Bán buôn (^bb)

492.72
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
492.72
0
0
0
0
14.9K
0.7K
24.2x
1.2x
2% # 5%
0
84,207 Bi
4,681 Mi
0
0 - 0
104,694 Bi
69,601 Bi
150.4%
39.93%
17,272 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV233,474110,129,077110,187,024106,316,924423,782,583472,518,162311,138,283251,124,920314,463,871309,037,746248,934,760207,410,419231,090,711295,965,635
Tổng lợi nhuận trước thuế7,3701,496,4942,201,0461,068,1465,466,8834,880,8929,421,6223,961,2798,090,8067,886,2377,697,9369,073,9485,207,5872,197,170
Lợi nhuận sau thuế 5,0231,099,9841,775,598800,1084,045,2403,708,5937,695,7363,226,2936,597,3536,377,4816,212,4137,450,1894,108,5601,462,955
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,0521,000,6781,717,959660,8653,803,9273,267,3637,310,6722,889,3066,030,5815,898,1815,719,6676,918,4873,720,7001,055,202
Tổng tài sản3,563,158177,785,791182,152,515182,856,891182,767,947173,656,700154,156,197137,075,439135,643,693128,255,550122,309,406105,200,73393,352,24495,917,050
Tổng nợ825,903111,230,433114,373,118115,859,009115,708,601108,709,18292,113,21784,849,10082,710,45580,394,16076,479,69262,526,23560,956,34269,811,166
Vốn chủ sở hữu2,737,25566,555,36368,657,13666,997,88267,059,35164,944,31562,042,97952,226,33552,933,24147,861,39245,829,71942,674,49732,395,89826,105,882


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc