Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cảng Đoạn Xá - DXP


DXP (HNX):   10.20   0.20  (2%)
Tham Chiếu 10
Mở Cửa 10.20
TN/CN 10.20 / 10.20
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 7,256
KLTB 10 ngày 737
CN 52 tuần 13.9
TN 52 tuần 8.7
EPS 1.7 ngàn
PE 6.2 lần
Vốn thị trường 265 Tỷ
KL đang lưu hành 25.99 triệu
Giá sổ sách 16.0 ngàn
ROE 10%
Beta 0.46
EPS 4 quý trước 1,319
MUA BÁN
9.00 4,900 9.20 0 10.20 0 10.30 1,400 10.40 1,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DXP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 130,960 30.60 0% 41,710 8.80 0%
2019 105,000 118.60 0% 30,000 51 0%
2018 98.10 92.30 94% 24.40 41.40 170%
2017 95 80.40 85% 20 29 145%
2016 220 106.40 48% 10 39.50 395%
2015 160 212.20 133% 40 89.30 223%
2014 200 159.50 80% 70 50.10 72%
2013 220 190.10 86% 70 71.50 102%
2012 185 249.30 135% 57 103.30 181%
2011 150 179.80 120% 52 61 117%
2010 120 185.80 155% 45 82 182%
2009 80 151.90 190% 16 65.50 409%
2008 68 98.20 144% 11 30.20 275%
2007 61.20 73 119% 9.90 15.30 155%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)07/07/2017

2016
Tỉ lệ: 2/3 (Chia tách cổ phiếu)28/07/2016
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)28/07/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2015
30% (3000 đồng tiền mặt)16/04/2015




Gía trung bình: 10.2

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.7%)
EPS:
 
75.2%
PE:
 
85.1%
ROA:
 
86.3%
ROE:
 
62.0%
P/B:
 
73.8%
ĐÁY CP:
 
60.2%
Hệ Số Nợ:
 
88.6%
BETA:
 
80.7%
THANH KHOẢN:
 
60.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PJC 26.9 2,748 9.8 18% 172% 0.2 61.5%
GMD 19.2 1,987 9.6 10% 85% 0.8 69.4%
VSG 1.5 0 0 9% -4% 1.4 46%
PSP 5.1 1,269 4 6% 25% 0 70.6%
PCT 5.1 633 8.1 5% 42% -0.1 61.2%
VOS 1.5 75 20 2% 33% 0.5 55.7%
MHC 6.1 -2,652 -2.3 -28% 64% 0.2 37.2%
WCS 228 27,013 8.4 26% 219% 0.3 71.6%
HDO 0.3 -18,856 0 119% -3% 0.5 37.3%
CLL 29 2,496 11.6 13% 151% 0.1 68.6%

So sánh

DL1DNLDXPPSCVSC
Giá Thị Trường 29.00
29   0%
18.30
18.30   0%
10.20
10.20   2%
15.70
15.70   0%
28.05
28.05   0.4%
EPS/PE 0.25k / 117.40.00k / 4575.01.66k / 6.22.00k / 7.95.57k / 5.0
Giá Sổ Sách 10.66
ngàn
18.65
ngàn
15.96
ngàn
17.92
ngàn
38.85
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2211467,256635168,449
Khối lượng đang lưu hành 101,177,3534,310,00025,987,0277,200,00055,122,798
Tổng Vốn Thị Trường 2,934
tỷ VND
79
tỷ VND
265
tỷ VND
113
tỷ VND
1,546
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 229,269
(0.23%)
0
(0%)
2,329,318
(8.96%)
32,265
(0.45%)
22,322,955
(40.5%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 979
tỷ VND
5
tỷ VND
1,777
tỷ VND
8,208
tỷ VND
11,361
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 105
tỷ VND
0
tỷ VND
629
tỷ VND
143
tỷ VND
2,923
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,078
tỷ VND
41
tỷ VND
415
tỷ VND
129
tỷ VND
2,142
tỷ VND
Tổng Nợ 257
tỷ VND
4
tỷ VND
26
tỷ VND
161
tỷ VND
258
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,336
tỷ VND
45
tỷ VND
441
tỷ VND
290
tỷ VND
2,400
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
13
tỷ VND
11
tỷ VND
3
tỷ VND
286
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 214% / 1810% / 105% / 1115% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 19%8%6%56%11%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%0%35%2%26%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 173%27.50%0.40%1.60%15.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 47.60%19%11.20%13.60%4.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 74.60%18.80%33.10%20.20%16.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan DXP


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357