Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ACBAGRAMVASMBIDBVHCIGCTDCTSDAHDCMDCSDGCDHGSCR
Giá Thị Trường 31.00
-0.50   -1.6%
3.59
-0.06   -1.6%
34.80
0   0%
11.00
-0.40   -3.5%
34.60
0   0%
92.20
2.70   3.0%
4.25
0.05   1.2%
156.00
-1.50   -1.0%
12.45
-0.05   -0.4%
6.39
0.01   0.2%
10.10
-0.10   -1.0%
1.00
-0.10   -9.1%
50.00
1.20   2.5%
90.00
-1   -1.1%
8.75
-0.09   -1.0%
EPS/PE 2.89k / 10.70.11k / 33.62.48k / 14.04.34k / 2.52.36k / 14.62.36k / 39.00.61k / 7.021.18k / 7.41.19k / 10.40.25k / 25.50.93k / 10.90.11k / 9.33.90k / 12.84.53k / 19.91.40k / 6.3
Giá Sổ Sách 16.89
ngàn
8.38
ngàn
13.99
ngàn
23.00
ngàn
14.65
ngàn
21.00
ngàn
7.05
ngàn
97.18
ngàn
12.42
ngàn
10.38
ngàn
12.34
ngàn
10.56
ngàn
13.65
ngàn
22.44
ngàn
13.92
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,276,799192,444146,8384,001,0643,181,065116,663108,358166,947120,094327,037563,899231,61558,215215,6022,455,412
Khối lượng đang lưu hành 1,247,165,130211,200,00027,115,750241,933,8533,418,715,334700,886,43431,539,94778,288,344106,441,70034,200,000529,400,00060,310,98850,008,875130,735,941317,033,794
Tổng Vốn Thị Trường 38,662
tỷ VND
758
tỷ VND
944
tỷ VND
2,661
tỷ VND
118,288
tỷ VND
64,622
tỷ VND
134
tỷ VND
12,213
tỷ VND
1,325
tỷ VND
219
tỷ VND
5,347
tỷ VND
60
tỷ VND
2,500
tỷ VND
11,766
tỷ VND
2,774
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(22.56%)
324,284
(0.15%)
241,940
(0.89%)
10,644,345
(4.4%)
65,637,496
(1.92%)
170,522,250
(24.33%)
380
(0%)
19,592,689
(25.03%)
866,324
(0.81%)
0
(0%)
29,928,127
(5.65%)
933,091
(1.55%)
585,844
(1.17%)
42,710,514
(32.67%)
36,363,888
(11.47%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 137,899
tỷ VND
6,088
tỷ VND
189
tỷ VND
14,160
tỷ VND
192,601
tỷ VND
124,532
tỷ VND
759
tỷ VND
102,301
tỷ VND
2,096
tỷ VND
541
tỷ VND
19,859
tỷ VND
2,365
tỷ VND
12,032
tỷ VND
36,126
tỷ VND
8,894
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 19,601
tỷ VND
-89
tỷ VND
58
tỷ VND
1,837
tỷ VND
32,288
tỷ VND
9,413
tỷ VND
-54
tỷ VND
5,941
tỷ VND
701
tỷ VND
59
tỷ VND
2,427
tỷ VND
63
tỷ VND
1,119
tỷ VND
5,388
tỷ VND
1,309
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 18,319
tỷ VND
1,770
tỷ VND
379
tỷ VND
5,566
tỷ VND
50,092
tỷ VND
14,290
tỷ VND
222
tỷ VND
7,608
tỷ VND
1,212
tỷ VND
355
tỷ VND
6,532
tỷ VND
637
tỷ VND
682
tỷ VND
2,934
tỷ VND
4,412
tỷ VND
Tổng Nợ 291,649
tỷ VND
11
tỷ VND
23
tỷ VND
5,328
tỷ VND
1,215,067
tỷ VND
84,324
tỷ VND
482
tỷ VND
7,717
tỷ VND
1,152
tỷ VND
372
tỷ VND
6,403
tỷ VND
45
tỷ VND
61
tỷ VND
1,312
tỷ VND
5,772
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 309,968
tỷ VND
1,781
tỷ VND
402
tỷ VND
10,893
tỷ VND
1,268,267
tỷ VND
99,330
tỷ VND
704
tỷ VND
15,326
tỷ VND
2,365
tỷ VND
727
tỷ VND
12,935
tỷ VND
681
tỷ VND
744
tỷ VND
4,245
tỷ VND
10,184
tỷ VND
Tiền mặt 5,340
tỷ VND
196
tỷ VND
1
tỷ VND
559
tỷ VND
8,712
tỷ VND
11,231
tỷ VND
1
tỷ VND
587
tỷ VND
16
tỷ VND
10
tỷ VND
1,521
tỷ VND
2
tỷ VND
4
tỷ VND
74
tỷ VND
465
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 201% / 117% / 1810% / 201% / 162% / 123% / 911% / 225% / 101% / 24% / 81% / 128% / 3114% / 203% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%1%6%49%96%85%68%50%49%51%50%7%8%31%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%-1%31%13%17%8%-7%6%33%11%12%3%9%15%15%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.20%-21.40%119.60%16.70%18.70%19.40%30.20%44.70%11.70%74.80%10%23.30%-9.80%10.40%99.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23.50%-217%-466.50%87.50%16%4.50%-807.40%54.40%9.50%105.30%1.40%16%0.80%6.50%153.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.50%3.80%18.50%9.70%12.10%14.10%-8.90%27.30%3.80%-13.50%3.50%-2%6.40%24%6.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357