Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT - FTS


FTS (HOSE):   13.10   0.10  (0.8%)
Tham Chiếu 13
Mở Cửa 13.10
TN/CN 12.90 / 13.10
Khối Lượng 3,980
KLTB 13 tuần 32,436
KLTB 10 ngày 59,694
CN 52 tuần 17.0
TN 52 tuần 11.5
EPS 0.0 ngàn
PE 6,550 lần
Vốn thị trường 1,432 Tỷ
KL đang lưu hành 120.25 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 0%
Beta 0.88
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
12.75 1,200 12.80 5,730 12.90 1,960 13.10 7,760 13.20 50 13.30 4,320
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FTS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 345 0 0% 220 0 0%
2017 993.80 0 0% 142 0.20 0%
2016 0 0 0% 132 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)07/05/2019
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)07/05/2019

2018
5% (500 đồng tiền mặt)17/05/2018
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)08/05/2017
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên S11
RSI(7) Vượt lên 302
RSI(14) Vượt lên 302
CCI(14) Vượt lên -1002
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 48.9%)
EPS:
 
31.5%
PE:
 
31.5%
ROA:
 
15.6%
ROE:
 
12.3%
P/B:
 
7.1%
ĐÁY CP:
 
74.7%
Hệ Số Nợ:
 
98.2%
BETA:
 
91.7%
THANH KHOẢN:
 
77.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
WSS 3.3 -928 -3.6 -9% 33% 0.2 45.1%
FTS 13.1 2 6,550 0% 0% 0.9 48.9%
KLB 10.1 0 0 0% 90% 0 30.8%
PSI 3 287 10.5 3% 29% 0.0 56.9%
SSI 24.9 2,132 11.7 12% 135% 1.7 69.6%
TVB 17.3 883 19.6 7% 98% 0.1 66.4%
APG 10 384 26 4% 96% 0.9 57.9%
APS 2.8 57 49.1 1% 29% 0.3 57.6%
TVS 12.2 1,580 7.7 13% 81% 0.3 66.6%
HCM 23.8 1,432 16.6 14% 232% 1.4 67.4%

So sánh

CTSFTSMBSVNDWSS
Giá Thị Trường 9.24
-0.01   -0.1%
13.10
0.10   0.8%
15.30
0.20   1.3%
15.50
-0.05   -0.3%
3.30
0   0%
EPS/PE 1.40k / 6.60.00k / 6550.01.35k / 11.31.48k / 10.5-0.93k / -3.6
Giá Sổ Sách 12.79
ngàn
0
ngàn
12.27
ngàn
13.94
ngàn
9.97
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 67,37032,436182,163730,5447,902
Khối lượng đang lưu hành 106,436,576120,245,057122,124,280220,430,16950,300,000
Tổng Vốn Thị Trường 983
tỷ VND
1,575
tỷ VND
1,869
tỷ VND
3,417
tỷ VND
166
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 866,324
(0.81%)
0
(0%)
29,631
(0.02%)
74,446,796
(33.77%)
1,695,100
(3.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,575
tỷ VND
0
tỷ VND
3,083
tỷ VND
6,160
tỷ VND
512
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 835
tỷ VND
0
tỷ VND
292
tỷ VND
1,832
tỷ VND
55
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,361
tỷ VND
0
tỷ VND
1,498
tỷ VND
3,072
tỷ VND
502
tỷ VND
Tổng Nợ 1,171
tỷ VND
31
tỷ VND
2,188
tỷ VND
8,055
tỷ VND
51
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,532
tỷ VND
0
tỷ VND
3,687
tỷ VND
11,127
tỷ VND
553
tỷ VND
Tiền mặt 43
tỷ VND
1,274
tỷ VND
353
tỷ VND
218
tỷ VND
79
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 110% / 04% / 113% / 11-8% / -9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 46%0%59%72%9%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 32%0%9%30%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 40.30%0%315%43.80%53.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 19%0%755.40%35.40%284.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.50%0%20.10%10.70%-5.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357