Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Nhiệt điện Hải Phòng - HND


HND (UPCOM):   18.70   -0.10  (-0.5%)
Tham Chiếu 18.80
Mở Cửa 18.80
TN/CN 18.60 / 18.80
Khối Lượng 47,300
KLTB 13 tuần 79,110
KLTB 10 ngày 64,883
CN 52 tuần 19.4
TN 52 tuần 12.2
EPS 3.0 ngàn
PE 6.2 lần
Vốn thị trường 9,350 Tỷ
KL đang lưu hành 500 triệu
Giá sổ sách 13.0 ngàn
ROE 23%
Beta 0
EPS 4 quý trước 1,719
MUA BÁN
18.50 18,300 18.60 64,300 18.70 3,100 18.80 28,400 18.90 51,000 19.00 18,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HND:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 11,255,000 8,437.10 0% 943,000 968.90 0%
2019 10,191,000 11,301.20 0% 359,000 1,242.20 0%
2018 9,068,347 9,526.80 0% 274,421 448.70 0%
2017 9,958,081 9,094.90 0% 568,316 419.70 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
11% (1100 đồng tiền mặt)26/06/2020

2019
5% (500 đồng tiền mặt)23/12/2019
2.5% (250 đồng tiền mặt)27/05/2019
5% (500 đồng tiền mặt)25/03/2019

2018
1.5% (150 đồng tiền mặt)31/05/2018
2% (200 đồng tiền mặt)23/04/2018




Gía trung bình: 18.71

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.2%)
EPS:
 
89.1%
PE:
 
89.6%
ROA:
 
93.3%
ROE:
 
92.0%
P/B:
 
49.4%
ĐÁY CP:
 
38.3%
Hệ Số Nợ:
 
66.4%
BETA:
 
39.0%
THANH KHOẢN:
 
74.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PEC 7 0 0 2% 0% 0 38.1%
CJC 22 -5,937 -3.7 -56% 208% -0.2 14.4%
EAD 21.4 0 0 18% 0% 0 41.1%
EIC 7 814 8.6 8% 65% 0 64.9%
SHP 23.7 864 27.4 8% 0% 0.4 55.5%
PVG 7.9 -31 -254.8 0% 62% 0.7 48.9%
VPD 14.4 281 51.2 2% 119% 0.3 55.8%
CHP 19.6 1,472 13.3 13% 173% 0.2 64.1%
S4A 26.8 1,691 15.8 15% 242% 0.1 63.7%
NT2 23.8 2,199 10.8 15% 167% 0.7 69.2%

So sánh

GHCHNDSEBSHPVSH
Giá Thị Trường 30.5000
30.50   2.7%
18.7000
18.70   -0.5%
36.0000
36   0%
23.7000
23.70   0.4%
18.6000
18.60   -1.1%
EPS/PE 1.50k / 20.43.03k / 6.23.01k / 12.00.86k / 27.40.38k / 48.4
Giá Sổ Sách 10.38
ngàn
13.05
ngàn
14.54
ngàn
0
ngàn
15.67
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,50879,1102,0009,04754,044
Khối lượng đang lưu hành 61,500,000500,000,00031,999,96993,710,200202,241,246
Tổng Vốn Thị Trường 1,876
tỷ VND
9,350
tỷ VND
1,152
tỷ VND
2,221
tỷ VND
3,762
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
20,860
(0.07%)
3,330,120
(3.55%)
34,519,303
(17.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,200
tỷ VND
49,606
tỷ VND
2,054
tỷ VND
3,964
tỷ VND
6,368
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 593
tỷ VND
3,398
tỷ VND
846
tỷ VND
1,133
tỷ VND
3,961
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 426
tỷ VND
6,525
tỷ VND
465
tỷ VND
1,056
tỷ VND
3,168
tỷ VND
Tổng Nợ 719
tỷ VND
4,755
tỷ VND
275
tỷ VND
854
tỷ VND
6,240
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,144
tỷ VND
11,280
tỷ VND
741
tỷ VND
1,910
tỷ VND
9,409
tỷ VND
Tiền mặt 17
tỷ VND
1,297
tỷ VND
24
tỷ VND
83
tỷ VND
5
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 2213% / 2313% / 204% / 81% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 63%42%37%45%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 49%7%41%29%62%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 17.30%6.60%24.90%2.10%-4.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 14.10%42.60%38.60%8%-11.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 37.90%5.90%28.50%17.40%25.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan HND



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357