Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP - GAS


GAS (HOSE):   85.50   1  (1.2%)
Tham Chiếu 84.50
Mở Cửa 85
TN/CN 84.50 / 86.40
Khối Lượng 1,502,870
KLTB 13 tuần 870,345
KLTB 10 ngày 1,293,222
CN 52 tuần 95.1
TN 52 tuần 51.4
EPS 4.7 ngàn
PE 18 lần
Vốn thị trường 163,643 Tỷ
KL đang lưu hành 1,913.95 triệu
Giá sổ sách 25.0 ngàn
ROE 19%
Beta 1.32
EPS 4 quý trước 6,444
MUA BÁN
85.10 9,640 85.20 8,000 85.50 11,630 85.60 800 85.70 18,870 85.80 9,270
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GAS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 66,163,500 48,658.40 0% 6,636,000 6,131.50 0%
2019 63,908,000 75,310.10 0% 7,643,000 12,269.10 0%
2018 55,726,000 75,976.30 0% 6,429,000 11,963.20 0%
2017 51,479,000 64,830.20 0% 5,257,000 10,190.70 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
35% (3500 đồng tiền mặt)14/07/2020

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)29/08/2019
20% (2000 đồng tiền mặt)15/03/2019

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)27/08/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)28/06/2018




Gía trung bình: 85.44

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.0%)
EPS:
 
95.2%
PE:
 
61.9%
ROA:
 
95.2%
ROE:
 
86.7%
P/B:
 
36.9%
ĐÁY CP:
 
30.6%
Hệ Số Nợ:
 
81.1%
BETA:
 
97.3%
THANH KHOẢN:
 
90.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVI 31 0 0 0% 96% 0.3 49.8%
PXT 1.5 -445 -3.3 -12% 40% 0.4 41.8%
PFL 2.1 -277 -7.6 -5% 37% 1.3 42.7%
PVT 12.9 1,750 7.3 12% 60% 1.5 74.4%
PXA 1.8 3,021 0.6 147% 87% 0.6 73.9%
PET 15.6 1,613 9.7 9% 81% 0.8 63.7%
PVD 13.5 626 21.6 2% 41% 1.5 64.3%
APP 3.6 318 11.3 3% 35% 0.3 60.4%
PDC 3.3 -340 -9.7 -4% 34% -0.5 34.3%
PVS 15.4 1,334 11.5 5% 56% 1.5 68.1%

So sánh

GASPVDPVSPXAPXS
Giá Thị Trường 85.5000
85.50   1.2%
13.5000
13.50   1.9%
15.4000
15.40   0%
1.8000
1.80   0%
6.8500
6.85   -1.3%
EPS/PE 4.74k / 18.00.63k / 21.61.33k / 11.53.02k / 0.6-2.91k / -2.4
Giá Sổ Sách 24.97
ngàn
33.32
ngàn
27.68
ngàn
2.06
ngàn
5.67
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 870,3456,336,2115,630,789650156,467
Khối lượng đang lưu hành 1,913,950,000421,545,789477,966,29015,000,00060,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 163,643
tỷ VND
5,691
tỷ VND
7,361
tỷ VND
27
tỷ VND
411
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 49,377,040
(2.58%)
118,319,962
(28.07%)
133,819,003
(28%)
3,000
(0.02%)
7,655,415
(12.76%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 611,339
tỷ VND
113,828
tỷ VND
256,379
tỷ VND
837
tỷ VND
11,140
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 93,342
tỷ VND
12,455
tỷ VND
12,718
tỷ VND
-69
tỷ VND
292
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 47,794
tỷ VND
14,045
tỷ VND
13,232
tỷ VND
31
tỷ VND
340
tỷ VND
Tổng Nợ 13,910
tỷ VND
6,927
tỷ VND
13,834
tỷ VND
197
tỷ VND
954
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 61,704
tỷ VND
20,972
tỷ VND
27,066
tỷ VND
228
tỷ VND
1,294
tỷ VND
Tiền mặt 6,820
tỷ VND
1,690
tỷ VND
6,324
tỷ VND
4
tỷ VND
141
tỷ VND
ROA / ROE 15% / 191% / 22% / 520% / 147-13% / -51
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 23%33%51%86%74%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%11%5%-8%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.10%-20.10%-10.60%198.60%-10.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0.50%36.80%-10.80%-2,777.30%-2,981%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.90%2.20%3.50%-5.80%5.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan GAS



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357