Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dệt - May Huế - HDM


HDM (UPCOM):   21.90   -0.60  (-2.7%)
Tham Chiếu 22.50
Mở Cửa 21.90
TN/CN 21.90 / 21.90
Khối Lượng 500
KLTB 13 tuần 648
KLTB 10 ngày 21,973
CN 52 tuần 30.7
TN 52 tuần 18.2
EPS 4.1 ngàn
PE 5.3 lần
Vốn thị trường 219 Tỷ
KL đang lưu hành 10 triệu
Giá sổ sách 42.5 ngàn
ROE 14%
Beta 0
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
20.60 200 21.40 100 22.00 3,500 23.00 700 24.00 900 25.80 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HDM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,808 0 0% 50 0 0%
2018 1,725 1,733.80 101% 57 36.20 64%
2017 1,572 1,653.90 105% 56 50.40 90%
2016 1,570 1,478.60 94% 55 52.60 96%
2015 1,514 1,480.80 98% 0 0 0%
2014 1,450 1,379.70 95% 0 0 0%
2011 800 1,015.10 127% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
25% (2500 đồng tiền mặt)15/05/2019

2018
30% (3000 đồng tiền mặt)09/05/2018

2017
25% (2500 đồng tiền mặt)21/04/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-1
Giá vượt xuống EMA(10)-1
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Pivot Tháng Vượt xuống R1-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F61.8-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--2
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--1
SKD(7) Vượt xuống 80-2
SKD(14) Vượt xuống 80-2
William(7) Vượt xuống -20-2
William(14) Vượt xuống -20-2
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -19


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.7%)
EPS:
 
90.7%
PE:
 
87.7%
ROA:
 
54.7%
ROE:
 
67.8%
P/B:
 
79.9%
ĐÁY CP:
 
66.9%
Hệ Số Nợ:
 
30.6%
BETA:
 
26.8%
THANH KHOẢN:
 
41.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HAP 3.6 623 5.8 5% 28% 0.1 66.6%
SSF 2.9 0 0 3% 0% 0 29.6%
EVE 13.8 1,428 9.7 6% 63% 0.4 69.6%
TVT 23 4,548 5.1 13% 64% 0.2 69.6%
TTF 3.2 -3,447 -0.9 -1,000% 3,442% 0.8 33.9%
VBH 43.1 206 209.2 12% 827% -0.1 41.4%
TSB 7.5 316 23.7 3% 67% 0.2 50.4%
TNG 19.7 3,158 6.2 24% 117% 1.0 67.3%
GTA 11.5 1,867 6.2 12% 73% 0.1 66.1%
VGG 65.5 10,951 6 29% 166% 0 67.7%

So sánh

GTDHDMKMRQHDSDN
Giá Thị Trường 4.30
0   0%
21.90
-0.60   -2.7%
2.91
-0.02   -0.7%
17.00
0   0%
28.80
0   0%
EPS/PE 0k / 0.04.14k / 5.30.12k / 24.30.19k / 89.54.72k / 6.1
Giá Sổ Sách 0
ngàn
42.49
ngàn
10.55
ngàn
13.45
ngàn
24.22
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4648125,833688487
Khối lượng đang lưu hành 9,300,00010,000,00056,881,4435,524,7161,518,218
Tổng Vốn Thị Trường 40
tỷ VND
219
tỷ VND
166
tỷ VND
94
tỷ VND
44
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
25,007,078
(43.96%)
73,925
(1.34%)
362,931
(23.91%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
1,451
tỷ VND
3,790
tỷ VND
2,442
tỷ VND
1,410
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
54
tỷ VND
171
tỷ VND
131
tỷ VND
77
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 42
tỷ VND
206
tỷ VND
600
tỷ VND
74
tỷ VND
37
tỷ VND
Tổng Nợ 138
tỷ VND
473
tỷ VND
351
tỷ VND
65
tỷ VND
30
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 180
tỷ VND
679
tỷ VND
951
tỷ VND
139
tỷ VND
66
tỷ VND
Tiền mặt 36
tỷ VND
42
tỷ VND
10
tỷ VND
7
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE -8% / -174% / 141% / 11% / 111% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 77%70%37%47%45%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%4%5%5%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.10%5.90%5%3.20%8.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -625%0.80%25.30%5%2.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -13.20%29.40%4%20.70%19.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357