Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chế biến thủy sản Xuất khẩu Ngô Quyền - NGC


NGC (HNX):   5.50   0.50  (10%)
Tham Chiếu 5
Mở Cửa 4.60
TN/CN 4.60 / 5.50
Khối Lượng 900
KLTB 13 tuần 340
KLTB 10 ngày 1,280
CN 52 tuần 11.3
TN 52 tuần 5
EPS 1.7 ngàn
PE 3.2 lần
Vốn thị trường 13 Tỷ
KL đang lưu hành 2.30 triệu
Giá sổ sách 10.9 ngàn
ROE 16%
Beta -0.84
EPS 4 quý trước -591
MUA BÁN
4.50 4,000 4.60 0 5.50 0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 225.20 94.10 42% 4 0.70 18%
2018 243.20 179.50 74% 3.10 1.50 48%
2017 245.10 210.30 86% 3.80 0.70 18%
2016 243.90 222.20 91% 3.30 3.10 94%
2015 235.60 238.90 101% 4.10 1.80 44%
2014 200 258.10 129% 3.20 9.50 297%
2013 252 172.20 68% 3.10 2.80 90%
2012 288 226.50 79% 5.80 1.90 33%
2011 218 237.90 109% 6 2.70 45%
2010 150.80 119 79% 3.60 3 83%
2009 185 125.70 68% 5 4.30 86%
2008 150.90 176 117% 4.50 4 89%
2007 135.80 150.20 111% 4 3.20 80%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 10/1.5 (Chia tách cổ phiếu)17/07/2018

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)24/03/2016

2015
Tỉ lệ: 3/2 (Chia tách cổ phiếu)23/06/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)08/04/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)128 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
RSI(7) Vượt lên 30217 (lần)
RSI(14) < 301
SKD(14) Vượt lên 20216 (lần)
William(14) Vượt lên -80220 (lần)
MFI(14) < 201
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.2%)
EPS:
 
73.9%
PE:
 
96.4%
ROA:
 
59.2%
ROE:
 
76.0%
P/B:
 
80.5%
ĐÁY CP:
 
66.0%
Hệ Số Nợ:
 
17.4%
BETA:
 
1.7%
THANH KHOẢN:
 
44.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SPD 6 171 35.1 2% 54% 0 37.8%
NGC 5.5 1,708 3.2 16% 51% -0.8 57.2%
SJ1 18.4 1,185 15.5 9% 128% 0.2 49.1%
MPC 22.3 4,624 4.8 14% 62% 0.5 78.6%
SEA 14 1,575 8.9 9% 76% 0 63%
VNH 0.4 0 0 23% 41% 1.1 59.4%
ACL 25.5 13,054 2 44% 87% -0.2 67.7%
CMX 19.5 8,153 2.4 41% 90% -1.6 60.1%
FMC 28 4,316 6.5 28% 151% 0.4 74%
SNC 23.9 3,102 7.7 15% 146% 0 53.3%

So sánh

AGFFMCNGCTS4VHC
Giá Thị Trường 3.05
0   0%
28.00
0   0%
5.50
0.50   10%
4.15
-0.31   -7.0%
77.50
-0.40   -0.5%
EPS/PE -4.21k / -0.74.32k / 6.51.71k / 3.21.11k / 3.718.97k / 4.1
Giá Sổ Sách 10.86
ngàn
18.56
ngàn
10.86
ngàn
17.32
ngàn
49.11
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 88882,92234016,113153,060
Khối lượng đang lưu hành 28,109,74348,240,0002,299,85416,051,59492,403,943
Tổng Vốn Thị Trường 86
tỷ VND
1,351
tỷ VND
13
tỷ VND
67
tỷ VND
7,161
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 239,385
(0.85%)
2,688,798
(5.57%)
268,098
(11.66%)
245,475
(1.53%)
29,330,803
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 29,189
tỷ VND
28,693
tỷ VND
2,261
tỷ VND
8,417
tỷ VND
64,755
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -81
tỷ VND
662
tỷ VND
37
tỷ VND
249
tỷ VND
5,361
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 305
tỷ VND
746
tỷ VND
25
tỷ VND
278
tỷ VND
4,538
tỷ VND
Tổng Nợ 637
tỷ VND
765
tỷ VND
83
tỷ VND
958
tỷ VND
1,712
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 943
tỷ VND
1,512
tỷ VND
108
tỷ VND
1,237
tỷ VND
6,250
tỷ VND
Tiền mặt 8
tỷ VND
101
tỷ VND
2
tỷ VND
3
tỷ VND
73
tỷ VND
ROA / ROE -13% / -3914% / 284% / 161% / 628% / 39
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%51%77%78%27%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -0%2%2%3%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -14%12.30%3.10%24.40%13.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -264.30%44.50%55.50%-59.10%76.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.60%21.70%13.10%31.30%31.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357