Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ACBACMANVAPGBIDBIIBSICIICMXCSCCTDCTGCTRDBCVPI
Giá Thị Trường 25.70
0   0%
0.60
0   0%
18.35
0   0%
10.35
0   0%
49.50
0   0%
0.70
0   0%
9.35
0   0%
23.30
0   0%
13.30
0   0%
34.30
0   0%
66.90
0   0%
25.85
0   0%
48.40
0   0%
20.70
0   0%
41.95
0   0%
EPS/PE 3.59k / 7.2-0.18k / -3.36.32k / 2.90.25k / 41.72.11k / 23.5-0.48k / -1.50.85k / 11.02.78k / 8.43.59k / 3.70.61k / 56.710.06k / 6.71.64k / 15.72.74k / 17.41.76k / 11.72.20k / 19.1
Giá Sổ Sách 15.64
ngàn
8.27
ngàn
17.21
ngàn
10.41
ngàn
16.46
ngàn
10.29
ngàn
11.81
ngàn
31.98
ngàn
22.94
ngàn
15.25
ngàn
103.88
ngàn
19.96
ngàn
13.59
ngàn
30.41
ngàn
14.03
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,294,695259,677329,372567,461880,023217,95637,061359,06737,67253,825113,7414,779,462307,648195,451377,276
Khối lượng đang lưu hành 1,621,314,66951,000,000127,144,87534,028,9003,418,715,33457,680,000122,070,078283,168,15226,442,46820,500,00079,188,3443,723,404,55660,698,83591,099,828160,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 41,668
tỷ VND
31
tỷ VND
2,333
tỷ VND
352
tỷ VND
169,226
tỷ VND
40
tỷ VND
1,141
tỷ VND
6,598
tỷ VND
352
tỷ VND
703
tỷ VND
5,298
tỷ VND
96,250
tỷ VND
2,938
tỷ VND
1,886
tỷ VND
6,712
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(17.35%)
386,900
(0.76%)
707,260
(0.56%)
22,100
(0.06%)
65,637,496
(1.92%)
641,280
(1.11%)
7,339,489
(6.01%)
134,175,831
(47.38%)
24,237
(0.09%)
1,917,617
(9.35%)
19,592,689
(24.74%)
1,116,380,117
(29.98%)
0
(0%)
18,537,662
(20.35%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 152,184
tỷ VND
463
tỷ VND
33,558
tỷ VND
196
tỷ VND
236,490
tỷ VND
519
tỷ VND
4,343
tỷ VND
14,248
tỷ VND
9,714
tỷ VND
3,686
tỷ VND
134,511
tỷ VND
369,218
tỷ VND
12,234
tỷ VND
56,754
tỷ VND
2,889
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 26,723
tỷ VND
15
tỷ VND
1,718
tỷ VND
33
tỷ VND
41,252
tỷ VND
27
tỷ VND
621
tỷ VND
6,042
tỷ VND
230
tỷ VND
326
tỷ VND
7,211
tỷ VND
62,305
tỷ VND
437
tỷ VND
2,495
tỷ VND
972
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 25,364
tỷ VND
422
tỷ VND
2,188
tỷ VND
354
tỷ VND
56,260
tỷ VND
594
tỷ VND
1,442
tỷ VND
9,055
tỷ VND
303
tỷ VND
313
tỷ VND
8,226
tỷ VND
74,317
tỷ VND
825
tỷ VND
2,770
tỷ VND
2,244
tỷ VND
Tổng Nợ 332,811
tỷ VND
149
tỷ VND
1,812
tỷ VND
4
tỷ VND
1,366,022
tỷ VND
219
tỷ VND
339
tỷ VND
19,528
tỷ VND
957
tỷ VND
435
tỷ VND
6,761
tỷ VND
1,127,331
tỷ VND
1,689
tỷ VND
6,499
tỷ VND
6,107
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 358,175
tỷ VND
571
tỷ VND
4,001
tỷ VND
358
tỷ VND
1,425,399
tỷ VND
813
tỷ VND
1,781
tỷ VND
28,583
tỷ VND
1,261
tỷ VND
748
tỷ VND
14,987
tỷ VND
1,202,210
tỷ VND
2,513
tỷ VND
9,269
tỷ VND
8,351
tỷ VND
Tiền mặt 5,573
tỷ VND
1
tỷ VND
11
tỷ VND
2
tỷ VND
12,639
tỷ VND
0
tỷ VND
27
tỷ VND
350
tỷ VND
30
tỷ VND
34
tỷ VND
963
tỷ VND
9,127
tỷ VND
755
tỷ VND
160
tỷ VND
581
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 23-2% / -220% / 372% / 21% / 13-3% / -56% / 74% / 128% / 312% / 45% / 101% / 87% / 202% / 64% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 93%26%45%1%96%27%19%68%76%58%45%94%67%70%73%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 18%3%5%17%17%5%14%42%2%9%5%17%4%4%34%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.90%14.80%11%97.30%20.40%55.90%43.60%60.30%13.40%11%38.10%5.20%30.70%7.30%52.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 50.90%2,830.90%549.50%1,348.10%13.30%-73.40%101.80%115.80%-19.70%216.40%49.10%0%18.90%26.70%381.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.90%-30.20%26.90%5.10%14.40%-23.20%6.20%15.40%17%16.60%23.10%4.70%-2.70%16.70%5.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357