Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAVACBACMAPGBIDBIIBVHC4GCEOCIICTFCTGCTRDCMVPG
Giá Thị Trường 8.8000
8.80   -6.4%
22.4000
22.40   -0.9%
0.8000
0.80   0%
10.1500
10.15   -1.5%
40.7000
40.70   -1.5%
1.4000
1.40   0%
48.2000
48.20   -3.0%
9.1000
9.10   -3.2%
7.3000
7.30   -1.4%
18.1000
18.10   0.3%
20.5000
20.50   -2.8%
26.8000
26.80   -1.3%
43.8000
43.80   -0.7%
11.6500
11.65   6.4%
11.9500
11.95   -2.0%
EPS/PE 0.75k / 11.82.92k / 7.7-0.02k / -42.10.79k / 12.82.04k / 20.0-0.27k / -5.11.47k / 32.90.72k / 12.70.45k / 16.14.22k / 4.3-0.12k / -169.43.00k / 8.92.88k / 15.20.93k / 12.60.61k / 19.8
Giá Sổ Sách 11.96
ngàn
18.54
ngàn
8.31
ngàn
11.13
ngàn
19.02
ngàn
8.88
ngàn
26.76
ngàn
11.73
ngàn
13.74
ngàn
30.30
ngàn
11.68
ngàn
21.61
ngàn
16.14
ngàn
12.15
ngàn
12.50
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 394,2674,915,127705,507817,5731,151,973512,631781,995764,7651,909,4501,478,454181,7554,874,897329,2362,146,790429,723
Khối lượng đang lưu hành 31,874,9962,161,558,46051,000,00034,028,9004,022,018,04057,680,000742,322,764100,000,000257,339,985283,168,15245,539,9683,723,404,55670,408,125529,400,00039,199,814
Tổng Vốn Thị Trường 280
tỷ VND
48,419
tỷ VND
41
tỷ VND
345
tỷ VND
163,696
tỷ VND
81
tỷ VND
35,780
tỷ VND
910
tỷ VND
1,879
tỷ VND
5,125
tỷ VND
934
tỷ VND
99,787
tỷ VND
3,084
tỷ VND
6,168
tỷ VND
468
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
281,308,949
(13.01%)
386,900
(0.76%)
22,100
(0.06%)
65,637,496
(1.63%)
641,280
(1.11%)
170,522,250
(22.97%)
0
(0%)
17,762,652
(6.9%)
134,175,831
(47.38%)
0
(0%)
1,116,380,117
(29.98%)
0
(0%)
29,928,127
(5.65%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,420
tỷ VND
162,045
tỷ VND
463
tỷ VND
299
tỷ VND
262,175
tỷ VND
519
tỷ VND
194,567
tỷ VND
7,973
tỷ VND
11,918
tỷ VND
15,762
tỷ VND
17,812
tỷ VND
394,127
tỷ VND
16,292
tỷ VND
33,869
tỷ VND
6,516
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 93
tỷ VND
31,331
tỷ VND
18
tỷ VND
57
tỷ VND
47,634
tỷ VND
14
tỷ VND
11,439
tỷ VND
389
tỷ VND
1,497
tỷ VND
6,743
tỷ VND
139
tỷ VND
70,946
tỷ VND
591
tỷ VND
3,467
tỷ VND
139
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 381
tỷ VND
30,832
tỷ VND
424
tỷ VND
379
tỷ VND
76,497
tỷ VND
512
tỷ VND
19,868
tỷ VND
1,173
tỷ VND
3,537
tỷ VND
8,579
tỷ VND
532
tỷ VND
80,455
tỷ VND
980
tỷ VND
6,433
tỷ VND
437
tỷ VND
Tổng Nợ 240
tỷ VND
365,928
tỷ VND
155
tỷ VND
9
tỷ VND
1,366,394
tỷ VND
224
tỷ VND
117,251
tỷ VND
6,212
tỷ VND
4,307
tỷ VND
22,064
tỷ VND
946
tỷ VND
1,158,537
tỷ VND
2,128
tỷ VND
3,019
tỷ VND
1,469
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 621
tỷ VND
396,760
tỷ VND
579
tỷ VND
388
tỷ VND
1,446,040
tỷ VND
736
tỷ VND
137,875
tỷ VND
7,385
tỷ VND
7,844
tỷ VND
30,643
tỷ VND
1,478
tỷ VND
1,239,557
tỷ VND
3,108
tỷ VND
9,452
tỷ VND
1,907
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
5,519
tỷ VND
3
tỷ VND
1
tỷ VND
11,822
tỷ VND
0
tỷ VND
1,896
tỷ VND
259
tỷ VND
130
tỷ VND
737
tỷ VND
37
tỷ VND
8,172
tỷ VND
873
tỷ VND
564
tỷ VND
205
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 72% / 200% / 07% / 71% / 11-2% / -31% / 61% / 62% / 45% / 170% / -11% / 147% / 215% / 82% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 39%92%27%2%94%30%85%84%55%72%64%93%68%32%77%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%19%4%19%18%3%6%5%13%43%1%18%4%10%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 148.30%20.50%14.40%243%16.80%9.10%21.40%-21.40%66.60%0.90%39.90%15.20%34.40%4.10%50.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 127.70%51.30%-21.50%1,380.60%11.50%-806.40%1.20%17.10%44.40%37.80%70.60%15.20%15%-10.50%90.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -5%9.20%-32%6.60%16.40%-20.30%13.10%-11.50%5.70%13.40%20.50%5%16.70%-3.30%21.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357