Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại DIC - DIC


DIC (HOSE):   2.24   0  (0%)
Tham Chiếu 2.24
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 182,981
KLTB 10 ngày 317,563
CN 52 tuần 3.7
TN 52 tuần 1.7
EPS 0.1 ngàn
PE 16.4 lần
Vốn thị trường 60 Tỷ
KL đang lưu hành 26.59 triệu
Giá sổ sách 10.7 ngàn
ROE 0%
Beta -0.59
EPS 4 quý trước 302
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DIC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,397 1,281.10 38% 23.70 0.20 1%
2017 3,495 2,314.90 66% 37.50 13 35%
2016 3,797 1,880.80 50% 33.80 18.30 54%
2015 5,871 3,017 51% 46.50 26.20 56%
2014 0 2,842 0% 24.70 18.30 74%
2013 1,508.50 2,598 172% 16.40 19.20 117%
2012 1,624 1,204.90 74% 24.30 6.50 27%
2011 1,140 1,037.40 91% 30 16.10 54%
2010 790 1,125.20 142% 27 27.50 102%
2009 528 734.80 139% 20 18.60 93%
2008 665 667.50 100% 0 0 0%
2007 598.50 595.20 99% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
3% (300 đồng tiền mặt)19/10/2017

2016
3.5% (350 đồng tiền mặt)27/10/2016

2015
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)05/10/2015
Tỉ lệ: 100/46 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)15/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(60)1
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
MACD(12,26,9) Vượt lên 02
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 42.4%)
EPS:
 
41.2%
PE:
 
54.5%
ROA:
 
19.4%
ROE:
 
16.4%
P/B:
 
94.6%
ĐÁY CP:
 
37.9%
Hệ Số Nợ:
 
24.1%
BETA:
 
3.7%
THANH KHOẢN:
 
89.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (58 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LCC 3.1 0 0 14% 0% 0 33.3%
CYC 0.7 -3,242 -0.2 -248% 54% 0.8 33%
NHC 30 3,037 9.9 16% 153% -0.6 60.7%
DIC 2.2 137 16.4 0% 21% -0.6 42.4%
BHC 3.6 0 0 57% -24% 0.8 30.6%
PX1 10 0 0 -8% 0% 0 28.1%
CQT 1.8 783 2.3 15% 34% 0 57.7%
SCL 4.1 -68 -60.3 -1% 36% 0.5 39.2%
QNC 2.1 1,438 1.5 84% 122% -0.7 56%
DCT 1 475 2.1 -8% -17% 0.7 42.6%

So sánh

CCMDICHCCNAVVXB
Giá Thị Trường 24.80
0   0%
2.24
0   0%
11.40
0   0%
10.00
0   0%
8.10
0   0%
EPS/PE 6.36k / 3.90.14k / 16.41.84k / 6.21.86k / 5.4-0.70k / -11.6
Giá Sổ Sách 37.67
ngàn
10.67
ngàn
12.71
ngàn
12.34
ngàn
13.44
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 144182,98110,3312,6622
Khối lượng đang lưu hành 6,199,90026,585,8406,518,5868,000,0004,049,006
Tổng Vốn Thị Trường 154
tỷ VND
60
tỷ VND
74
tỷ VND
80
tỷ VND
33
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,660
(0.12%)
2,161,016
(8.13%)
655,091
(10.05%)
136,488
(1.71%)
10,500
(0.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,917
tỷ VND
21,844
tỷ VND
2,573
tỷ VND
2,174
tỷ VND
2,253
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 183
tỷ VND
175
tỷ VND
118
tỷ VND
136
tỷ VND
69
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 234
tỷ VND
284
tỷ VND
83
tỷ VND
99
tỷ VND
54
tỷ VND
Tổng Nợ 303
tỷ VND
1,418
tỷ VND
121
tỷ VND
78
tỷ VND
127
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 536
tỷ VND
1,701
tỷ VND
204
tỷ VND
177
tỷ VND
181
tỷ VND
Tiền mặt 26
tỷ VND
23
tỷ VND
0
tỷ VND
6
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 190% / 06% / 148% / 15-2% / -5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%83%59%44%70%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%1%5%6%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 35.50%-8.70%21.70%-11.80%-0.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 108.50%-8.40%129.80%27.10%-18.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 35.60%6%36.90%11.60%7.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357