Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo - ITA


ITA (HOSE):   2.64   0  (0%)
Tham Chiếu 2.64
Mở Cửa 2.64
TN/CN 2.62 / 2.64
Khối Lượng 372,570
KLTB 13 tuần 2,308,051
KLTB 10 ngày 1,326,042
CN 52 tuần 3.6
TN 52 tuần 2.6
EPS 0.2 ngàn
PE 14 lần
Vốn thị trường 2,478 Tỷ
KL đang lưu hành 937.88 triệu
Giá sổ sách 11.3 ngàn
ROE 2%
Beta 0.47
EPS 4 quý trước 150
MUA BÁN
2.61 33,430 2.62 263,370 2.63 6,050 2.64 179,090 2.65 125,850 2.66 90,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ITA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,276 759.60 60% 363.10 110 30%
2017 880 770.30 88% 309 8.60 3%
2016 1,172 311.10 27% 0 0 0%
2015 1,588 846.20 53% 0 0 0%
2014 563.60 404.70 72% 0 0 0%
2013 632 295.20 47% 104 90.30 87%
2012 500 568.50 114% 100 19.50 20%
2011 3,128 438.20 14% 686 74.70 11%
2010 2,900 2,687.80 93% 678 677.20 100%
2009 1,100 1,353 123% 300 429.20 143%
2008 0 1,358.80 0% 0 0 0%
2007 0 956.40 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2013
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)23/07/2013
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)23/07/2013

2012
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)10/04/2012
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)10/04/2012

2010
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)09/06/2010
Tỉ lệ: 100/25 (Chia tách cổ phiếu)09/06/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.2%)
EPS:
 
43.2%
PE:
 
58.7%
ROA:
 
32.6%
ROE:
 
27.7%
P/B:
 
93.5%
ĐÁY CP:
 
81.4%
Hệ Số Nợ:
 
61.3%
BETA:
 
80.9%
THANH KHOẢN:
 
98.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
UIC 38.8 6,695 5.8 19% 109% 0.1 68.9%
OGC 3.6 144 25.2 9% 133% 0.7 57.9%
KAC 14.7 619 23.7 5% 113% -0.0 46.3%
SGR 17.0 3,185 5.3 21% 107% -0.4 60.3%
REE 37 5,985 6.2 18% 107% 1.0 78.1%
HDG 29.9 11,084 2.7 47% 110% 1.0 78%
QCG 3.8 466 8.2 3% 25% 0.6 62.3%
PDR 26.5 2,137 12.4 18% 223% 0.9 67%
FLC 4.4 300 14.7 3% 34% 0.3 55.4%
HAG 4.0 -1,773 -2.2 -19% 22% 0.4 43.4%

So sánh

DTAHDCITARCDTDC
Giá Thị Trường 5.74
0.05   0.9%
22.55
0.30   1.3%
2.64
0   0%
9.70
-0.60   -5.8%
8.40
0.05   0.6%
EPS/PE 0.38k / 15.12.09k / 10.80.19k / 14.00k / 0.01.46k / 5.8
Giá Sổ Sách 10.71
ngàn
16.17
ngàn
11.29
ngàn
0
ngàn
11.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,156487,7042,308,05110,69896,055
Khối lượng đang lưu hành 17,630,00057,996,434937,883,6095,300,062100,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 101
tỷ VND
1,308
tỷ VND
2,476
tỷ VND
51
tỷ VND
840
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 226,180
(1.28%)
8,379,543
(14.45%)
113,145,899
(12.06%)
0
(0%)
923,440
(0.92%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 445
tỷ VND
5,345
tỷ VND
12,369
tỷ VND
0
tỷ VND
15,569
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 31
tỷ VND
807
tỷ VND
2,873
tỷ VND
0
tỷ VND
1,251
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 184
tỷ VND
938
tỷ VND
10,585
tỷ VND
67
tỷ VND
1,108
tỷ VND
Tổng Nợ 291
tỷ VND
1,281
tỷ VND
2,936
tỷ VND
834
tỷ VND
5,541
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 475
tỷ VND
2,219
tỷ VND
13,521
tỷ VND
901
tỷ VND
6,649
tỷ VND
Tiền mặt 41
tỷ VND
39
tỷ VND
62
tỷ VND
18
tỷ VND
70
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 46% / 131% / 20% / 12% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%58%22%93%83%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%15%23%0%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.50%24.80%45.80%156.60%-0.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 356.30%37.30%223.80%282.60%-1.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.20%18.10%6.10%32.50%4%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357