Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng - NDN


NDN (HNX):   18.20   -0.10  (-0.5%)
Tham Chiếu 18.30
Mở Cửa 18.30
TN/CN 18.20 / 18.40
Khối Lượng 322,500
KLTB 13 tuần 392,519
KLTB 10 ngày 747,429
CN 52 tuần 19.8
TN 52 tuần 11.1
EPS 2.0 ngàn
PE 9.3 lần
Vốn thị trường 1,134 Tỷ
KL đang lưu hành 62.31 triệu
Giá sổ sách 15.7 ngàn
ROE 15%
Beta 0.99
EPS 4 quý trước 1,802
MUA BÁN
18.00 79,400 18.10 44,400 18.20 0 18.30 5,000 18.40 4,400 18.50 10,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NDN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 0 215.30 0% 0 0 0%
2019 245,000 41.60 0% 76,000 70.10 0%
2018 280,000 171.40 0% 84,000 89.20 0%
2017 0 228.20 0% 36,000 96.50 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
Tỉ lệ: 100/16 (Chia tách cổ phiếu)11/08/2020
Tỉ lệ: 100/14 (Chia tách cổ phiếu)11/08/2020

2019
6% (600 đồng tiền mặt)12/04/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)09/11/2018
Tỉ lệ: 1/0.15 (Chia tách cổ phiếu)25/06/2018




Gía trung bình: 18.28

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.1%)
EPS:
 
81.1%
PE:
 
76.3%
ROA:
 
71.5%
ROE:
 
77.9%
P/B:
 
55.5%
ĐÁY CP:
 
27.4%
Hệ Số Nợ:
 
41.4%
BETA:
 
93.3%
THANH KHOẢN:
 
88.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ITA 5.1 34 148.5 0% 44% 0.7 55.2%
OGC 8.0 796 10.1 31% 206% 1.0 67.5%
IJC 12.3 1,885 6.5 14% 92% 1.2 68.5%
LEC 15.0 -339 -44.1 -3% 116% -0.2 29.6%
TDC 9.6 1,738 5.5 16% 84% 0.7 66.5%
VNI 10.8 0 0 -7% 0% 0.2 32.9%
SDI 114 4,499 25.3 17% 358% 0 54.4%
SJS 23 914 25.2 5% 123% 0.9 55.6%
LHG 25.8 3,311 7.8 14% 108% 0.7 69.3%
NDN 18.2 1,955 9.3 15% 116% 1.0 68.1%

So sánh

CEOIJCNDNVCRVIC
Giá Thị Trường 7.4000
7.40   -1.3%
12.3000
12.30   -1.6%
18.2000
18.20   -0.5%
19.9000
19.90   -4.3%
97.3000
97.30   -0.5%
EPS/PE 0.45k / 16.31.89k / 6.51.96k / 9.3-0.27k / -72.61.69k / 57.7
Giá Sổ Sách 13.74
ngàn
13.43
ngàn
15.67
ngàn
4.61
ngàn
36.57
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,868,484421,503392,519310,725470,178
Khối lượng đang lưu hành 257,339,985137,097,32362,311,55535,240,0003,382,430,590
Tổng Vốn Thị Trường 1,904
tỷ VND
1,686
tỷ VND
1,134
tỷ VND
701
tỷ VND
329,110
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 17,762,652
(6.9%)
19,511,112
(14.23%)
10,126,866
(16.25%)
70,600
(0.2%)
247,923,112
(7.33%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,918
tỷ VND
12,617
tỷ VND
1,911
tỷ VND
443
tỷ VND
538,893
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,497
tỷ VND
2,328
tỷ VND
442
tỷ VND
-9
tỷ VND
39,346
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,537
tỷ VND
1,841
tỷ VND
751
tỷ VND
163
tỷ VND
123,697
tỷ VND
Tổng Nợ 4,307
tỷ VND
4,834
tỷ VND
1,607
tỷ VND
745
tỷ VND
303,487
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,844
tỷ VND
6,675
tỷ VND
2,358
tỷ VND
907
tỷ VND
427,184
tỷ VND
Tiền mặt 130
tỷ VND
147
tỷ VND
109
tỷ VND
2
tỷ VND
26,969
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 44% / 145% / 15-1% / -61% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%72%68%82%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%18%23%-2%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 66.60%32.90%-20.10%80.90%38.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 44.40%10.10%15.50%-32.20%39.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.70%10.80%22.10%6.50%25.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan NDN



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357