Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng - NDN


NDN (HNX):   25.70   -0.50  (-1.9%)
Tham Chiếu 26.20
Mở Cửa 26.20
TN/CN 25.60 / 26.40
Khối Lượng 529,200
KLTB 13 tuần 850,587
KLTB 10 ngày 907,889
CN 52 tuần 26.4
TN 52 tuần 12
EPS 5.2 ngàn
PE 4.9 lần
Vốn thị trường 1,601 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 62.31 triệu
Giá sổ sách 15.8 ngàn
ROE 33%
Beta 1
EPS 4 quý trước 1,131
MUA BÁN
25.50 13,300 25.60 26,100 25.70 12,300 25.80 7,600 25.90 12,500 26.00 49,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NDN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 0 862.10 0% 0 0 0%
2019 245,000 41.60 0% 76,000 69.20 0%
2018 280,000 171.40 0% 84,000 88.60 0%
2017 0 228.20 0% 36,000 88.70 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
Tỉ lệ: 100/16 (Chia tách cổ phiếu)11/08/2020
Tỉ lệ: 100/14 (Chia tách cổ phiếu)11/08/2020

2019
6% (600 đồng tiền mặt)12/04/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)09/11/2018
Tỉ lệ: 1/0.15 (Chia tách cổ phiếu)25/06/2018




Gía trung bình: 25.9

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.4%)
EPS:
 
95.7%
PE:
 
96.7%
ROA:
 
95.2%
ROE:
 
96.1%
P/B:
 
46.1%
ĐÁY CP:
 
24.3%
Hệ Số Nợ:
 
46.6%
BETA:
 
89.6%
THANH KHOẢN:
 
87.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DLG 4.3 -2,891 -1.5 -37% 51% 1.2 38%
PVL 4.3 -22 -195.5 0% 91% 1.2 44.1%
NVL 102.5 3,668 27.9 12% 316% 0.2 60.5%
LCG 14.4 2,647 5.4 16% 88% 1.4 71.3%
LGL 6.9 1,077 6.4 0% 49% 0.7 60.8%
VCR 22.6 -413 -54.7 -1% 50% 0.7 47.2%
PPI 0.7 -2,560 -0.3 167% -35% 0.3 38.9%
IJC 26.8 2,663 10 18% 177% 1.4 67.8%
DTA 12.4 -204 -60.8 -2% 122% 0.8 33.2%
VPH 6.6 153 43.1 1% 61% 1.0 57%

So sánh

CEONDNSDUVNIVRE
Giá Thị Trường 0.00
0   -3.2%
0.00
0   -1.9%
0.00
0   2%
0.00
0   0%
0.00
0   -2.9%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 13.43
ngàn
15.75
ngàn
17.49
ngàn
0
ngàn
12.60
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,449,084850,5871,4023476,626,836
Khối lượng đang lưu hành 257,339,98562,311,55520,000,00010,337,2762,328,818,410
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 17,762,652
(6.9%)
10,126,866
(16.25%)
779,800
(3.9%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,824
tỷ VND
2,563
tỷ VND
1,584
tỷ VND
135
tỷ VND
33,503
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,479
tỷ VND
687
tỷ VND
107
tỷ VND
-17
tỷ VND
10,193
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,456
tỷ VND
981
tỷ VND
350
tỷ VND
79
tỷ VND
29,336
tỷ VND
Tổng Nợ 3,982
tỷ VND
1,239
tỷ VND
847
tỷ VND
199
tỷ VND
10,434
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,438
tỷ VND
2,220
tỷ VND
1,197
tỷ VND
279
tỷ VND
39,769
tỷ VND
Tiền mặt 229
tỷ VND
18
tỷ VND
63
tỷ VND
0
tỷ VND
3,051
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 54%56%71%72%26%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%27%7%-12%30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 43.90%373.60%121%-2.60%10.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0.20%85.50%64.80%11.80%25.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.70%25.30%-0.40%2.20%0.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan NDN


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357