Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM - HDB


HDB (HOSE):   25.80   0.30  (1.2%)
Tham Chiếu 25.50
Mở Cửa 25.70
TN/CN 25 / 26.30
Khối Lượng 4,714,900
KLTB 13 tuần 3,847,799
KLTB 10 ngày 6,188,370
CN 52 tuần 27.9
TN 52 tuần 10.5
EPS 2.8 ngàn
PE 9.3 lần
Vốn thị trường 32,786 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 1,270.78 triệu
Giá sổ sách 24.7 ngàn
ROE 20%
Beta 1.15
EPS 4 quý trước 3,379
MUA BÁN
25.70 131,200 25.75 28,700 25.80 42,900 26.00 13,600 26.05 5,000 26.10 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HDB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 0 16,924.50 0% 5,661,000 4,381.40 0%
2019 0 19,618.10 0% 5,077,000 5,018.40 0%
2018 0 16,797.10 0% 3,146,000 3,201.50 0%
2013 0 4,884.20 0% 600,000 240.50 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
Tỉ lệ: 100000000/26923 (Chia tách cổ phiếu)27/11/2020
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)01/10/2020
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)01/10/2020

2018
13% (1300 đồng tiền mặt)20/06/2018




Gía trung bình: 25.62

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.3%)
EPS:
 
88.0%
PE:
 
82.5%
ROA:
 
51.5%
ROE:
 
88.4%
P/B:
 
63.6%
ĐÁY CP:
 
18.9%
Hệ Số Nợ:
 
14.1%
BETA:
 
95.3%
THANH KHOẢN:
 
94.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (29 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
EIB 20 692 28.9 5% 149% 0.3 55.5%
BID 46.5 2,149 21.6 11% 230% 1.3 61.3%
MBB 25.8 2,954 8.7 18% 129% 1.1 66.8%
ABB 13.7 0 0 0% 0% 0 29.3%
SHB 17.8 1,576 11.3 12% 131% 1.4 61.1%
NVB 14 93 150.5 1% 159% 0.4 49.4%
VBB 13.1 1,013 12.9 8% 104% 0 57.5%
LPB 14.2 1,568 9.1 12% 101% 1.1 62.8%
ABI 40.8 6,636 6.1 25% 157% 0 61.2%
VCB 103 4,632 22.2 18% 408% 1.1 62.6%

So sánh

ACBBICHDBPVIVBB
Giá Thị Trường 0.00
0   2.3%
0.00
0   1.8%
0.00
0   1.2%
0.00
0   6.0%
0.00
0   -0.8%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 15.23
ngàn
20.05
ngàn
24.73
ngàn
32.45
ngàn
12.66
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9,461,340132,5323,847,79953,8189,755
Khối lượng đang lưu hành 2,161,558,460117,276,8951,593,769,163225,414,167419,019,904
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(13.01%)
54,754,254
(46.69%)
0
(0%)
102,832,179
(45.62%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 242,176
tỷ VND
11,532
tỷ VND
91,216
tỷ VND
80,340
tỷ VND
15,577
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 35,438
tỷ VND
1,347
tỷ VND
12,727
tỷ VND
2,334
tỷ VND
1,388
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 32,919
tỷ VND
2,351
tỷ VND
23,885
tỷ VND
6,982
tỷ VND
5,303
tỷ VND
Tổng Nợ 385,829
tỷ VND
3,424
tỷ VND
249,404
tỷ VND
16,060
tỷ VND
76,967
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 418,748
tỷ VND
5,775
tỷ VND
273,290
tỷ VND
23,042
tỷ VND
82,270
tỷ VND
Tiền mặt 29,839
tỷ VND
103
tỷ VND
32,765
tỷ VND
939
tỷ VND
7,294
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 92%59%91%70%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%12%14%3%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.80%10.40%26%7.60%20.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 51.30%17.20%55.50%0%-128.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.70%16.10%-1.90%-0.90%-3.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan HDB



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357