Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ACBAMDAMVANVASMBCGBIDBMIBMPBVHBWECEOCTDPVCVND
Giá Thị Trường 28.70
0   0%
1.80
-0.10   -5.3%
29.50
-0.90   -3.0%
26.55
-0.55   -2.0%
7.04
0   0%
5.67
-0.07   -1.2%
32.10
-0.05   -0.2%
23.40
-0.60   -2.5%
43.70
0.10   0.2%
80.50
0.50   0.6%
26.10
0.05   0.2%
11.50
-0.20   -1.7%
99.10
-3.20   -3.1%
7.00
0.10   1.4%
15.20
-0.40   -2.6%
EPS/PE 4.30k / 6.70.32k / 6.09.09k / 3.35.73k / 4.73.77k / 1.90.30k / 19.52.15k / 15.01.69k / 14.25.28k / 8.31.51k / 53.22.45k / 10.72.56k / 4.617.79k / 5.70.61k / 11.31.48k / 10.6
Giá Sổ Sách 17.95
ngàn
11.47
ngàn
22.06
ngàn
16.31
ngàn
24.79
ngàn
13.27
ngàn
15.67
ngàn
25.15
ngàn
31.09
ngàn
22.76
ngàn
28.56
ngàn
14.86
ngàn
103.57
ngàn
18.28
ngàn
13.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,561,1072,590,91638,790552,1721,798,315481,5431,257,71595,719138,752229,303774,967511,791130,940238,621730,544
Khối lượng đang lưu hành 1,247,165,130163,504,87427,115,750127,144,875258,867,849108,005,7603,418,715,33491,354,03781,860,938700,886,434150,000,000154,403,99179,188,34450,000,000220,430,169
Tổng Vốn Thị Trường 35,794
tỷ VND
294
tỷ VND
800
tỷ VND
3,376
tỷ VND
1,822
tỷ VND
612
tỷ VND
109,741
tỷ VND
2,138
tỷ VND
3,577
tỷ VND
56,421
tỷ VND
3,915
tỷ VND
1,776
tỷ VND
7,848
tỷ VND
350
tỷ VND
3,351
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(22.56%)
24,188
(0.01%)
241,940
(0.89%)
707,260
(0.56%)
10,644,345
(4.11%)
2,738,629
(2.54%)
65,637,496
(1.92%)
35,147,015
(38.47%)
22,280,080
(27.22%)
170,522,250
(24.33%)
0
(0%)
17,762,652
(11.5%)
19,592,689
(24.74%)
7,260,434
(14.52%)
74,446,796
(33.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 146,258
tỷ VND
7,884
tỷ VND
692
tỷ VND
31,349
tỷ VND
23,884
tỷ VND
5,938
tỷ VND
218,637
tỷ VND
22,483
tỷ VND
28,789
tỷ VND
149,514
tỷ VND
5,206
tỷ VND
7,988
tỷ VND
122,498
tỷ VND
30,749
tỷ VND
6,160
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 23,641
tỷ VND
185
tỷ VND
276
tỷ VND
1,416
tỷ VND
2,380
tỷ VND
165
tỷ VND
37,725
tỷ VND
1,236
tỷ VND
4,321
tỷ VND
10,149
tỷ VND
780
tỷ VND
1,144
tỷ VND
6,922
tỷ VND
790
tỷ VND
1,832
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 22,383
tỷ VND
1,876
tỷ VND
598
tỷ VND
2,073
tỷ VND
5,997
tỷ VND
1,433
tỷ VND
53,557
tỷ VND
2,297
tỷ VND
2,545
tỷ VND
15,951
tỷ VND
4,284
tỷ VND
2,294
tỷ VND
8,202
tỷ VND
914
tỷ VND
3,072
tỷ VND
Tổng Nợ 313,419
tỷ VND
858
tỷ VND
54
tỷ VND
1,313
tỷ VND
6,872
tỷ VND
4,436
tỷ VND
1,286,286
tỷ VND
3,406
tỷ VND
255
tỷ VND
100,610
tỷ VND
10,234
tỷ VND
6,409
tỷ VND
6,860
tỷ VND
1,028
tỷ VND
8,055
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 335,803
tỷ VND
2,734
tỷ VND
653
tỷ VND
3,386
tỷ VND
12,869
tỷ VND
5,869
tỷ VND
1,342,939
tỷ VND
5,704
tỷ VND
2,800
tỷ VND
116,561
tỷ VND
14,518
tỷ VND
8,703
tỷ VND
15,062
tỷ VND
1,942
tỷ VND
11,127
tỷ VND
Tiền mặt 6,486
tỷ VND
20
tỷ VND
41
tỷ VND
7
tỷ VND
439
tỷ VND
234
tỷ VND
9,808
tỷ VND
349
tỷ VND
457
tỷ VND
3,033
tỷ VND
294
tỷ VND
504
tỷ VND
597
tỷ VND
247
tỷ VND
218
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 242% / 339% / 4222% / 359% / 201% / 51% / 143% / 715% / 171% / 73% / 96% / 249% / 172% / 43% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 93%31%8%39%53%76%96%60%9%86%70%74%46%53%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%2%40%5%10%3%17%5%15%7%15%14%6%3%30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.90%196.80%228.90%11%79.50%1,154.70%20.40%9%14.40%21.30%22.70%80.40%38.10%-6.80%43.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 50.90%122.50%-348.90%549.50%191.90%2,671.30%13.30%14.40%5.30%2%23.40%115.70%49.10%71.50%35.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.90%-9.70%24.80%26.80%6.90%-7.40%14.40%11.20%45.40%16.30%9.40%9.20%23.10%0.30%10.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357