Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thực phẩm Quốc Tế - IFS


IFS (UPCOM):   19   0  (0%)
Tham Chiếu 19
Mở Cửa 19.40
TN/CN 19 / 19.40
Khối Lượng 400
KLTB 13 tuần 1,510
KLTB 10 ngày 606
CN 52 tuần 26
TN 52 tuần 11
EPS 2.5 ngàn
PE 7.7 lần
Vốn thị trường 1,656 Tỷ
KL đang lưu hành 87.14 triệu
Giá sổ sách 7.8 ngàn
ROE 31%
Beta 0.24
EPS 4 quý trước 1,857
MUA BÁN
18.10 200 18.20 300 18.30 900 19.00 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IFS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,658 1,719.30 104% 100 208.80 209%
2017 1,535 1,525.90 99% 15 128.90 859%
2016 0 1,437.80 0% 57.40 43.50 76%
2010 1,150 1,052.80 92% 59.40 11.70 20%
2009 0 1,043.10 0% 0 0 0%
2008 0 917 0% 0 0 0%
2007 0 758.20 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.0%)
EPS:
 
81.1%
PE:
 
75.7%
ROA:
 
98.7%
ROE:
 
94.3%
P/B:
 
32.0%
ĐÁY CP:
 
14.8%
Hệ Số Nợ:
 
85.1%
BETA:
 
72.4%
THANH KHOẢN:
 
49.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SCD 28 2,492 11.2 11% 121% -0.3 59.2%
CMF 130 11,600 11.2 30% 363% 0 52.8%
VCF 185.6 23,412 7.9 53% 418% -0.3 60.8%
HNM 4.5 673 6.7 7% 48% 0 52%
BLT 9.5 0 0 6% 0% 0 32.4%
NST 21 1,436 14.6 9% 138% -1.7 37.7%
FCS 7.6 -476 -16 -11% 181% 0 25.1%
BHN 79.7 2,088 38.2 9% 359% 0.3 58.9%
BSD 35.5 0 0 12% 0% 0 29.8%
QNS 29.7 3,579 8.3 21% 174% 0 72.9%

So sánh

CAPCLCIFSSAFTAC
Giá Thị Trường 30.00
0   0%
32.50
-0.45   -1.4%
19.00
0   0%
62.90
0   0%
23.00
0   0%
EPS/PE 4.23k / 7.15.41k / 6.02.47k / 7.75.18k / 12.13.98k / 5.8
Giá Sổ Sách 14.51
ngàn
25.85
ngàn
7.85
ngàn
16.04
ngàn
18.34
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,1052,4931,510761,593
Khối lượng đang lưu hành 5,236,09726,207,58387,140,9847,918,15433,879,648
Tổng Vốn Thị Trường 157
tỷ VND
852
tỷ VND
1,656
tỷ VND
498
tỷ VND
779
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 299,397
(5.72%)
583,066
(2.22%)
3,368,926
(3.87%)
347,023
(4.38%)
601,070
(1.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,197
tỷ VND
19,684
tỷ VND
13,583
tỷ VND
8,483
tỷ VND
49,221
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 204
tỷ VND
1,039
tỷ VND
325
tỷ VND
306
tỷ VND
976
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 76
tỷ VND
678
tỷ VND
684
tỷ VND
127
tỷ VND
621
tỷ VND
Tổng Nợ 27
tỷ VND
402
tỷ VND
182
tỷ VND
95
tỷ VND
900
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 103
tỷ VND
1,079
tỷ VND
866
tỷ VND
222
tỷ VND
1,521
tỷ VND
Tiền mặt 51
tỷ VND
25
tỷ VND
397
tỷ VND
25
tỷ VND
77
tỷ VND
ROA / ROE 22% / 2913% / 2125% / 3118% / 329% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 26%37%21%43%59%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%5%2%4%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.20%5.70%11%10.10%1.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 33%17.50%30.50%14.60%16.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 35.20%17.90%19.30%26.90%14.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357