Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH


Đột biến trong
Tỉ lệ Đột biến
Khối lượng Đột biến
Ngày Giao Dịch cuối cùng

Điều kiện đột biến: 10 ngày & Tỉ Lệ >= 2 lần & Khối Lượng >= 100,000 (Ngày 2021-01-22)

Sử dụng kết quả để lưu:

STT Mã CK Giá HT +/- % Khối Lượng KL Trung Bình 10 trước 1ngày trước 2ngày trước 3ngày trước 4ngày trước 5ngày trước
1 EFI 1.9 0.2 11.8% 531,400 14,700 36.1 0000138,300
2 CFPT2013 8.0 0.8 10.3% 257,000 11,700 22.0 6,50024,40016,90015,40016,200
3 LMH 2.3 0.3 15% 934,500 45,620 20.5 000097,600
4 KKC 11.0 1 10% 197,800 19,860 10.0 77,30037,90112,30111,80010,500
5 PVX 2.6 0.3 13% 15,174,400 1,780,890 8.5 00008,182,200
6 SDT 5.3 0.4 8.2% 640,400 81,922 7.8 44,30663,30092,410126,800122,800
7 KHP 7.8 0.5 7% 1,241,200 196,340 6.3 505,600123,500174,900135,10078,200
8 CVPB2010 12.6 -0.4 -3.1% 157,700 28,340 5.6 25,1002,10028,90043,10030,900
9 CSM 19.6 1.2 6.8% 577,400 108,170 5.3 28,60070,80098,000185,20040,700
10 ICF 2.2 0.1 4.8% 199,900 38,542 5.2 101,5009,01026,11090,50023,900
11 RIC 9.4 0.6 7% 108,400 21,960 4.9 11,8002,20067,9001,30038,100
12 DIC 1.2 0.1 9.1% 466,700 100,740 4.6 0000409,200
13 TVD 7.6 0 0% 312,900 72,121 4.3 110,860223,350115,80078,40035,000
14 ATB 2.0 0.2 11.1% 1,567,900 395,162 4.0 530,700129,900899,020434,900434,600
15 PVG 9.6 0.6 6.7% 491,600 134,310 3.7 105,70055,400187,600184,800115,600
16 DNM 41.0 -3 -6.8% 132,400 38,236 3.5 14,70022,10039,10547,40075,603
17 ASP 7.5 0.4 5.8% 511,300 148,410 3.4 77,500123,200281,800449,900151,300
18 SRC 22.5 1.5 6.9% 192,100 58,030 3.3 43,40063,30053,40036,40019,900
19 HAN 17.3 2.2 14.6% 204,100 67,436 3.0 81,70089,600214,62998,60020,900
20 VGC 30.8 2 7% 863,000 289,550 3.0 727,200449,300381,000237,60067,800
21 SAM 13.3 0.9 6.8% 1,809,200 612,920 3.0 584,500597,200833,700847,800346,000
22 MIG 18.6 0 0% 1,045,700 369,256 2.8 1,806,9000000
23 DRC 26.1 1.7 7% 4,101,500 1,464,740 2.8 996,200930,0001,547,9001,566,700938,600
24 BMC 16.0 1 7% 526,200 188,400 2.8 231,900181,500203,600267,800238,600
25 HVG 3.7 0 0% 2,259,800 830,670 2.7 00003,936,200
26 KSQ 2.2 -0.1 -4.3% 188,800 70,581 2.7 78,50019,800154,40068,70099,300
27 CFPT2011 4.0 0.1 3.1% 910,800 343,520 2.7 303,000200,300228,600409,500155,400
28 CHPG2024 9.4 -0.5 -5.3% 331,200 128,780 2.6 580,700110,10063,200106,000182,200
29 CMBB2008 9.6 -1.2 -11% 157,500 61,950 2.5 16,20044,000139,60069,50056,000
30 HU4 15.3 1.1 7.7% 344,100 136,289 2.5 233,600107,230459,962215,600130,100
31 TCR 5.2 0.3 6.8% 103,500 41,300 2.5 110,10086,10049,80093,3007,100
32 TDP 25.5 -1.5 -5.4% 150,900 60,310 2.5 67,6001,7003,5001,700182,800
33 HDG 45.5 2.3 5.3% 4,196,400 1,696,730 2.5 1,221,8001,603,6001,756,9002,561,3001,792,800
34 HHG 2.2 0.2 10% 1,129,000 469,689 2.4 325,301193,3101,382,233314,400604,519
35 VHG 2.8 0.3 12% 4,347,800 1,853,931 2.3 3,253,4062,195,3002,522,8002,541,5021,295,000
36 ASM 19.2 1.2 6.7% 10,135,900 4,324,920 2.3 3,275,9005,116,2006,294,5005,418,1003,759,000
37 FLC 5.9 0.4 6.9% 57,389,700 24,841,590 2.3 22,267,30030,895,70036,892,70022,645,30024,099,200
38 KHB 1.2 0.1 9.1% 116,000 51,020 2.3 0000120,800
39 VGT 18.9 1.4 8% 4,449,500 1,962,587 2.3 1,537,1281,643,7002,269,4001,874,6412,424,000
40 SBA 16.1 0.2 0.9% 149,300 67,110 2.2 91,80031,700118,30069,90029,200
41 VIP 11.2 0.7 6.7% 1,854,600 835,570 2.2 1,167,800453,100991,2001,519,2001,418,700
42 STK 24.7 1.4 6% 136,300 62,010 2.2 56,40083,600102,80032,80047,000
43 NHA 22.4 0 0% 194,200 89,130 2.2 378,9000000
44 E1VFVN30 19.5 0.2 0.9% 564,400 260,010 2.2 557,10077,000103,50093,900162,800
45 DGC 54.7 1.7 3.2% 1,635,900 788,930 2.1 527,300580,000956,1001,671,900653,800
46 BCM 56.7 3.7 7% 383,000 184,830 2.1 121,100129,000169,100129,500150,700
47 YEG 41.8 0.4 1.1% 157,200 76,130 2.1 185,00066,10095,800138,300137,000
48 SMC 23.9 -1.1 -4.4% 597,000 291,680 2.0 469,300374,800558,800433,300261,000
CẢNH BÁO ĐÃ LƯU


*** Vui lòng đăng nhập để sử dụng Bộ Lọc Đã Lưu


Ý NGHĨA CẢNH BÁO

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG: thống kê những cổ phiếu có khối lượng giao dịch ngày hiện tại lớn hơn gấp X lần so vói trung bình của Y những ngày trước đó.

Trong đó X là số lần đột biến so với Y là khối lượng giao dịch trung bình những ngày trước đó ngày.

Ví dụ: tìm những cổ phiếu có khối lượng đột biến gấp 4 lần so với 10 ngày giao dịch gần nhất trước đó.




Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357