Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ACBACMANVAPGBIDBIIBSICIICMXCSCCTDCTGCTRDBCVPI
Giá Thị Trường 22.3000
22.30   0.5%
0.7000
0.70   0%
18.6500
18.65   0.8%
10.3500
10.35   0%
40.9500
40.95   0.4%
1.4000
1.40   0%
8.3100
8.31   0%
18.1000
18.10   0.6%
16.9500
16.95   0.3%
22.9000
22.90   0%
71.2000
71.20   -0.1%
26.6500
26.65   1.7%
43.7000
43.70   -0.9%
47.0000
47   0.5%
41.7000
41.70   -0.2%
EPS/PE 2.92k / 7.6-0.02k / -36.83.35k / 5.50.79k / 13.02.04k / 20.0-0.27k / -5.10.75k / 11.14.22k / 4.34.00k / 4.2-0.20k / -117.48.59k / 8.33.00k / 8.72.88k / 15.49.81k / 4.83.32k / 12.6
Giá Sổ Sách 18.54
ngàn
8.31
ngàn
18.36
ngàn
11.13
ngàn
19.02
ngàn
8.88
ngàn
11.44
ngàn
30.30
ngàn
19.61
ngàn
15.34
ngàn
106.97
ngàn
21.61
ngàn
16.14
ngàn
35.45
ngàn
16.87
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,877,723701,384227,680818,5281,142,960508,82142,0081,476,032553,1797,481675,1984,826,263328,5272,913,322602,528
Khối lượng đang lưu hành 2,161,558,46051,000,000127,144,87534,028,9004,022,018,04057,680,000122,070,078283,168,15230,408,75121,525,00079,188,3443,723,404,55670,408,125104,763,911160,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 48,203
tỷ VND
36
tỷ VND
2,371
tỷ VND
352
tỷ VND
164,702
tỷ VND
81
tỷ VND
1,014
tỷ VND
5,125
tỷ VND
515
tỷ VND
493
tỷ VND
5,638
tỷ VND
99,229
tỷ VND
3,077
tỷ VND
4,924
tỷ VND
6,672
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(13.01%)
386,900
(0.76%)
707,260
(0.56%)
22,100
(0.06%)
65,637,496
(1.63%)
641,280
(1.11%)
7,339,489
(6.01%)
134,175,831
(47.38%)
24,237
(0.08%)
1,917,617
(8.91%)
19,592,689
(24.74%)
1,116,380,117
(29.98%)
0
(0%)
18,537,662
(17.69%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 162,045
tỷ VND
463
tỷ VND
36,679
tỷ VND
299
tỷ VND
262,175
tỷ VND
519
tỷ VND
4,961
tỷ VND
15,762
tỷ VND
10,620
tỷ VND
3,908
tỷ VND
149,507
tỷ VND
394,127
tỷ VND
16,292
tỷ VND
63,637
tỷ VND
5,836
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 31,331
tỷ VND
18
tỷ VND
1,992
tỷ VND
57
tỷ VND
47,634
tỷ VND
14
tỷ VND
653
tỷ VND
6,743
tỷ VND
328
tỷ VND
321
tỷ VND
7,726
tỷ VND
70,946
tỷ VND
591
tỷ VND
3,503
tỷ VND
1,482
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 30,832
tỷ VND
424
tỷ VND
2,334
tỷ VND
379
tỷ VND
76,497
tỷ VND
512
tỷ VND
1,396
tỷ VND
8,579
tỷ VND
518
tỷ VND
314
tỷ VND
8,471
tỷ VND
80,455
tỷ VND
980
tỷ VND
3,714
tỷ VND
2,699
tỷ VND
Tổng Nợ 365,928
tỷ VND
155
tỷ VND
1,657
tỷ VND
9
tỷ VND
1,366,394
tỷ VND
224
tỷ VND
426
tỷ VND
22,064
tỷ VND
945
tỷ VND
648
tỷ VND
6,535
tỷ VND
1,158,537
tỷ VND
2,128
tỷ VND
6,375
tỷ VND
6,595
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 396,760
tỷ VND
579
tỷ VND
3,991
tỷ VND
388
tỷ VND
1,446,040
tỷ VND
736
tỷ VND
1,822
tỷ VND
30,643
tỷ VND
1,463
tỷ VND
962
tỷ VND
15,006
tỷ VND
1,239,557
tỷ VND
3,108
tỷ VND
10,089
tỷ VND
9,294
tỷ VND
Tiền mặt 5,519
tỷ VND
3
tỷ VND
109
tỷ VND
1
tỷ VND
11,822
tỷ VND
0
tỷ VND
6
tỷ VND
737
tỷ VND
34
tỷ VND
54
tỷ VND
226
tỷ VND
8,172
tỷ VND
873
tỷ VND
183
tỷ VND
626
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 200% / 011% / 187% / 71% / 11-2% / -35% / 75% / 178% / 220% / -15% / 81% / 147% / 2110% / 286% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 92%27%42%2%94%30%23%72%65%67%44%93%68%63%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 19%4%5%19%18%3%13%43%3%8%5%18%4%6%25%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 20.50%14.40%11.30%243%16.80%9.10%8.40%0.90%1.80%11%30%15.20%34.40%6.90%301.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 51.30%-21.50%391%1,380.60%11.50%-806.40%13.90%37.80%0.70%117.90%30.70%15.20%15%22.10%290.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.20%-32%24.10%6.60%16.40%-20.30%5.70%13.40%15.10%22.30%16.70%5%16.70%15.70%5%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357