Hệ sinh thái DNP-Tasco (^dnp)

0
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0
0
0
0
0
16.2K
0.1K
112.3x
0.9x
0% # 1%
0
19,707 Bi
1,298 Mi
0
0 - 0
34,447 Bi
21,071 Bi
163.5%
37.95%
3,330 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV14,537,92811,335,39017,152,5659,795,68440,839,37431,364,28422,114,66121,514,71824,082,77520,493,78219,357,66019,493,73014,620,04613,155,795
Tổng lợi nhuận trước thuế246,71587,55655,37976,664402,9891,104,889257,741-13,839477,588543,029216,958804,153-199,657753,039
Lợi nhuận sau thuế 197,12469,97954,85654,256318,585861,956191,921-57,166372,654430,40875,261658,285-316,380576,658
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,74250,89050,96520,828200,524489,720141,428-146,933268,260291,77412,495583,514-385,914526,695
Tổng tài sản55,517,69854,030,85252,611,73950,143,66552,761,20237,184,34132,206,42826,600,03426,148,90524,704,00021,153,75918,634,63614,881,11414,562,150
Tổng nợ34,446,90633,370,95233,203,17830,761,80333,249,16025,303,35321,608,93218,105,24818,094,90917,161,47414,572,38112,804,3579,509,4409,532,615
Vốn chủ sở hữu21,070,79220,659,90119,408,56219,381,86119,512,04111,880,98910,597,4958,494,7858,053,9967,542,5266,581,3785,830,2795,371,6745,029,533


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc