Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH


Đột biến trong
Tỉ lệ Đột biến
Khối lượng Đột biến
Ngày Giao Dịch cuối cùng

Điều kiện đột biến: 10 ngày & Tỉ Lệ >= 2 lần & Khối Lượng >= 100,000 (Ngày 2019-05-13)

Sử dụng kết quả để lưu:

STT Mã CK Giá HT +/- % Khối Lượng KL Trung Bình 10 trước 1ngày trước 2ngày trước 3ngày trước 4ngày trước 5ngày trước
1 DIC 3.2 0 0.6% 225,300 35,688 6.3 2,11011058,820105,300100,240
2 IDJ 3.7 0 0% 195,300 39,740 4.9 12,40018,80089,400109,10044,100
3 PHR 54.1 3 5.9% 1,188,060 309,947 3.8 175,200145,54095,380335,610868,630
4 VNA 3.3 0.4 13.8% 485,700 131,230 3.7 401,300140,100231,600259,40070,000
5 PXL 5.4 -0.2 -3.6% 342,000 104,970 3.3 85,500148,200136,60074,500169,400
6 HVN 40.1 1 2.6% 759,280 264,845 2.9 545,760332,280514,7301,255,6800
7 CTR 28.4 1 3.7% 346,700 125,200 2.8 128,300204,900436,70024,20058,900
8 NAF 15.1 -0.1 -0.3% 210,930 82,123 2.6 36,81038,42064,770117,55095,930
9 LIG 5.5 0.1 1.9% 127,100 50,650 2.5 68,40021,80039,50030,50094,700
10 SHS 11.9 0.3 2.6% 1,441,300 576,770 2.5 801,500257,600658,200462,800665,500
11 SZC 15.9 0.9 6% 187,140 75,579 2.5 121,48034,80017,71084,60056,300
12 TNI 10.9 0.3 2.8% 618,920 254,087 2.4 173,780171,610317,430221,260235,900
13 VGI 25.2 1.2 5% 889,400 371,900 2.4 376,000627,300988,600169,400337,100
14 HDB 27.6 0.4 1.5% 3,370,690 1,415,585 2.4 1,642,9501,578,0902,118,8301,855,910992,700
15 NTC 112.0 5.9 5.6% 154,400 65,050 2.4 47,80031,40089,80080,10064,000
16 ITA 3.0 0.1 2.7% 3,417,650 1,439,986 2.4 1,837,9501,028,460736,2301,518,5001,372,130
17 GEX 22.2 -0.1 -0.2% 1,008,210 436,268 2.3 289,610574,300443,280495,640456,300
18 DGW 23.1 0.8 3.4% 685,310 299,584 2.3 179,810367,730236,430422,560144,340
19 SCR 7.2 0.1 0.7% 2,872,800 1,302,439 2.2 875,4701,593,7801,472,0302,798,660913,740
20 KOS 21.6 0.2 0.9% 140,400 64,110 2.2 34,30049,700139,100135,900105,800
21 TTB 24.2 0.5 2.1% 554,820 264,030 2.1 312,200208,670273,930653,230186,120
22 LHG 19.4 0.8 4% 391,080 186,847 2.1 179,960300,010121,880250,400290,610
23 OGC 4.4 0.3 6.8% 2,657,700 1,284,368 2.1 1,035,500330,580459,8601,077,5601,089,330
CẢNH BÁO ĐÃ LƯU


*** Vui lòng đăng nhập để sử dụng Bộ Lọc Đã Lưu


Ý NGHĨA CẢNH BÁO

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG: thống kê những cổ phiếu có khối lượng giao dịch ngày hiện tại lớn hơn gấp X lần so vói trung bình của Y những ngày trước đó.

Trong đó X là số lần đột biến so với Y là khối lượng giao dịch trung bình những ngày trước đó ngày.

Ví dụ: tìm những cổ phiếu có khối lượng đột biến gấp 4 lần so với 10 ngày giao dịch gần nhất trước đó.



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357