Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần GTNFOODS - GTN


GTN (HOSE):   24.10   0.65  (2.8%)
Tham Chiếu 23.45
Mở Cửa 24.15
TN/CN 23.80 / 24.40
Khối Lượng 1,682,480
KLTB 13 tuần 2,336,946
KLTB 10 ngày 3,130,726
CN 52 tuần 26.7
TN 52 tuần 13
EPS 0.2 ngàn
PE 101.3 lần
Vốn thị trường 6,025 Tỷ
KL đang lưu hành 250 triệu
Giá sổ sách 14.4 ngàn
ROE 4%
Beta 0.98
EPS 4 quý trước 214
MUA BÁN
23.95 30,700 24.00 172,600 24.05 10,840 24.10 11,740 24.15 22,900 24.20 25,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GTN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 0 1,370.40 0% 99,000 137.50 0%
2019 3,350,000 2,975.80 0% 200,000 79.70 0%
2018 3,450,000 3,014.30 0% 300,000 201.50 0%
2017 3,950,000 3,788 0% 225,000 263.40 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2015




Gía trung bình: 24.18

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.0%)
EPS:
 
52.9%
PE:
 
49.2%
ROA:
 
63.4%
ROE:
 
44.6%
P/B:
 
46.5%
ĐÁY CP:
 
17.8%
Hệ Số Nợ:
 
85.5%
BETA:
 
93.1%
THANH KHOẢN:
 
95.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VSN 26.1 1,178 22.2 9% 198% 0 62.4%
AFX 7.7 155 49.7 1% 73% 0 48.3%
SAF 48 4,617 10.4 34% 294% 0.4 68.8%
VNM 106.4 5,127 20.8 33% 573% 0.9 74%
VTL 15.5 -2,042 -7.6 -32% 244% -0.1 24.1%
HNM 4.3 -271 -15.9 -3% 48% -0.1 33.2%
MCH 77 5,932 13 30% 384% 0 65.5%
VDL 26 1,054 24.7 8% 197% 0.2 61.3%
SBT 16.0 623 25.6 5% 123% 1.0 62.2%
CLC 30.7 5,200 5.9 20% 118% 0.6 75%

So sánh

BSLGTNHNFSMBTAC
Giá Thị Trường 9.5000
9.50   -5%
24.1000
24.10   2.8%
23.0000
23   0%
38.1000
38.10   -1.0%
37.7000
37.70   0.5%
EPS/PE 0.89k / 10.70.24k / 101.31.01k / 22.85.42k / 7.04.60k / 8.2
Giá Sổ Sách 11.72
ngàn
14.44
ngàn
15.23
ngàn
16.78
ngàn
19.52
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,0242,336,94670314,88045,141
Khối lượng đang lưu hành 45,000,000250,000,00030,000,00029,846,64833,879,648
Tổng Vốn Thị Trường 428
tỷ VND
6,025
tỷ VND
690
tỷ VND
1,137
tỷ VND
1,277
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
61,882,673
(24.75%)
0
(0%)
0
(0%)
601,070
(1.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,136
tỷ VND
15,748
tỷ VND
8,708
tỷ VND
8,221
tỷ VND
52,886
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 154
tỷ VND
448
tỷ VND
194
tỷ VND
797
tỷ VND
1,099
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 528
tỷ VND
3,609
tỷ VND
457
tỷ VND
501
tỷ VND
661
tỷ VND
Tổng Nợ 327
tỷ VND
477
tỷ VND
1,200
tỷ VND
363
tỷ VND
998
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 854
tỷ VND
4,087
tỷ VND
1,657
tỷ VND
864
tỷ VND
1,659
tỷ VND
Tiền mặt 108
tỷ VND
134
tỷ VND
24
tỷ VND
88
tỷ VND
203
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 84% / 42% / 719% / 329% / 24
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 38%12%72%42%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%3%2%10%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -4.70%60.80%8.60%8.40%0.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.90%123.60%12.70%26.40%22.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.80%11.30%22.10%22.30%13.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan GTN



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357