-6.20%-20.90%52.10%-244.10%51.60%-3.30%119.80%-6.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.50%15.60%-0.80%11.20%-3.70%6.40%27.20%-7.40%-1%2.80%18.40%-3.50%8%20.70%18.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357