Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cảng Đoạn Xá - DXP


DXP (HNX):   11.40   0  (0%)
Tham Chiếu 11.40
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 5,305
KLTB 10 ngày 1,259
CN 52 tuần 13.3
TN 52 tuần 10.9
EPS 1.6 ngàn
PE 7.3 lần
Vốn thị trường 296 Tỷ
KL đang lưu hành 25.99 triệu
Giá sổ sách 15.1 ngàn
ROE 10%
Beta 0.49
EPS 4 quý trước 943
MUA BÁN
10.60 100 10.90 200 11.10 100 11.40 700 11.50 1,600 11.60 400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DXP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 105 84 80% 30 31.10 104%
2018 98.10 92.30 94% 24.40 41.40 170%
2017 95 80.40 85% 20 29 145%
2016 220 106.40 48% 10 39.50 395%
2015 160 212.20 133% 40 89.30 223%
2014 200 159.50 80% 70 50.10 72%
2013 220 190.10 86% 70 71.50 102%
2012 185 249.30 135% 57 103.30 181%
2011 150 179.80 120% 52 61 117%
2010 120 185.80 155% 45 82 182%
2009 80 151.90 190% 16 65.50 409%
2008 68 98.20 144% 11 30.20 275%
2007 61.20 73 119% 9.90 15.30 155%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)07/07/2017

2016
Tỉ lệ: 2/3 (Chia tách cổ phiếu)28/07/2016
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)28/07/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2015
30% (3000 đồng tiền mặt)16/04/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.8%)
EPS:
 
71.5%
PE:
 
77.4%
ROA:
 
84.5%
ROE:
 
57.0%
P/B:
 
65.1%
ĐÁY CP:
 
73.0%
Hệ Số Nợ:
 
82.2%
BETA:
 
80.5%
THANH KHOẢN:
 
63.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TNP 9.1 352 25.9 8% 79% 0 51.8%
SSG 3 0 0 27% 0% 0.7 35.7%
CCT 10 88 113.6 1% 108% 0 40.1%
GTT 0.3 -3,753 -0.1 17% -1% 0.2 33.3%
TCW 24 4,456 5.4 20% 105% 0 70.3%
CDN 17.2 1,696 10.1 12% 126% -0.7 59.4%
PSP 5.8 1,307 4.4 7% 30% 0 65.6%
TCL 28.8 4,599 6.3 14% 86% 0.1 72.9%
PDN 68.8 6,921 9.9 24% 241% 0.7 65.6%
MAC 6.2 855 7.3 7% 50% 0.4 65.2%

So sánh

CLLDXPHAHVSPVTV
Giá Thị Trường 26.05
0   0%
11.40
0   0%
12.00
-0.30   -2.4%
1.10
0   0%
9.50
0   0%
EPS/PE 2.87k / 9.11.57k / 7.33.01k / 4.0-61.88k / 0.00.73k / 13.1
Giá Sổ Sách 18.31
ngàn
15.07
ngàn
25.07
ngàn
-4.29
ngàn
13.43
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4005,305287,19001,631
Khối lượng đang lưu hành 34,000,00025,987,02748,782,75132,915,80331,199,825
Tổng Vốn Thị Trường 886
tỷ VND
296
tỷ VND
585
tỷ VND
36
tỷ VND
296
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,541,502
(7.48%)
2,329,318
(8.96%)
4,197,800
(8.61%)
0
(0%)
213,397
(0.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,905
tỷ VND
1,712
tỷ VND
4,206
tỷ VND
5,337
tỷ VND
34,663
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 531
tỷ VND
606
tỷ VND
884
tỷ VND
-1,126
tỷ VND
467
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 622
tỷ VND
392
tỷ VND
1,223
tỷ VND
-1,553
tỷ VND
419
tỷ VND
Tổng Nợ 79
tỷ VND
27
tỷ VND
525
tỷ VND
2,474
tỷ VND
865
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 701
tỷ VND
419
tỷ VND
1,748
tỷ VND
921
tỷ VND
1,284
tỷ VND
Tiền mặt 58
tỷ VND
2
tỷ VND
257
tỷ VND
68
tỷ VND
12
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 1610% / 109% / 14-221% / 1312% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 11%7%30%269%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 28%35%21%-21%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.50%-8.50%40.50%3%1.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.40%1.60%16.90%-63,468.40%25.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.70%35.30%-6.40%16.40%28.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357