Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần gạch ngói Nhị Hiệp - NHC


NHC (HNX):   24.20   -2.40  (-9.0%)
Tham Chiếu 26.60
Mở Cửa 24.20
TN/CN 24.20 / 24.20
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 275
KLTB 10 ngày 1,160
CN 52 tuần 35.3
TN 52 tuần 25.4
EPS 4.2 ngàn
PE 6.4 lần
Vốn thị trường 81 Tỷ
KL đang lưu hành 3.04 triệu
Giá sổ sách 20.6 ngàn
ROE 20%
Beta -0.40
EPS 4 quý trước 3,593
MUA BÁN
25.00 500 26.70 100 27.00 100 29.20 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NHC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 103,260 107.20 0% 15,090 15.10 0%
2018 95.60 96.30 101% 14.60 14.40 99%
2017 114.90 108 94% 18.80 16.80 89%
2016 135 115.70 86% 18.50 15.80 85%
2015 100.20 131.70 131% 11.80 18.60 158%
2014 100.90 110.90 110% 7.40 10.30 139%
2013 83 88.60 107% 0 0 0%
2012 82.20 80.80 98% 6.20 3.50 56%
2010 63.40 66.60 105% 8.20 24.40 298%
2009 56.40 72.10 128% 7.10 13.40 189%
2008 52.60 55.50 106% 7.70 19.10 248%
2007 0 43 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
14% (1400 đồng tiền mặt)15/04/2020

2019
15% (1500 đồng tiền mặt)14/11/2019
15% (1500 đồng tiền mặt)02/04/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)29/08/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)29/05/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)29/03/2018




Gía trung bình: 24.2

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.8%)
EPS:
 
92.2%
PE:
 
84.1%
ROA:
 
96.6%
ROE:
 
86.7%
P/B:
 
47.4%
ĐÁY CP:
 
75.6%
Hệ Số Nợ:
 
87.7%
BETA:
 
2.7%
THANH KHOẢN:
 
37.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (58 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SCL 3.1 447 6 4% 24% -0.2 51.4%
VTA 5.6 1,069 5.2 11% 57% 1.8 64.7%
TXM 2.6 64 40.6 0% 16% 0.1 59.7%
ACE 28.5 1,806 15.9 22% 0% 0 48.6%
BCC 7.2 1,084 6.7 6% 40% 0.8 61.4%
CQT 2.5 1,118 2.2 19% 43% 0 53.1%
PX1 10 0 0 -8% 0% 0 29%
DXV 2.4 227 10.8 2% 22% -0.1 55.6%
TCR 3.0 677 4.4 7% 30% 0.2 59.4%
TBX 22.3 -995 -22.4 -7% 163% -0.0 21.1%

So sánh

CCMDXVKCENHCYBC
Giá Thị Trường 44.00
44   12.8%
2.35
2.35   -4.1%
10.20
10.20   0%
24.20
24.20   -9.0%
8.60
8.60   0%
EPS/PE 6.36k / 6.10.23k / 10.81.91k / 5.34.16k / 6.40k / 0.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
11.19
ngàn
18.81
ngàn
20.57
ngàn
21.47
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 48912,5925627514
Khối lượng đang lưu hành 6,199,9009,900,0001,500,0003,041,54211,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 273
tỷ VND
23
tỷ VND
15
tỷ VND
74
tỷ VND
101
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,660
(0.12%)
33,340
(0.34%)
0
(0%)
628,242
(20.66%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,917
tỷ VND
8,297
tỷ VND
48
tỷ VND
1,210
tỷ VND
1,975
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 183
tỷ VND
88
tỷ VND
3
tỷ VND
148
tỷ VND
-38
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 234
tỷ VND
111
tỷ VND
30
tỷ VND
63
tỷ VND
33
tỷ VND
Tổng Nợ 303
tỷ VND
28
tỷ VND
13
tỷ VND
7
tỷ VND
401
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 536
tỷ VND
138
tỷ VND
43
tỷ VND
69
tỷ VND
435
tỷ VND
Tiền mặt 26
tỷ VND
4
tỷ VND
14
tỷ VND
11
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 222% / 22% / 318% / 200% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%20%30%10%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%1%7%12%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 35.50%-16.80%-4.10%0.10%9.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 115.10%-947.30%-24.60%13.20%-4.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 33.40%-1.50%45.50%26%55.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan NHC


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357