Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh - CII


CII (HOSE):   17.50   0.10  (0.6%)
Tham Chiếu 17.40
Mở Cửa 17.10
TN/CN 17.10 / 17.60
Khối Lượng 604,930
KLTB 13 tuần 1,363,638
KLTB 10 ngày 1,493,098
CN 52 tuần 26
TN 52 tuần 17.1
EPS 4.6 ngàn
PE 3.8 lần
Vốn thị trường 4,955 Tỷ
KL đang lưu hành 283.17 triệu
Giá sổ sách 31.5 ngàn
ROE 18%
Beta 0.48
EPS 4 quý trước 567
MUA BÁN
17.35 8,040 17.40 34,630 17.45 5,230 17.50 20,710 17.55 15,380 17.60 48,160
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CII:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 5,800 491 8% 0 0 0%
2019 5,400,000 1,848.70 0% 717,000 847.90 0%
2018 6,300 2,703 43% 0 0 0%
2017 0 2,108.40 0% 0 0 0%
2016 3,020 1,233.20 41% 847 1,158.70 137%
2015 3,145 1,774.70 56% 670 958.60 143%
2014 768.20 2,626.10 342% 233.70 700.40 300%
2013 778.50 718.50 92% 311 118.80 38%
2011 779.90 198.80 25% 396.80 130.80 33%
2010 762.40 198 26% 450 377.40 84%
2009 310 202.60 65% 156.10 316.20 203%
2008 359.10 229 64% 160.10 146.30 91%
2007 323.20 177.40 55% 1.40 95.80 6,843%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5.5% (550 đồng tiền mặt)01/03/2017

2016
6.5% (650 đồng tiền mặt)26/12/2016
6.5% (650 đồng tiền mặt)18/07/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)03/11/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)14/09/2015
12% (1200 đồng tiền mặt)12/02/2015




Gía trung bình: 17.44

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 78.6%)
EPS:
 
94.1%
PE:
 
94.6%
ROA:
 
67.2%
ROE:
 
83.3%
P/B:
 
78.2%
ĐÁY CP:
 
78.5%
Hệ Số Nợ:
 
38.0%
BETA:
 
80.7%
THANH KHOẢN:
 
92.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VHH 5 0 0 -3% 89% 2.2 47.3%
RGC 7.4 -140 -52.9 -2% 86% 0 29%
LHC 76 20,050 3.8 23% 63% 0.2 77%
ICN 71.8 188 381.9 33% 358% 0 48.6%
SDU 6.3 130 48.5 1% 36% -0.2 42.9%
CTX 8 2,746 2.9 22% 63% 0.2 73.8%
TVG 1.7 0 0 -5% 0% 0 26%
VES 0.6 0 0 0% 43% 4.8 53.2%
BHT 8 0 0 80% 0% 0.1 32.5%
CT3 9.3 0 0 3% 0% 0 25.9%

So sánh

CIICSCPXLSDUTHG
Giá Thị Trường 17.5000
17.50   0.6%
22.9000
22.90   6.0%
9.4000
9.40   5.6%
6.3000
6.30   0%
47.5000
47.50   0.5%
EPS/PE 4.62k / 3.8-0.02k / -1526.70.02k / 391.70.13k / 48.57.59k / 6.3
Giá Sổ Sách 31.47
ngàn
15.87
ngàn
9.86
ngàn
17.48
ngàn
30.91
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,363,6388,289490,720509,049
Khối lượng đang lưu hành 283,168,15220,500,00082,500,41220,000,00014,519,746
Tổng Vốn Thị Trường 4,955
tỷ VND
469
tỷ VND
776
tỷ VND
126
tỷ VND
690
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 134,175,831
(47.38%)
1,917,617
(9.35%)
0
(0%)
779,800
(3.9%)
42,750
(0.29%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 15,105
tỷ VND
3,874
tỷ VND
804
tỷ VND
1,514
tỷ VND
7,323
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 6,626
tỷ VND
325
tỷ VND
77
tỷ VND
106
tỷ VND
560
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,912
tỷ VND
325
tỷ VND
814
tỷ VND
350
tỷ VND
408
tỷ VND
Tổng Nợ 22,268
tỷ VND
592
tỷ VND
130
tỷ VND
810
tỷ VND
829
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 31,180
tỷ VND
917
tỷ VND
944
tỷ VND
1,160
tỷ VND
1,237
tỷ VND
Tiền mặt 1,932
tỷ VND
48
tỷ VND
1
tỷ VND
13
tỷ VND
159
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 180% / 00% / 00% / 19% / 27
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 71%65%14%70%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 44%8%10%7%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.90%11%58.10%120.30%20.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 37.80%117.90%-410%60.70%62.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 13.40%22.30%5.10%0.30%27.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan CII


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357