Chứng khoán (^ck)

1,301.71
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1,301.71
0
0
0
0
13.3K
1.2K
16.2x
1.5x
4% # 9%
1.0
193,986 Bi
9,718 Mi
9,836,708
2,257.2 - 1,668.2
156,896 Bi
129,574 Bi
121.1%
45.23%
17,799 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV165,63710,678,7249,406,8269,171,94035,227,61835,855,68340,336,19819,258,77814,067,56316,640,99912,552,8188,220,8885,567,7706,021,944
Tổng lợi nhuận trước thuế-92,9133,988,1604,229,5703,241,94212,275,6237,133,28719,158,3477,383,4634,592,2426,364,4335,534,5812,379,5432,230,6442,673,391
Lợi nhuận sau thuế -102,5383,239,1233,431,3812,642,1309,944,5095,639,11515,500,1015,966,1283,730,6695,265,6764,589,0961,834,8171,850,8222,236,279
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-102,5383,239,1233,431,3812,642,1309,944,5095,639,11515,500,1015,966,1283,730,6695,265,6764,589,0961,834,8171,850,8222,236,279
Tổng tài sản7,038,445279,144,519262,694,284252,306,551252,195,294203,578,491214,184,303118,398,06689,273,00576,784,20567,130,08647,555,74946,313,95437,416,762
Tổng nợ1,352,154158,526,434147,603,835142,372,231142,256,990102,192,977138,219,53371,588,07447,250,85239,612,36533,824,90220,360,14921,692,70714,931,875
Vốn chủ sở hữu5,686,292120,618,087115,090,454109,934,320109,938,308101,385,51375,964,77546,809,99742,022,15037,171,84133,305,18727,195,60224,621,24722,484,884


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc