Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn HAPACO - HAP


HAP (HOSE):   5.68   -0.07  (-1.2%)
Tham Chiếu 5.75
Mở Cửa 5.80
TN/CN 5.64 / 5.80
Khối Lượng 221,190
KLTB 13 tuần 751,723
KLTB 10 ngày 555,554
CN 52 tuần 9.4
TN 52 tuần 2.6
EPS 0.2 ngàn
PE 24.5 lần
Vốn thị trường 316 Tỷ
KL đang lưu hành 55.47 triệu
Giá sổ sách 12.7 ngàn
ROE 2%
Beta 0.50
EPS 4 quý trước 603
MUA BÁN
5.66 7,860 5.67 4,000 5.68 3,580 5.69 360 5.70 17,110 5.72 480
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 414,700 157.50 0% 28,000 9.90 0%
2019 524,000 377 0% 46,000 25.50 0%
2018 500,000 476.10 0% 50,000 41.80 0%
2017 489,000 381.10 0% 50,000 16.40 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
3% (300 đồng tiền mặt)23/06/2020

2019
6% (600 đồng tiền mặt)29/05/2019

2017
2% (200 đồng tiền mặt)22/05/2017




Gía trung bình: 5.71

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.0%)
EPS:
 
52.7%
PE:
 
57.5%
ROA:
 
49.7%
ROE:
 
37.3%
P/B:
 
86.0%
ĐÁY CP:
 
11.4%
Hệ Số Nợ:
 
71.7%
BETA:
 
81.2%
THANH KHOẢN:
 
92.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SSF 2.7 0 0 0% 0% 0 35.2%
TET 29.9 876 34.1 5% 181% 0 60.4%
NSC 71 10,565 6.7 17% 112% 0.1 74.7%
TNG 12.9 2,866 4.5 19% 80% 1.3 72.4%
VTI 2.4 0 0 0% -3% 0 43.1%
DQC 16 562 28.5 2% 56% 0.4 59.3%
VGT 8.9 1,112 8 9% 54% 0 64.8%
VTB 10.8 1,298 8.3 8% 57% 0.3 70.7%
NPS 23 0 0 2% 0% 0.5 38.1%
TIX 28.9 3,189 9 12% 112% 0 66.7%

So sánh

GDTHAPPACTIXVGG
Giá Thị Trường 37.7000
37.70   -2.7%
5.6800
5.68   -1.2%
26.7000
26.70   0.4%
28.8500
28.85   6.9%
37.6000
37.60   0%
EPS/PE 4.16k / 9.10.23k / 24.53.18k / 8.43.19k / 9.06.21k / 6.1
Giá Sổ Sách 15.97
ngàn
12.69
ngàn
14.75
ngàn
25.70
ngàn
45.87
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 15,003751,72344,6696410,384
Khối lượng đang lưu hành 17,127,30855,471,15146,475,60929,246,00044,100,000
Tổng Vốn Thị Trường 646
tỷ VND
315
tỷ VND
1,241
tỷ VND
844
tỷ VND
1,658
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,331,402
(19.45%)
3,799,560
(6.85%)
10,518,830
(22.63%)
2,268,100
(7.76%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,245
tỷ VND
5,093
tỷ VND
29,809
tỷ VND
5,061
tỷ VND
42,406
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 692
tỷ VND
336
tỷ VND
1,454
tỷ VND
962
tỷ VND
1,949
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 273
tỷ VND
704
tỷ VND
685
tỷ VND
752
tỷ VND
2,023
tỷ VND
Tổng Nợ 91
tỷ VND
126
tỷ VND
1,584
tỷ VND
364
tỷ VND
3,223
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 365
tỷ VND
830
tỷ VND
2,269
tỷ VND
1,116
tỷ VND
5,246
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
4
tỷ VND
68
tỷ VND
67
tỷ VND
910
tỷ VND
ROA / ROE 20% / 262% / 27% / 228% / 125% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 25%15%70%33%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%7%5%19%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.90%2.80%11.80%3%10.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 10.40%15.40%30.50%12.40%6.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 13.80%20.50%25.80%7.80%1.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan HAP



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357