Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo - ITA


ITA (HOSE):   3.18   0.09  (2.9%)
Tham Chiếu 3.09
Mở Cửa 3.10
TN/CN 3.09 / 3.21
Khối Lượng 1,869,940
KLTB 13 tuần 3,221,510
KLTB 10 ngày 2,626,611
CN 52 tuần 3.6
TN 52 tuần 2.5
EPS 0.2 ngàn
PE 15.6 lần
Vốn thị trường 2,984 Tỷ
KL đang lưu hành 937.88 triệu
Giá sổ sách 11.2 ngàn
ROE 2%
Beta 0.18
EPS 4 quý trước 62
MUA BÁN
3.16 53,600 3.17 24,900 3.18 34,950 3.19 1,000 3.20 13,400 3.21 68,440
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ITA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,276 759.60 60% 363.10 110 30%
2017 880 770.30 88% 309 8.60 3%
2016 1,172 311.10 27% 0 0 0%
2015 1,588 846.20 53% 0 0 0%
2014 563.60 404.70 72% 0 0 0%
2013 632 295.20 47% 104 90.30 87%
2012 500 568.50 114% 100 19.50 20%
2011 3,128 438.20 14% 686 74.70 11%
2010 2,900 2,687.80 93% 678 677.20 100%
2009 1,100 1,353 123% 300 429.20 143%
2008 0 1,358.80 0% 0 0 0%
2007 0 956.40 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2013
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)23/07/2013
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)23/07/2013

2012
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)10/04/2012
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)10/04/2012

2010
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)09/06/2010
Tỉ lệ: 100/25 (Chia tách cổ phiếu)09/06/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(100)28 (lần)
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới115 (lần)
Senkou Span A vượt lên Senkou Span B1
RSI(7) Vượt lên 30245 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100247 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100248 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-179 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-185 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20247 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20246 (lần)
William(7) Vượt lên -80255 (lần)
William(14) Vượt lên -80249 (lần)
Tổng điểm    20


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.5%)
EPS:
 
42.1%
PE:
 
56.4%
ROA:
 
30.8%
ROE:
 
25.6%
P/B:
 
91.4%
ĐÁY CP:
 
43.2%
Hệ Số Nợ:
 
61.4%
BETA:
 
67.5%
THANH KHOẢN:
 
99.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DTA 5.7 236 24.2 2% 54% -0.6 43.6%
KAC 14.7 682 21.6 5% 110% -0.0 37.1%
SDI 70 4,152 16.9 12% 227% 0 56.3%
VHM 89.6 4,791 18.7 30% 509% 1.8 70.7%
TIG 3.6 777 4.6 6% 29% 0.9 70.3%
LHG 16.8 2,662 6.3 12% 74% 0.9 78.9%
D11 20.6 4,280 4.8 27% 128% 1.2 69.6%
NVL 61.6 3,577 17.2 15% 258% -0.0 58%
DIG 13.6 886 15.3 8% 111% 1.1 64.6%
DXG 16.9 2,532 6.7 26% 81% 1.5 76.8%

So sánh

CREE1901CVRE1901FUCVREITITANTLREEVNIVRE
Giá Thị Trường 1.82
0.17   10.3%
1.00
-0.06   -5.7%
7.00
-0.10   -1.4%
3.18
0.09   2.9%
23.00
0   0%
38.80
1.60   4.3%
9.50
0   0%
33.95
-0.15   -0.4%
EPS/PE 0k / 0.00k / 0.00k / 0.00.20k / 15.63.38k / 6.84.45k / 8.70k / 0.01.07k / 31.7
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
11.21
ngàn
16.66
ngàn
33.32
ngàn
0
ngàn
11.73
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 205,694175,9881943,221,510536,039771,1256221,545,783
Khối lượng đang lưu hành 3,000,0002,500,0005,000,000937,883,60960,989,950305,056,36710,337,2762,328,818,410
Tổng Vốn Thị Trường 5
tỷ VND
3
tỷ VND
35
tỷ VND
2,982
tỷ VND
1,403
tỷ VND
11,836
tỷ VND
98
tỷ VND
79,063
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
113,145,899
(12.06%)
4,977,340
(8.16%)
151,920,308
(49.8%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
11,895
tỷ VND
8,267
tỷ VND
34,370
tỷ VND
135
tỷ VND
20,182
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
2,803
tỷ VND
2,146
tỷ VND
10,349
tỷ VND
-16
tỷ VND
6,206
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
10,516
tỷ VND
1,016
tỷ VND
10,164
tỷ VND
79
tỷ VND
27,307
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
3,258
tỷ VND
459
tỷ VND
7,629
tỷ VND
199
tỷ VND
9,905
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
13,775
tỷ VND
1,475
tỷ VND
17,793
tỷ VND
279
tỷ VND
37,212
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
117
tỷ VND
136
tỷ VND
1,486
tỷ VND
0
tỷ VND
702
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 01% / 214% / 2010% / 17-1% / -77% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%0%0%24%31%43%72%27%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%0%0%24%26%30%-12%31%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%0%0%45.80%31.10%17.30%-2.60%98.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%0%0%223.80%21.10%15.80%11.60%200.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0%0%6.10%24.10%45.70%2.20%-1.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357