Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAACBAPGASTATBBIIBWECTGDHCDHMDLGDRHDTDEIBVIC
Giá Thị Trường 18.90
0.05   0.3%
30.20
0.20   0.7%
9.00
-0.15   -1.6%
63.00
0.40   0.6%
1.00
0.10   11.1%
1.10
0   0%
27.65
-0.25   -0.9%
21.55
0.05   0.2%
43.95
0   0%
4.79
0   0%
1.57
-0.03   -1.9%
6.97
-0.16   -2.2%
14.10
-0.10   -0.7%
18.10
-0.15   -0.8%
116.40
2.20   1.9%
EPS/PE 2.20k / 8.64.30k / 7.00.38k / 23.83.84k / 16.3-0.24k / -3.70.03k / 40.72.45k / 11.41.48k / 14.52.95k / 14.90.20k / 23.50.02k / 69.60.98k / 7.31.21k / 11.70.40k / 45.41.89k / 60.4
Giá Sổ Sách 18.25
ngàn
17.95
ngàn
10.36
ngàn
16.62
ngàn
10.86
ngàn
10.70
ngàn
28.56
ngàn
18.75
ngàn
20.65
ngàn
11.26
ngàn
11.60
ngàn
12.84
ngàn
11.90
ngàn
12.33
ngàn
32.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,571,8681,276,461426,48683,55362,497555,645483,7723,387,754134,33638,7642,263,946286,678141,333235,973569,554
Khối lượng đang lưu hành 171,199,9761,247,165,13034,028,90045,000,00013,884,00057,680,000150,000,0003,723,404,55644,797,52631,396,180299,309,72060,714,08324,200,0001,235,522,9043,345,935,389
Tổng Vốn Thị Trường 3,236
tỷ VND
37,664
tỷ VND
306
tỷ VND
2,835
tỷ VND
14
tỷ VND
63
tỷ VND
4,148
tỷ VND
80,239
tỷ VND
1,969
tỷ VND
150
tỷ VND
470
tỷ VND
423
tỷ VND
341
tỷ VND
22,363
tỷ VND
389,467
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(5.25%)
281,308,949
(22.56%)
22,100
(0.06%)
0
(0%)
0
(0%)
641,280
(1.11%)
0
(0%)
1,116,380,117
(29.98%)
8,218,091
(18.34%)
434,675
(1.38%)
37,644,372
(12.58%)
27,640
(0.05%)
0
(0%)
346,600,287
(28.05%)
247,923,112
(7.41%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 23,805
tỷ VND
146,258
tỷ VND
162
tỷ VND
1,773
tỷ VND
80
tỷ VND
498
tỷ VND
5,206
tỷ VND
352,661
tỷ VND
6,124
tỷ VND
5,342
tỷ VND
15,657
tỷ VND
1,373
tỷ VND
748
tỷ VND
81,828
tỷ VND
391,459
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,195
tỷ VND
23,641
tỷ VND
31
tỷ VND
363
tỷ VND
3
tỷ VND
53
tỷ VND
780
tỷ VND
58,027
tỷ VND
540
tỷ VND
95
tỷ VND
451
tỷ VND
254
tỷ VND
45
tỷ VND
10,990
tỷ VND
31,285
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,124
tỷ VND
22,383
tỷ VND
353
tỷ VND
598
tỷ VND
151
tỷ VND
617
tỷ VND
4,284
tỷ VND
69,818
tỷ VND
925
tỷ VND
354
tỷ VND
3,472
tỷ VND
780
tỷ VND
375
tỷ VND
15,236
tỷ VND
102,373
tỷ VND
Tổng Nợ 4,858
tỷ VND
313,419
tỷ VND
4
tỷ VND
162
tỷ VND
77
tỷ VND
189
tỷ VND
10,234
tỷ VND
1,076,648
tỷ VND
956
tỷ VND
156
tỷ VND
5,235
tỷ VND
1,560
tỷ VND
1,048
tỷ VND
135,479
tỷ VND
211,753
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,982
tỷ VND
335,803
tỷ VND
357
tỷ VND
761
tỷ VND
227
tỷ VND
807
tỷ VND
14,518
tỷ VND
1,146,774
tỷ VND
1,881
tỷ VND
510
tỷ VND
8,708
tỷ VND
2,340
tỷ VND
1,423
tỷ VND
150,715
tỷ VND
314,126
tỷ VND
Tiền mặt 482
tỷ VND
6,486
tỷ VND
5
tỷ VND
160
tỷ VND
1
tỷ VND
0
tỷ VND
294
tỷ VND
7,160
tỷ VND
65
tỷ VND
7
tỷ VND
63
tỷ VND
71
tỷ VND
145
tỷ VND
3,797
tỷ VND
7,442
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 132% / 244% / 423% / 30-1% / -20% / 03% / 90% / 87% / 141% / 20% / 03% / 85% / 110% / 33% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%93%1%21%34%23%70%94%51%31%60%67%74%90%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%16%19%20%4%11%15%16%9%2%3%18%6%13%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 51.60%18.90%97.30%286.30%-20.60%55.90%22.70%5.20%15.40%13.50%31.50%2.60%28.70%4.40%46.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 57.80%50.90%1,348.10%1,373.60%-53.40%-74.30%23.40%0%42.50%23.80%478.30%163%49.70%139.80%25.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.10%9.90%5.10%8%-33.90%-23.20%9.40%4.70%23.70%-2.80%-8.80%18.10%-4.70%1%26%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357