Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam - CTCP - ACV


ACV (UPCOM):   86.50   2.60  (3.1%)
Tham Chiếu 83.90
Mở Cửa 84
TN/CN 83.90 / 86.50
Khối Lượng 229,000
KLTB 13 tuần 72,574
KLTB 10 ngày 30,020
CN 52 tuần 91.5
TN 52 tuần 79
EPS 3.3 ngàn
PE 26 lần
Vốn thị trường 188,325 Tỷ
KL đang lưu hành 2,177.17 triệu
Giá sổ sách 15.0 ngàn
ROE 22%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,024
MUA BÁN
84.40 2,500 84.50 9,100 84.60 1,000 86.40 1,000 86.50 8,700 87.00 2,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ACV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 16,029 16,136.80 101% 5,665 7,627.90 135%
2017 13,294 13,873.40 104% 3,669 5,343.50 146%
2016 0 14,709.60 0% 2,056 6,669.40 324%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
9% (900 đồng tiền mặt)20/09/2018

2017
6% (600 đồng tiền mặt)09/11/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(100)2
Giá bám dải Bollinger Trên2
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.8%)
EPS:
 
86.6%
PE:
 
44.6%
ROA:
 
89.6%
ROE:
 
86.0%
P/B:
 
24.0%
ĐÁY CP:
 
62.9%
Hệ Số Nợ:
 
70.6%
BETA:
 
11.2%
THANH KHOẢN:
 
80.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NCT 68.6 8,977 7.6 48% 365% 0.1 78%
NAS 30.2 4,264 7.1 13% 122% 0 61.2%
IHK 11.5 1,578 7.3 13% 93% 0 50.9%
SAS 25.8 2,653 9.7 22% 212% 0 65.6%
SGN 90 8,834 10.2 42% 279% 0.3 77.8%
HVN 42.9 1,839 23.3 14% 306% 0 48.7%
NCS 31 2,457 12.6 18% 229% 0 61.9%
MAS 47 3,564 13.2 25% 332% 0.5 63.2%
ARM 51.4 2,433 21.1 15% 319% 0.6 50.8%
ACV 86.5 3,325 26 22% 575% 0 61.8%

So sánh

ACVARMIHKNCSVJC
Giá Thị Trường 86.50
2.60   3.1%
51.40
0   0%
11.50
0   0%
31.00
-0.70   -2.2%
119.50
1.50   1.3%
EPS/PE 3.33k / 26.02.43k / 21.11.58k / 7.32.46k / 12.69.81k / 12.2
Giá Sổ Sách 15.04
ngàn
16.14
ngàn
12.40
ngàn
13.56
ngàn
28.63
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 72,57462202,045735,725
Khối lượng đang lưu hành 2,177,173,2362,592,7402,141,92817,949,098541,611,334
Tổng Vốn Thị Trường 188,325
tỷ VND
133
tỷ VND
25
tỷ VND
556
tỷ VND
64,723
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
244,800
(9.44%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 50,571
tỷ VND
2,837
tỷ VND
985
tỷ VND
1,570
tỷ VND
129,294
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 17,640
tỷ VND
76
tỷ VND
18
tỷ VND
145
tỷ VND
13,149
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 32,755
tỷ VND
42
tỷ VND
27
tỷ VND
243
tỷ VND
15,507
tỷ VND
Tổng Nợ 22,953
tỷ VND
154
tỷ VND
38
tỷ VND
406
tỷ VND
25,880
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 55,709
tỷ VND
196
tỷ VND
64
tỷ VND
649
tỷ VND
41,387
tỷ VND
Tiền mặt 1,064
tỷ VND
25
tỷ VND
3
tỷ VND
32
tỷ VND
5,098
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 223% / 155% / 137% / 1813% / 34
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 41%79%59%63%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 35%3%2%9%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.40%-7.60%11.50%11.20%75.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 42.30%-1.30%9.90%14.40%293.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.50%16.70%24.70%41.60%15.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357