Ngân hàng (^nh)

2,748.75
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2,748.75
0
0
0
0
18.8K
3.1K
9.7x
1.6x
1% # 16%
0
2,079,030 Bi
69,487 Mi
7,034,064
1,793.9 - 1,414.4
13,386,425 Bi
1,304,795 Bi
1,025.9%
8.88%
368,509 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV15,847,352233,616,482234,994,179253,000,8271,006,258,370772,471,399626,288,458597,288,494560,705,139476,567,857403,110,307324,702,165266,253,571232,963,553
Tổng lợi nhuận trước thuế5,115,30373,299,93670,278,26065,853,090247,180,570238,800,749177,569,934134,343,509115,880,12588,935,07666,434,12546,181,32837,830,78133,857,351
Lợi nhuận sau thuế 4,087,40258,685,21055,985,30152,172,118197,140,545190,904,445141,844,478107,482,90492,581,78671,060,22253,012,39536,873,25529,720,24826,733,344
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,087,40258,685,21055,985,30152,172,118197,140,545190,904,445141,844,478107,482,90492,581,78671,060,22253,012,39536,873,25529,720,24826,733,344
Tổng tài sản933,523,13714,691,312,29313,897,485,16813,831,890,20413,832,848,98712,051,658,82710,244,803,2348,805,614,8177,919,116,0497,003,631,7836,386,384,7315,318,606,3374,459,821,2853,673,514,351
Tổng nợ843,247,08913,386,223,02012,624,687,16412,607,310,07812,614,298,89211,039,715,3159,419,318,7988,134,069,0127,345,221,7836,535,143,7595,993,890,5304,974,719,2374,143,549,5333,400,313,580
Vốn chủ sở hữu90,276,0481,305,089,2731,272,798,0041,224,580,1261,218,550,0951,011,943,512825,484,436671,545,805573,894,266468,488,024392,494,201343,887,100316,271,752273,200,771


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc