Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAVACBACMAPGBIDBIIBVHC4GCEOCIICTFCTGCTRDCMVPG
Giá Thị Trường 6.90
-0.10   -1.4%
26.30
0   0%
0.60
-0.10   0%
10.55
0.05   0.5%
51.50
0.20   0.4%
0.80
0   0%
57.00
0.60   1.1%
5.70
-0.10   -1.7%
8.60
-0.20   -2.3%
23.40
0.10   0.4%
22.70
-0.60   -2.6%
26.95
-0.05   -0.2%
49.00
1.40   2.9%
6.28
0.10   1.6%
22.90
0   0%
EPS/PE 1.43k / 4.93.59k / 7.3-0.18k / -3.80.25k / 42.32.11k / 24.3-0.48k / -1.71.77k / 31.91.48k / 3.92.14k / 4.12.78k / 8.41.76k / 13.21.64k / 16.42.74k / 17.60.77k / 8.01.78k / 12.9
Giá Sổ Sách 11.52
ngàn
15.64
ngàn
8.27
ngàn
10.41
ngàn
16.46
ngàn
10.29
ngàn
22.55
ngàn
12.29
ngàn
13.52
ngàn
31.98
ngàn
13.61
ngàn
19.96
ngàn
13.59
ngàn
11.42
ngàn
13.27
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 88,3072,235,387257,997564,040872,227223,248173,414251,556457,611376,656157,3584,638,982308,552249,020130,555
Khối lượng đang lưu hành 31,874,9961,621,314,66951,000,00034,028,9003,418,715,33457,680,000700,886,434100,000,000257,339,985283,168,15245,539,9683,723,404,55660,698,835529,400,00026,449,875
Tổng Vốn Thị Trường 220
tỷ VND
42,641
tỷ VND
31
tỷ VND
359
tỷ VND
176,064
tỷ VND
46
tỷ VND
39,951
tỷ VND
570
tỷ VND
2,213
tỷ VND
6,626
tỷ VND
1,034
tỷ VND
100,346
tỷ VND
2,974
tỷ VND
3,325
tỷ VND
606
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
281,308,949
(17.35%)
386,900
(0.76%)
22,100
(0.06%)
65,637,496
(1.92%)
641,280
(1.11%)
170,522,250
(24.33%)
0
(0%)
17,762,652
(6.9%)
134,175,831
(47.38%)
0
(0%)
1,116,380,117
(29.98%)
0
(0%)
29,928,127
(5.65%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,086
tỷ VND
152,184
tỷ VND
463
tỷ VND
196
tỷ VND
236,490
tỷ VND
519
tỷ VND
167,304
tỷ VND
6,238
tỷ VND
10,116
tỷ VND
14,248
tỷ VND
13,854
tỷ VND
369,218
tỷ VND
12,234
tỷ VND
28,375
tỷ VND
5,021
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 79
tỷ VND
26,723
tỷ VND
15
tỷ VND
33
tỷ VND
41,252
tỷ VND
27
tỷ VND
10,752
tỷ VND
359
tỷ VND
1,435
tỷ VND
6,042
tỷ VND
136
tỷ VND
62,305
tỷ VND
437
tỷ VND
2,985
tỷ VND
116
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 367
tỷ VND
25,364
tỷ VND
422
tỷ VND
354
tỷ VND
56,260
tỷ VND
594
tỷ VND
15,805
tỷ VND
1,229
tỷ VND
3,479
tỷ VND
9,055
tỷ VND
620
tỷ VND
74,317
tỷ VND
825
tỷ VND
6,047
tỷ VND
351
tỷ VND
Tổng Nợ 247
tỷ VND
332,811
tỷ VND
149
tỷ VND
4
tỷ VND
1,366,022
tỷ VND
219
tỷ VND
105,297
tỷ VND
5,824
tỷ VND
4,828
tỷ VND
19,528
tỷ VND
979
tỷ VND
1,127,331
tỷ VND
1,689
tỷ VND
4,680
tỷ VND
1,193
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 614
tỷ VND
358,175
tỷ VND
571
tỷ VND
358
tỷ VND
1,425,399
tỷ VND
813
tỷ VND
121,829
tỷ VND
7,053
tỷ VND
8,307
tỷ VND
28,583
tỷ VND
1,599
tỷ VND
1,202,210
tỷ VND
2,513
tỷ VND
10,727
tỷ VND
1,544
tỷ VND
Tiền mặt 15
tỷ VND
5,573
tỷ VND
1
tỷ VND
2
tỷ VND
12,639
tỷ VND
0
tỷ VND
1,993
tỷ VND
33
tỷ VND
631
tỷ VND
350
tỷ VND
27
tỷ VND
9,127
tỷ VND
755
tỷ VND
571
tỷ VND
131
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 132% / 23-2% / -22% / 21% / 13-3% / -51% / 82% / 128% / 204% / 126% / 141% / 87% / 204% / 73% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 40%93%26%1%96%27%86%83%58%68%61%94%67%44%77%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%18%3%17%17%5%6%6%14%42%1%17%4%11%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 181.20%18.90%14.80%97.30%20.40%55.90%21.30%-20.20%78.90%60.30%27.80%5.20%30.70%2.40%66.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 163.70%50.90%2,830.90%1,348.10%13.30%-73.40%2%33.60%115.70%115.80%93.90%0%18.90%7.60%122.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -5.20%9.90%-30.20%5.10%14.40%-23.20%16.30%-4.70%9.20%15.40%24.70%4.70%-2.70%0.50%22.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357