Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH


Đột biến trong
Tỉ lệ Đột biến
Khối lượng Đột biến
Ngày Giao Dịch cuối cùng

Điều kiện đột biến: 10 ngày & Tỉ Lệ >= 2 lần & Khối Lượng >= 100,000 (Ngày 2018-11-16)

Sử dụng kết quả để lưu:

STT Mã CK Giá HT +/- % Khối Lượng KL Trung Bình 10 trước 1ngày trước 2ngày trước 3ngày trước 4ngày trước 5ngày trước
1 ATA 0.5 0 0% 241,500 12,874 18.8 00000
2 AVF 0.4 0 0% 215,200 18,672 11.5 00000
3 DPS 0.7 -0.1 -12.5% 730,233 96,075 7.6 90,500115,100233,13071,1000
4 PVV 0.7 0.1 16.7% 202,429 31,304 6.5 82,12029,75999,42925,1000
5 SHN 11.0 1 10% 530,795 105,031 5.1 249,57152,900225,68775,2006,100
6 QNS 42.7 1.7 4.2% 1,306,401 317,638 4.1 210,540248,501244,980369,600375,000
7 PET 8.4 0 0% 155,410 40,085 3.9 49,21020,04044,20046,23039,890
8 DGC 46.0 -1 -2.1% 237,966 61,974 3.8 31,50065,450115,40037,14755,400
9 PXL 3.4 0.1 3% 288,268 92,856 3.1 70,00385,83521,19069,570267,400
10 NSH 4.0 0 0% 640,100 213,328 3.0 456,344435,200276,100132,800102,700
11 BCG 5.9 0 0% 466,690 158,342 2.9 509,430109,78061,760177,370103,550
12 TCD 13.1 0 0% 129,730 45,025 2.9 201,130128,1801806092,070
13 POW 14.2 0.8 6% 2,029,903 710,691 2.9 435,230666,702586,620422,097865,600
14 TNI 9.4 0.6 7% 1,688,040 699,160 2.4 584,940828,7801,247,0701,140,350853,200
15 SAM 7.1 0 -0.1% 211,200 90,546 2.3 11,43048,050252,980208,6308,670
16 HNG 15.9 -0.6 -3.9% 9,383,240 4,056,118 2.3 2,410,7103,206,1108,072,0002,236,9302,892,790
17 FLC 5.3 0 0.8% 19,432,950 8,633,614 2.3 15,079,8305,344,9607,908,4805,548,44016,355,350
18 VEA 38.0 1.6 4.4% 1,139,221 506,877 2.2 1,772,374391,500741,111205,680147,900
19 HID 2.6 0.2 6.9% 111,410 51,021 2.2 80,93026,36063,32021,41042,350
20 OIL 13.5 0.1 0.8% 870,721 412,911 2.1 381,300456,800287,300237,900422,500
21 MSR 21.7 1.1 5.3% 126,450 62,230 2.0 47,57743,85022,37516,325103,500
CẢNH BÁO ĐÃ LƯU


*** Vui lòng đăng nhập để sử dụng Bộ Lọc Đã Lưu


Ý NGHĨA CẢNH BÁO

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG: thống kê những cổ phiếu có khối lượng giao dịch ngày hiện tại lớn hơn gấp X lần so vói trung bình của Y những ngày trước đó.

Trong đó X là số lần đột biến so với Y là khối lượng giao dịch trung bình những ngày trước đó ngày.

Ví dụ: tìm những cổ phiếu có khối lượng đột biến gấp 4 lần so với 10 ngày giao dịch gần nhất trước đó.



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357