Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần thép Thủ Đức - TDS


BÁO CÁO TÀI CHÍNH


[ 2019 ]    [ 2018 ]    [ 2017 ]    [ 2016 ]    [ 2015 ]    [ 2014 ]    [ 2013 ]    [ 2012 ]    [ 2011 ]    [ 2010 ]    [ 2009 ]     Xem Tất Cả
Kết Quả Kinh Doanh Q1 2019 Q4 2018 Q3 2018 Q2 2018 Q1 2018
Doanh Thu Thuần 753,754 585,973 623,482 661,575 614,907
Giá Vốn Hàng Bán 725,722 574,500 602,368 641,886 578,626
Lợi Nhuận Gộp 28,032 11,473 21,114 19,690 36,281
Chi phí hoạt động
Chi phí tài chính 626 1,184 394 696 1,001
     Trong đó: Chi phí lãi vay 626 1,184 388 688 998
Chi phí bán hàng 4,624 3,469 5,093 4,398 4,704
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,619 5,631 9,166 3,064 9,398
Tổng Chi phí hoạt động 15,869 10,284 14,653 8,158 15,103
Tổng doanh thu hoạt động tài chính 491 258 470 692 264
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,655 1,447 6,931 12,223 21,442
Lợi nhuận khác -40 -1 N/A 1,197 66
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,615 1,446 6,931 13,421 21,508
Chi phí lợi nhuận
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,527 339 1,382 2,684 4,306
Chi phí thuế TNDN hoãn lại N/A N/A N/A N/A N/A
Lợi ích của cổ đông thiểu số N/A N/A N/A N/A N/A
Tổng Chi phí lợi nhuận 2,527 339 1,382 2,684 4,306
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,087
(10,087)
1,108
(1,108)
5,549
(5,549)
10,737
(10,737)
17,203
(17,203)
Khối Lượng 12,225,393 12,225,393 12,225,393 12,225,393 12,225,393
Giá Cuối Kỳ 11.3 10.2 10.9 10.5 11.1
EPS
(EPS chưa điều chỉnh)
2,248
(2,248)
2,830
(2,830)
4,835
(4,835)
6,218
(6,218)
5,985
(5,985)
PE 5.0 3.6 2.3 1.7 1.9
Giá Sổ Sách 23.5 22.7 22.4 22 23.2

 

Ngành Thép:    HPG    TVN    HSG    VIS    TIS    DTL    POM    NKG    SMC    TLH    VGS    HMC    TTS    DNS    VCA    TDS    DNY    TNB    TNS    KMT






Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357