Bán lẻ (^bl)

5,012.07
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5,012.07
0
0
0
0
17.9K
1.2K
44.7x
3.1x
3% # 7%
0
149,468 Bi
2,715 Mi
6,757,795
5,017.1 - 3,269.2
74,941 Bi
48,566 Bi
154.3%
39.32%
8,920 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV329,21259,151,82254,387,00957,870,096213,843,530232,566,957194,414,003174,680,008178,894,140154,983,086129,736,298101,693,62263,723,88053,380,292
Tổng lợi nhuận trước thuế64,4422,068,4641,823,746305,5602,640,91410,290,8699,144,8706,844,6317,358,3766,436,8164,931,2243,896,8672,619,0021,786,059
Lợi nhuận sau thuế 49,6421,606,2651,348,23775,3471,524,2247,610,8657,064,2435,038,5035,661,9125,016,9953,887,7953,092,6252,036,2601,397,289
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ38,9121,494,0131,276,640139,8961,509,1367,151,9656,957,7794,921,8195,447,9664,775,2053,703,2792,932,6111,893,4221,280,836
Tổng tài sản840,463121,338,677118,417,352116,221,977116,157,190106,420,826108,934,86385,763,46782,371,40962,973,13554,851,01543,131,35827,360,77323,428,329
Tổng nợ190,89574,461,62072,056,77273,209,22173,136,30163,457,33771,652,48355,628,04355,546,60040,130,20936,297,80129,903,51517,779,05615,507,263
Vốn chủ sở hữu649,56846,877,05646,360,58243,012,75743,020,88942,963,48937,282,38030,135,42626,824,80822,842,92518,553,21513,227,8429,581,7217,921,067


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc