Hệ sinh thái Gelex (^gelex)

0
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0
0
0
0
0
15.2K
1.4K
16.5x
1.5x
4% # 9%
0
79,186 Bi
3,382 Mi
9,413,800
1,799.6 - 1,339.0
62,780 Bi
51,449 Bi
122.0%
45.04%
7,455 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV13,728,37714,819,08817,183,41115,436,37663,435,56167,624,93457,018,04944,050,61140,716,20037,459,92034,217,52826,531,78027,804,26927,972,963
Tổng lợi nhuận trước thuế2,503,5272,017,8081,125,8581,639,2406,850,8608,044,1445,969,5193,686,2583,574,3644,007,5883,823,8762,635,5071,963,3281,659,976
Lợi nhuận sau thuế 1,978,6031,516,312769,2261,244,8565,129,2986,367,0234,857,0603,000,4342,843,8123,311,7893,077,0242,179,1271,627,2101,365,245
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,561,8561,238,016823,3851,054,5194,389,1774,732,3504,049,7962,630,7082,385,8182,729,4202,319,5641,894,1161,347,4611,103,093
Tổng tài sản109,777,710114,579,644115,181,779112,875,984115,139,991110,148,415115,267,51474,379,13764,585,38955,760,75051,342,76340,189,80135,434,44034,471,756
Tổng nợ59,852,14163,731,49365,289,35762,522,53665,247,99261,515,32773,068,06848,747,71239,298,50531,855,39130,136,89925,400,55622,837,47923,396,516
Vốn chủ sở hữu49,925,57250,848,15449,892,42250,353,44849,891,99748,633,09142,199,44725,631,42425,286,88323,905,36021,205,86514,789,24712,596,96211,075,241


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc