Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Gemadept - GMD


GMD (HOSE):   23.80   0.25  (1.1%)
Tham Chiếu 23.55
Mở Cửa 23.55
TN/CN 23.50 / 23.95
Khối Lượng 299,140
KLTB 13 tuần 474,283
KLTB 10 ngày 438,382
CN 52 tuần 25
TN 52 tuần 14.3
EPS 1.7 ngàn
PE 13.7 lần
Vốn thị trường 7,067 Tỷ
KL đang lưu hành 296.92 triệu
Giá sổ sách 22.6 ngàn
ROE 9%
Beta 1
EPS 4 quý trước 2,334
MUA BÁN
23.65 3,320 23.70 61,100 23.75 14,640 23.80 5,310 23.85 4,010 23.90 15,880
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GMD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 2,150,000 1,208.40 0% 500,000 281.60 0%
2019 2,800,000 2,642.90 0% 695,000 704.60 0%
2018 2,405,000 2,707.60 0% 2,130,000 2,182.10 0%
2017 3,800,000 3,990.50 0% 530,000 650.50 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
10% (1000 đồng tiền mặt)03/09/2020

2019
15% (1500 đồng tiền mặt)05/11/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)17/09/2018
80% (8000 đồng tiền mặt)09/03/2018




Gía trung bình: 23.74

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.4%)
EPS:
 
78.4%
PE:
 
66.2%
ROA:
 
75.9%
ROE:
 
61.5%
P/B:
 
58.8%
ĐÁY CP:
 
26.6%
Hệ Số Nợ:
 
49.7%
BETA:
 
93.5%
THANH KHOẢN:
 
87.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CNH 6 180 33.3 2% 63% 0 51.2%
STT 1.5 0 0 100% -91% 0.3 50.4%
TJC 8 -2,400 -3.3 -24% 73% -0.3 30.9%
SSG 2.2 0 0 31% 0% 0.7 50.5%
CLL 28.3 2,582 10.9 15% 159% 0.2 69.2%
DVP 45.8 6,157 7.4 21% 155% 0.6 73.9%
CCP 6.7 12 558.3 1% 49% 0 51.1%
HTV 12.9 1,987 6.5 8% 52% 0.4 73.4%
DNL 17.5 4 4,375 18% 94% 0 58%
VTV 5.7 209 27.3 2% 44% 0.1 56.8%

So sánh

GMDISTTMSVIPVTO
Giá Thị Trường 23.8000
23.80   1.1%
20.0000
20   0%
31.0000
31   0%
6.8200
6.82   0.9%
7.0000
7   0.3%
EPS/PE 1.74k / 13.73.35k / 6.04.22k / 7.31.89k / 3.60.90k / 7.8
Giá Sổ Sách 22.60
ngàn
13.72
ngàn
34.96
ngàn
16.24
ngàn
13.62
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 474,28330431,485230,32134,892
Khối lượng đang lưu hành 296,924,95712,008,67263,110,41068,470,94179,866,666
Tổng Vốn Thị Trường 7,067
tỷ VND
240
tỷ VND
1,956
tỷ VND
467
tỷ VND
559
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 36,604,185
(12.33%)
0
(0%)
14,994,045
(23.76%)
3,953,773
(5.77%)
6,221,979
(7.79%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 33,765
tỷ VND
1,096
tỷ VND
11,381
tỷ VND
13,589
tỷ VND
18,288
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 5,655
tỷ VND
104
tỷ VND
1,634
tỷ VND
1,343
tỷ VND
1,100
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,710
tỷ VND
165
tỷ VND
2,206
tỷ VND
1,112
tỷ VND
1,088
tỷ VND
Tổng Nợ 3,366
tỷ VND
362
tỷ VND
1,522
tỷ VND
350
tỷ VND
767
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 10,076
tỷ VND
527
tỷ VND
3,729
tỷ VND
1,462
tỷ VND
1,855
tỷ VND
Tiền mặt 220
tỷ VND
50
tỷ VND
311
tỷ VND
225
tỷ VND
282
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 98% / 247% / 139% / 124% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%69%41%24%41%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 17%10%14%10%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.90%4.50%58.70%-1.10%0.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 33.60%2%10.70%-15.60%15%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 31.10%11.90%16.80%12.80%0.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan GMD



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357