CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất (sas)

38.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38.20
38.30
38.60
37.80
49,800
12.3K
3.2K
13.0x
3.4x
18% # 26%
2.0
5,606 Bi
133 Mi
34,806
51.7 - 26.2
731 Bi
1,638 Bi
44.6%
69.14%
217 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
38.10 900 38.20 1,600
38.00 1,700 38.50 6,800
37.90 400 38.60 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
14,800 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 53.90 (0.00) 61.3%
HVN 27.50 (0.45) 22.4%
VJC 169.20 (1.20) 14.6%
SAS 38.20 (0.00) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:27 38.30 0.10 200 200
09:31 38.30 0.10 300 500
09:38 38.40 0.20 500 1,000
09:41 38.40 0.20 500 1,500
09:53 38.40 0.20 200 1,700
09:56 38.50 0.30 100 1,800
10:10 38.50 0.30 400 2,200
10:11 38.50 0.30 400 2,600
10:24 38.50 0.30 200 2,800
10:28 38.50 0.30 300 3,100
10:29 38.50 0.30 200 3,300
10:36 38.50 0.30 1,000 4,300
10:49 38.30 0.10 900 5,200
10:51 38.50 0.30 400 5,600
10:54 38.50 0.30 100 5,700
11:10 38.50 0.30 100 5,800
11:14 38.60 0.40 4,500 10,300
11:22 38.60 0.40 500 10,800
13:10 38.60 0.40 1,500 12,300
13:18 38.50 0.30 500 12,800
13:30 38 -0.20 5,000 17,800
13:31 37.80 -0.40 7,800 25,600
13:32 37.80 -0.40 3,200 28,800
13:47 38.20 0 300 29,100
13:49 38.20 0 700 29,800
13:58 38 -0.20 4,300 34,100
13:59 38.20 0 1,200 35,300
14:10 38.50 0.30 4,300 39,600
14:13 38.20 0 300 39,900
14:21 38.20 0 1,800 41,700
14:23 38.10 -0.10 700 42,400
14:25 38.10 -0.10 600 43,000
14:26 38.20 0 1,600 44,600
14:30 38.20 0 500 45,100
14:32 38.10 -0.10 300 45,400
14:36 38.10 -0.10 100 45,500
14:38 38.20 0 100 45,600
14:43 38.20 0 3,000 48,600
14:49 38.20 0 200 48,800
14:51 38.20 0 100 48,900
14:55 38.20 0 100 49,000
14:58 38.20 0 600 49,600
14:59 38.20 0 200 49,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.37) 0% 220.80 (0.29) 0%
2018 2,625.30 (2.66) 0% 334.29 (0.34) 0%
2019 0 (2.90) 0% 424.99 (0.37) 0%
2020 1,202.82 (0.92) 0% 0 (0.15) 0%
2021 964 (0.32) 0% 0 (0.00) 0%
2022 1,340.05 (1.40) 0% 0 (0.21) 0%
2023 2,363 (1.17) 0% 0 (0.11) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV789,234782,384654,357680,6072,906,5822,581,2941,400,585321,464918,7312,895,4102,659,3082,369,4042,089,1161,996,196
Tổng lợi nhuận trước thuế147,888215,85383,89756,324503,962333,750229,8693,064148,452445,085408,550349,862282,53984,372
Lợi nhuận sau thuế 135,736180,55267,54945,976429,812285,522210,0113,064149,494372,606341,114290,322234,11211,653
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ135,736180,55267,54945,976429,812285,522210,0113,064149,494372,606341,114290,322234,11211,653
Tổng tài sản2,369,6982,164,1532,216,5872,168,9762,369,6982,249,1452,043,8321,551,1471,806,0892,347,3852,213,4912,149,7782,023,8691,992,968
Tổng nợ731,299602,772755,686638,703731,299764,847518,323130,226294,354760,709674,693607,358565,677666,315
Vốn chủ sở hữu1,638,4001,561,3811,460,9001,530,2731,638,4001,484,2981,525,5091,420,9211,511,7351,586,6761,538,7971,542,4191,458,1921,326,653


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |