Công nghệ và thông tin (^cntt)

3,994.05
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3,994.05
0
0
0
0
22.0K
4.2K
26.0x
5.0x
9% # 19%
0
224,260 Bi
2,051 Mi
0
0 - 0
45,751 Bi
45,187 Bi
101.2%
49.69%
10,191 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV133,12023,531,40919,526,05822,555,01080,502,03471,051,56557,496,31249,412,71146,702,12140,742,03360,341,15654,586,49448,853,97740,403,407
Tổng lợi nhuận trước thuế5,1003,071,7222,800,8252,914,32910,661,3419,231,3517,703,1006,364,7975,627,2414,773,8245,261,9033,914,2733,561,2773,004,992
Lợi nhuận sau thuế 4,0672,609,5702,372,2992,444,7478,973,9577,780,3276,463,8415,322,3364,677,4623,961,7174,344,0273,295,5473,015,8802,523,087
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,0672,176,1771,989,3102,090,4217,562,0986,491,6995,357,6694,375,6253,801,0363,278,2013,674,7102,658,4022,457,9442,046,561
Tổng tài sản209,53588,220,33582,823,34482,461,58382,466,03972,149,80171,518,12258,673,05648,379,72042,722,58437,473,54240,052,32634,067,47229,140,540
Tổng nợ131,11045,610,96541,272,54342,640,51942,623,65137,701,76442,065,68732,688,02424,584,83522,029,84418,675,79223,495,76019,697,15816,467,036
Vốn chủ sở hữu78,42542,609,37141,550,79739,821,06539,842,39034,448,04029,452,43925,985,03523,794,88620,692,73618,797,75216,556,56614,370,31312,673,501


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc