Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội - MBB


MBB (HOSE):   18.85   0.05  (0.3%)
Tham Chiếu 18.80
Mở Cửa 19
TN/CN 18.65 / 19
Khối Lượng 6,605,720
KLTB 13 tuần 5,140,231
KLTB 10 ngày 6,896,714
CN 52 tuần 20.5
TN 52 tuần 11.8
EPS 2.9 ngàn
PE 6.5 lần
Vốn thị trường 45,938 Tỷ
KL đang lưu hành 2,773.14 triệu
Giá sổ sách 18.2 ngàn
ROE 19%
Beta 1.11
EPS 4 quý trước 2,936
MUA BÁN
18.75 97,950 18.80 104,090 18.85 64,530 18.90 370,110 18.95 239,800 19.00 1,392,060
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MBB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 0 9,319.20 0% 8,604,000 5,118.60 0%
2019 0 18,000 0% 9,560,000 10,036.10 0%
2018 0 14,583.50 0% 6,800,000 7,767.40 0%
2017 0 11,219 0% 4,532,000 4,615.70 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)05/10/2020

2019
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)18/09/2019
6% (600 đồng tiền mặt)05/04/2019

2018
Tỉ lệ: 100/14 (Chia tách cổ phiếu)06/07/2018
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)06/07/2018
6% (600 đồng tiền mặt)17/01/2018




Gía trung bình: 18.81

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.2%)
EPS:
 
88.8%
PE:
 
87.9%
ROA:
 
51.3%
ROE:
 
86.3%
P/B:
 
59.8%
ĐÁY CP:
 
30.4%
Hệ Số Nợ:
 
25.6%
BETA:
 
95.0%
THANH KHOẢN:
 
97.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (28 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VIB 33.5 3,996 8.4 24% 204% 0 61.3%
NVB 9.2 92 100 1% 105% 0.2 53.7%
MBB 18.9 2,905 6.5 19% 104% 1.1 69.2%
MIG 10.5 1,030 10.2 9% 95% 0 61.5%
BAB 17.7 1,213 14.6 9% 120% 0 48.2%
LPB 12.5 1,555 8 11% 93% 0 56.8%
BLI 7 336 20.8 3% 61% 0 49.8%
HDB 25.5 3,651 7 22% 120% 1.2 67.2%
NAB 15.2 0 0 0% 0% 0 44.6%
PVI 29.8 652 45.7 2% 97% 0.3 57.8%

So sánh

BMIBVHEIBMBBPVI
Giá Thị Trường 28.1000
28.10   0.4%
55.5000
55.50   2.2%
17.5000
17.50   0%
18.8500
18.85   0.3%
29.8000
29.80   0.7%
EPS/PE 1.94k / 14.51.47k / 37.80.56k / 31.02.91k / 6.50.65k / 45.7
Giá Sổ Sách 23.96
ngàn
26.76
ngàn
13.08
ngàn
18.16
ngàn
30.65
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 287,310799,437249,2615,140,23143,502
Khối lượng đang lưu hành 91,354,037742,322,7641,235,522,9042,773,140,752225,414,167
Tổng Vốn Thị Trường 2,567
tỷ VND
41,199
tỷ VND
21,622
tỷ VND
52,274
tỷ VND
6,717
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 35,147,015
(38.47%)
170,522,250
(22.97%)
346,600,287
(28.05%)
326,236,356
(11.76%)
102,832,179
(45.62%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 27,546
tỷ VND
194,567
tỷ VND
85,835
tỷ VND
137,351
tỷ VND
80,340
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,459
tỷ VND
11,439
tỷ VND
12,016
tỷ VND
37,416
tỷ VND
2,334
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,189
tỷ VND
19,868
tỷ VND
16,161
tỷ VND
43,782
tỷ VND
6,910
tỷ VND
Tổng Nợ 3,779
tỷ VND
117,251
tỷ VND
131,154
tỷ VND
375,837
tỷ VND
10,618
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,984
tỷ VND
137,875
tỷ VND
147,315
tỷ VND
421,636
tỷ VND
17,528
tỷ VND
Tiền mặt 275
tỷ VND
1,896
tỷ VND
3,346
tỷ VND
2,509
tỷ VND
732
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 81% / 60% / 42% / 191% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 63%85%89%89%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%6%14%27%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.30%21.40%4.70%23%7.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 10.80%1.20%164.30%28%0%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.20%13.10%2.70%12.60%-0.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan MBB



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357