Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP FPT - FPT


FPT (HOSE):   55.40   -0.80  (-1.4%)
Tham Chiếu 56.20
Mở Cửa 56.70
TN/CN 55.40 / 56.70
Khối Lượng 2,761,700
KLTB 13 tuần 1,972,924
KLTB 10 ngày 2,608,993
CN 52 tuần 56.2
TN 52 tuần 33.8
EPS 5.3 ngàn
PE 10.6 lần
Vốn thị trường 44,060 Tỷ
KL đang lưu hành 783.99 triệu
Giá sổ sách 22.8 ngàn
ROE 28%
Beta 0.93
EPS 4 quý trước 4,588
MUA BÁN
55.20 47,600 55.30 34,500 55.40 18,600 55.50 11,150 55.80 3,090 55.90 4,510
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FPT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 32,450,000 13,642.30 0% 5,510,000 2,427.80 0%
2019 26,660,000 27,792 0% 4,460,000 4,664.50 0%
2018 21,900,000 23,259.10 0% 3,484,000 3,857.60 0%
2017 46,619,000 43,298.40 0% 3,408,000 4,255.10 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
10% (1000 đồng tiền mặt)17/08/2020
10% (1000 đồng tiền mặt)13/05/2020
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)13/05/2020

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)15/08/2019
10% (1000 đồng tiền mặt)17/05/2019
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)16/08/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)25/05/2018
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)25/05/2018




Gía trung bình: 56.2

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.9%)
EPS:
 
96.0%
PE:
 
73.9%
ROA:
 
94.5%
ROE:
 
94.3%
P/B:
 
43.4%
ĐÁY CP:
 
30.3%
Hệ Số Nợ:
 
55.8%
BETA:
 
91.9%
THANH KHOẢN:
 
94.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
UNI 5.8 63 95.2 1% 58% 0.3 56.1%
ELC 7.0 836 8.4 5% 43% 0.9 69.6%
VAT 2.4 -193 -12.4 -2% 22% -0.1 30.8%
VTC 8.4 5,139 1.6 28% 44% 0.3 71.6%
CKV 12.4 1,155 10.7 5% 59% -0.4 55.1%
KST 17 3,028 5.6 14% 80% 0.2 70.3%
SRB 0.9 0 0 -4% 0% -0.4 34.1%
HPT 9.5 0 0 16% 52% 0 50.1%
ITD 9.6 1,332 7.1 11% 57% 0.5 72.7%
CNC 21.5 0 0 21% 0% 0 41.4%

So sánh

ELCFPTIFCITDVIE
Giá Thị Trường 6.9700
6.97   -0.4%
55.4000
55.40   -1.4%
7.8000
7.80   0%
9.5500
9.55   0.5%
5.9000
5.90   0%
EPS/PE 0.84k / 8.45.30k / 10.60.57k / 13.61.33k / 7.10.74k / 8.0
Giá Sổ Sách 16.42
ngàn
22.84
ngàn
31.41
ngàn
16.64
ngàn
8.52
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 291,4301,972,92429951,57927
Khối lượng đang lưu hành 50,928,243783,987,4869,000,00019,064,7981,561,244
Tổng Vốn Thị Trường 355
tỷ VND
43,433
tỷ VND
70
tỷ VND
182
tỷ VND
9
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,077,804
(19.79%)
225,119,069
(28.71%)
0
(0%)
2,392,774
(12.55%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,111
tỷ VND
504,606
tỷ VND
18
tỷ VND
5,624
tỷ VND
364
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 823
tỷ VND
27,649
tỷ VND
3
tỷ VND
357
tỷ VND
-6
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 836
tỷ VND
17,904
tỷ VND
51
tỷ VND
317
tỷ VND
13
tỷ VND
Tổng Nợ 378
tỷ VND
18,009
tỷ VND
172
tỷ VND
216
tỷ VND
19
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,215
tỷ VND
35,913
tỷ VND
223
tỷ VND
533
tỷ VND
32
tỷ VND
Tiền mặt 57
tỷ VND
4,180
tỷ VND
7
tỷ VND
36
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 514% / 281% / 16% / 114% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 31%50%77%41%59%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%5%18%6%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 45.50%0.50%-45.90%8.60%23.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 31.30%14.50%-4,956.20%3.50%-266.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.60%11.70%-6.30%5.40%10.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan FPT



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357