Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo - ITA


ITA (HOSE):   4.02   0  (0%)
Tham Chiếu 4.02
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 12,040,214
KLTB 10 ngày 11,922,590
CN 52 tuần 6.1
TN 52 tuần 1.8
EPS 0.1 ngàn
PE 31.4 lần
Vốn thị trường 3,773 Tỷ
KL đang lưu hành 937.88 triệu
Giá sổ sách 11.3 ngàn
ROE 1%
Beta 0.66
EPS 4 quý trước 127
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ITA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 0 97.80 0% 0 0 0%
2018 1,276,000 689 0% 363,100 84.40 0%
2017 880 770.30 88% 309 8.60 3%
2016 1,172 311.10 27% 0 0 0%
2015 1,588 846.20 53% 0 0 0%
2014 563.60 404.70 72% 0 0 0%
2013 632 295.20 47% 104 90.30 87%
2012 500 568.50 114% 100 19.50 20%
2011 3,128 438.20 14% 686 74.70 11%
2010 2,900 2,687.80 93% 678 677.20 100%
2009 1,100 1,353 123% 300 429.20 143%
2008 0 1,358.80 0% 0 0 0%
2007 0 956.40 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2013
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)23/07/2013
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)23/07/2013

2012
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)10/04/2012
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)10/04/2012

2010
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)09/06/2010
Tỉ lệ: 100/25 (Chia tách cổ phiếu)09/06/2010




Gía trung bình: 0

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.1%)
EPS:
 
47.9%
PE:
 
52.3%
ROA:
 
40.1%
ROE:
 
31.5%
P/B:
 
89.2%
ĐÁY CP:
 
6.3%
Hệ Số Nợ:
 
61.8%
BETA:
 
86.5%
THANH KHOẢN:
 
98.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SZL 43.5 5,644 7.7 14% 109% 1 71.6%
ITC 14.7 1,744 8.4 7% 56% 0.4 61.4%
UIC 36.7 7,862 4.7 21% 97% 0.1 75.9%
RCL 18.5 798 23.2 4% 82% 0.2 52.1%
CLG 1.2 -4,801 -0.3 -383% 96% 0.6 36.6%
PPI 0.6 -2,913 -0.2 -208% 43% 0.3 33.9%
TDH 8.3 1,702 4.9 8% 30% 1.3 71.4%
VHM 79.6 8,707 9.1 45% 369% 1.2 73%
LEC 16.5 -96 -171.9 -1% 126% -0.1 29%
DTA 3.1 311 10 3% 29% 0.6 63.5%

So sánh

HQCITANBBTDHVPH
Giá Thị Trường 1.5500
1.55   0%
4.0200
4.02   0%
18.2000
18.20   0%
8.3000
8.30   0%
4.4000
4.40   0%
EPS/PE 0.07k / 21.50.13k / 31.43.54k / 5.11.70k / 4.9-0.06k / -78.6
Giá Sổ Sách 9.09
ngàn
11.32
ngàn
21.57
ngàn
27.25
ngàn
10.45
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 12,019,81012,040,21456,9201,148,33583,003
Khối lượng đang lưu hành 476,600,000937,883,609100,336,25693,698,32495,357,800
Tổng Vốn Thị Trường 739
tỷ VND
3,770
tỷ VND
1,826
tỷ VND
778
tỷ VND
420
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 44,054,105
(9.24%)
113,145,899
(12.06%)
19,365,500
(19.3%)
31,490,705
(33.61%)
6,780,939
(7.11%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,552
tỷ VND
12,102
tỷ VND
5,300
tỷ VND
15,348
tỷ VND
4,917
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,483
tỷ VND
2,801
tỷ VND
1,255
tỷ VND
1,674
tỷ VND
625
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,331
tỷ VND
10,619
tỷ VND
2,164
tỷ VND
2,553
tỷ VND
997
tỷ VND
Tổng Nợ 2,362
tỷ VND
2,667
tỷ VND
3,759
tỷ VND
2,640
tỷ VND
795
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,692
tỷ VND
13,286
tỷ VND
5,923
tỷ VND
5,193
tỷ VND
1,791
tỷ VND
Tiền mặt 38
tỷ VND
28
tỷ VND
144
tỷ VND
53
tỷ VND
17
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 11% / 16% / 164% / 80% / -1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 35%20%63%51%44%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 20%23%24%11%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 61.80%55.20%457.30%46.30%30.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 424.10%178.90%65.40%43.10%719.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.10%5.30%18.20%10%9%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan ITA


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357