Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Hãng sơn Đông Á - HDA


HDA (HNX):   25.60   0.20  (0.8%)
Tham Chiếu 25.40
Mở Cửa 25.30
TN/CN 25.10 / 25.70
Khối Lượng 147,400
KLTB 13 tuần 164,523
KLTB 10 ngày 168,715
CN 52 tuần 25.6
TN 52 tuần 7.4
EPS 2.62 ngàn
PE 9.8 lần
Vốn thị trường 294.4 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 11.50 triệu
Giá sổ sách 18.2 ngàn
ROE 14.4%
Beta 0.90
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
25.40 20,900 25.50 29,800 25.60 8,900 25.80 15,500 25.90 3,900 26.00 6,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HDA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2021 319,366 189.50 0% 25,000 14.50 0%
2020 0 335.60 0% 13,000 13.10 0%
2019 395,000 341.80 0% 27,000 21.90 0%
2018 0 240.40 0% 25,000 21.80 0%
2017 0 195.80 0% 25,000 22.70 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2021
5% (500 đồng tiền mặt)13/08/2021

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)08/12/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)24/05/2016




Gía trung bình: 25.38

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.7%)
EPS:
 
75.2%
PE:
 
75.8%
ROA:
 
80.8%
ROE:
 
75.2%
P/B:
 
46.5%
ĐÁY CP:
 
12.2%
Hệ Số Nợ:
 
50.2%
BETA:
 
42.5%
THANH KHOẢN:
 
79.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VID 9.7 0.81 12 468% 1% 1.5 61.1%
LIX 56 6.24 9 3,037% 3% 0.6 68.5%
VBH 11.8 0.42 28.1 619% 2% 0.9 50.9%
DCS 2.9 0.01 290 12% 0% 1.5 50.6%
SAV 27 3.74 7.2 1,844% 1% 1.6 68.9%
SFN 25 5.07 4.9 2,226% 1% 1.2 76.6%
TTF 8.3 -0.07 -118.6 281% -3% 1.9 39.4%
TLG 43.3 5.13 8.4 2,115% 2% 0.9 72.3%
PV2 5.3 -0.10 -53 -152% 1% 2.1 43.5%
VTI 2.3 0.01 230 -1% 0% 0.3 29.9%

So sánh

GVTHDATCMTETVBH
Giá Thị Trường 0.00
0   0%
0.00
0   0.8%
0.00
0   6.9%
0.00
0   0%
0.00
0   0%
EPS/PE 0.01k / 4.100.00k / 4.100.00k / 22.820.00k / 16.630.00k / 0.00
Giá Sổ Sách 0.03
ngàn
0.02
ngàn
0.02
ngàn
0.02
ngàn
0.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,136164,523475,0101221
Khối lượng đang lưu hành 11,605,10011,500,00071,159,9085,702,9402,900,000
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
875,805
(7.62%)
24,107,971
(33.88%)
500
(0.01%)
44,200
(1.52%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,363
tỷ VND
392
tỷ VND
3,658
tỷ VND
22
tỷ VND
49
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 143
tỷ VND
30
tỷ VND
281
tỷ VND
10
tỷ VND
1
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 309
tỷ VND
209
tỷ VND
1,686
tỷ VND
102
tỷ VND
20
tỷ VND
Tổng Nợ 435
tỷ VND
184
tỷ VND
1,888
tỷ VND
6
tỷ VND
3
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 744
tỷ VND
393
tỷ VND
3,574
tỷ VND
108
tỷ VND
23
tỷ VND
Tiền mặt 58
tỷ VND
22
tỷ VND
293
tỷ VND
43
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 1,927% / 4,639767% / 1,440787% / 1,668937% / 995537% / 619
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%47%53%6%13%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%8%8%45%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.80%16.90%5.40%-1.40%-13.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 99.30%191.30%2.20%19.90%-40.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 327.30%22.30%101.20%0%-100%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan HDA


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357