Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAABCABSACBACVAFXAGRANVAPHARTASMVGCVGIVNM
Giá Thị Trường 12.8000
12.80   -0.8%
18.3000
18.30   0%
16.3500
16.35   6.9%
27.3000
27.30   0%
73.2000
73.20   2.2%
12.0000
12   -6.3%
6.1000
6.10   0%
21.6000
21.60   -1.8%
89.9000
89.90   0.1%
2.5000
2.50   -3.8%
12.4000
12.40   0%
27.8000
27.80   -0.7%
32.1000
32.10   -0.9%
109.0000
109   -0.5%
EPS/PE 1.47k / 8.71.83k / 10.00.73k / 22.33.09k / 8.81.73k / 42.30.23k / 53.30.48k / 12.62.46k / 8.80.30k / 303.70.55k / 4.52.15k / 5.81.41k / 19.70.68k / 47.15.32k / 20.5
Giá Sổ Sách 18.78
ngàn
27.97
ngàn
10.68
ngàn
15.23
ngàn
17.13
ngàn
10.47
ngàn
9.66
ngàn
18.68
ngàn
32.66
ngàn
11.60
ngàn
26.04
ngàn
15.53
ngàn
10.35
ngàn
18.20
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,230,82947,630234,1947,963,911240,324253,088785,568284,070704,958924,5053,942,567444,847543,5381,636,069
Khối lượng đang lưu hành 221,759,97420,393,00037,439,8732,161,558,4602,177,173,23635,000,000211,200,000127,144,875132,562,45996,922,509258,867,849448,350,0003,043,811,2002,089,955,445
Tổng Vốn Thị Trường 2,839
tỷ VND
373
tỷ VND
612
tỷ VND
59,011
tỷ VND
159,369
tỷ VND
420
tỷ VND
1,288
tỷ VND
2,746
tỷ VND
11,917
tỷ VND
242
tỷ VND
3,210
tỷ VND
12,464
tỷ VND
97,706
tỷ VND
227,805
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(4.05%)
0
(0%)
0
(0%)
281,308,949
(13.01%)
0
(0%)
0
(0%)
324,284
(0.15%)
707,260
(0.56%)
0
(0%)
0
(0%)
10,644,345
(4.11%)
0
(0%)
0
(0%)
586,226,010
(28.05%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 35,766
tỷ VND
20,461
tỷ VND
1,150
tỷ VND
242,176
tỷ VND
70,577
tỷ VND
4,806
tỷ VND
6,625
tỷ VND
37,489
tỷ VND
8,668
tỷ VND
736
tỷ VND
43,798
tỷ VND
51,613
tỷ VND
58,650
tỷ VND
458,714
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,658
tỷ VND
506
tỷ VND
44
tỷ VND
35,438
tỷ VND
25,315
tỷ VND
44
tỷ VND
418
tỷ VND
2,032
tỷ VND
179
tỷ VND
169
tỷ VND
3,152
tỷ VND
3,464
tỷ VND
1,326
tỷ VND
88,658
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,967
tỷ VND
570
tỷ VND
400
tỷ VND
32,919
tỷ VND
37,291
tỷ VND
367
tỷ VND
2,039
tỷ VND
2,374
tỷ VND
4,330
tỷ VND
1,124
tỷ VND
6,740
tỷ VND
6,963
tỷ VND
31,497
tỷ VND
31,692
tỷ VND
Tổng Nợ 4,239
tỷ VND
228
tỷ VND
159
tỷ VND
385,829
tỷ VND
20,831
tỷ VND
37
tỷ VND
177
tỷ VND
1,966
tỷ VND
5,339
tỷ VND
14
tỷ VND
10,023
tỷ VND
14,407
tỷ VND
29,121
tỷ VND
18,705
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,206
tỷ VND
798
tỷ VND
559
tỷ VND
418,748
tỷ VND
58,122
tỷ VND
403
tỷ VND
2,216
tỷ VND
4,340
tỷ VND
9,668
tỷ VND
1,138
tỷ VND
16,763
tỷ VND
21,370
tỷ VND
60,618
tỷ VND
50,396
tỷ VND
Tiền mặt 239
tỷ VND
11
tỷ VND
1
tỷ VND
29,839
tỷ VND
584
tỷ VND
2
tỷ VND
141
tỷ VND
38
tỷ VND
282
tỷ VND
319
tỷ VND
772
tỷ VND
2,043
tỷ VND
4,398
tỷ VND
2,336
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 75% / 75% / 72% / 206% / 102% / 25% / 57% / 134% / 105% / 54% / 103% / 103% / 622% / 35
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 52%29%28%92%36%9%8%45%55%1%60%67%48%37%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%2%4%15%36%1%6%5%2%23%7%7%2%19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 47.70%35.40%25.60%15.80%12.10%-13.40%-2.80%11.30%0%115.80%91%4.80%4.40%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 86.70%46.10%6.60%51.30%45.80%170.90%-97%391%0%400.10%135.60%17.10%-176.10%12.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.50%-6%0%8.70%14.70%-5.10%0.50%24.10%0%5.90%6.30%16.90%8%35.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357