Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần gạch ngói Nhị Hiệp - NHC


NHC (HNX):   34.60   3.10  (9.8%)
Tham Chiếu 31.50
Mở Cửa 34.60
TN/CN 34.60 / 34.60
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 340
KLTB 10 ngày 700
CN 52 tuần 34.6
TN 52 tuần 26.1
EPS 3.0 ngàn
PE 10.4 lần
Vốn thị trường 96 Tỷ
KL đang lưu hành 3.04 triệu
Giá sổ sách 19.6 ngàn
ROE 16%
Beta -0.71
EPS 4 quý trước 4,466
MUA BÁN
28.50 200 28.60 500 29.80 100 34.00 500 34.60 2,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NHC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 103.30 76.20 74% 15.10 8.40 56%
2018 95.60 96.30 101% 14.60 14.40 99%
2017 114.90 108 94% 18.80 16.80 89%
2016 135 115.70 86% 18.50 15.80 85%
2015 100.20 131.70 131% 11.80 18.60 158%
2014 100.90 110.90 110% 7.40 10.30 139%
2013 83 88.60 107% 0 0 0%
2012 82.20 80.80 98% 6.20 3.50 56%
2010 63.40 66.60 105% 8.20 24.40 298%
2009 56.40 72.10 128% 7.10 13.40 189%
2008 52.60 55.50 106% 7.70 19.10 248%
2007 0 43 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
15% (1500 đồng tiền mặt)14/11/2019
15% (1500 đồng tiền mặt)02/04/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)29/08/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)29/05/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)29/03/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)24/11/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)17/03/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.3%)
EPS:
 
85.9%
PE:
 
66.4%
ROA:
 
92.2%
ROE:
 
76.4%
P/B:
 
39.8%
ĐÁY CP:
 
47.4%
Hệ Số Nợ:
 
89.0%
BETA:
 
2.6%
THANH KHOẢN:
 
42.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (58 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LCC 3.1 0 0 14% 0% 0 33.3%
BHT 2.7 0 0 211% 622% 0.1 32.6%
CVT 20.4 4,452 4.6 28% 126% 1.5 75.3%
ACE 26 1,806 14.4 19% 0% 0 46.4%
HVX 3.8 287 13.2 3% 36% 0.2 44.9%
PTE 6.1 -3,285 -1.9 68% -126% 0 27.1%
SCJ 2.2 17 135.3 0% 10% 0.4 51.7%
SDN 28.8 4,539 6.3 19% 118% -0.2 62.4%
DXV 3.9 -220 -17.9 -2% 34% 0.2 41.5%
SDY 4.5 -1,681 -2.7 61% -168% -0.6 34.7%

So sánh

BTDCTINHCSCCTMX
Giá Thị Trường 17.00
0   0%
22.00
0   0%
34.60
3.10   9.8%
3.50
0   0%
11.50
0   0%
EPS/PE 6.22k / 2.71.34k / 16.43.04k / 10.40k / 0.01.48k / 7.8
Giá Sổ Sách 39.65
ngàn
22.90
ngàn
19.60
ngàn
1.73
ngàn
16.19
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,024696,077340804413
Khối lượng đang lưu hành 6,414,10062,999,9973,041,5421,980,0006,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 109
tỷ VND
1,386
tỷ VND
105
tỷ VND
7
tỷ VND
69
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
5,235,053
(8.31%)
628,242
(20.66%)
0
(0%)
479,100
(7.99%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,147
tỷ VND
6,634
tỷ VND
1,158
tỷ VND
383
tỷ VND
12,917
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 55
tỷ VND
648
tỷ VND
139
tỷ VND
10
tỷ VND
108
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 254
tỷ VND
1,443
tỷ VND
60
tỷ VND
9
tỷ VND
97
tỷ VND
Tổng Nợ 515
tỷ VND
3,063
tỷ VND
7
tỷ VND
5
tỷ VND
68
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 769
tỷ VND
4,506
tỷ VND
66
tỷ VND
14
tỷ VND
165
tỷ VND
Tiền mặt 30
tỷ VND
162
tỷ VND
9
tỷ VND
3
tỷ VND
51
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 202% / 614% / 16-22% / -1985% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 67%68%10%33%41%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%10%12%3%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 27%26.90%2.90%8.50%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 97.50%205.50%26.20%-96.10%23.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4%13.30%27.20%-4.30%15.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357