Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP - PGC


PGC (HOSE):   13   0  (0%)
Tham Chiếu 13
Mở Cửa 13
TN/CN 13 / 13.35
Khối Lượng 15,550
KLTB 13 tuần 118,809
KLTB 10 ngày 73,233
CN 52 tuần 16.3
TN 52 tuần 10.5
EPS 2.2 ngàn
PE 5.8 lần
Vốn thị trường 784 Tỷ
KL đang lưu hành 60.34 triệu
Giá sổ sách 14.6 ngàn
ROE 16%
Beta 0.67
EPS 4 quý trước 2,605
MUA BÁN
12.90 11,460 12.95 11,650 13.00 19,310 13.35 2,250 13.40 11,020 13.45 530
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 2,036,000 772.20 0% 140,000 22.90 0%
2019 3,480,000 3,207.30 0% 192,000 194.60 0%
2018 2,771 3,294.70 119% 190 194.10 102%
2017 2,502 2,986.90 119% 150 190.70 127%
2016 2,476 2,402.60 97% 110 140.40 128%
2015 2,728 2,589.60 95% 110 123.60 112%
2014 2,278 3,027.80 133% 100 110.30 110%
2013 2,971 3,135.10 106% 64.60 79.10 122%
2012 2.90 3,276.70 112,990% 75 100 133%
2011 2,182 2,813.10 129% 27 49.20 182%
2010 1,610 2,415.20 150% 50 57.50 115%
2009 842 1,657.30 197% 27.10 77.60 286%
2008 1,674.20 1,690 101% 52 1.90 4%
2007 1,506.80 1,496.60 99% 46.80 46.70 100%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
20% (2000 đồng tiền mặt)09/06/2020

2019
20% (2000 đồng tiền mặt)24/05/2019

2018
12% (1200 đồng tiền mặt)20/03/2018




Gía trung bình: 13.1

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.3%)
EPS:
 
81.4%
PE:
 
87.0%
ROA:
 
79.0%
ROE:
 
79.0%
P/B:
 
60.9%
ĐÁY CP:
 
49.5%
Hệ Số Nợ:
 
46.4%
BETA:
 
87.0%
THANH KHOẢN:
 
80.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TDB 35.1 2,517 13.9 31% 316% 0 68.3%
DTK 7.8 699 11.2 6% 69% 0 49.9%
GSM 8.6 566 15.2 5% 69% 0 51.9%
PGD 29.9 2,670 11.2 17% 191% 0.8 66.5%
EAD 15.8 0 0 18% 0% 0 44.8%
CNG 19.2 3,135 6.1 16% 98% 0.4 76.4%
PIC 8.6 303 28.4 3% 81% 0.1 55.6%
TBC 24 1,669 14.4 11% 147% 0 61.3%
KHP 8.6 1,587 5.4 10% 54% 0.3 67%
ND2 27.1 1,458 18.6 13% 244% 0 51.7%

So sánh

EADHJSKHPPGCTBC
Giá Thị Trường 15.8000
15.80   0%
29.0000
29   0%
8.5800
8.58   1.8%
13.0000
13   0%
24.0000
24   0%
EPS/PE 0k / 0.02.64k / 11.01.59k / 5.42.23k / 5.81.67k / 14.4
Giá Sổ Sách 0
ngàn
14.47
ngàn
15.77
ngàn
14.59
ngàn
16.30
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 03,01115,469118,8091,598
Khối lượng đang lưu hành 2,877,80020,999,90040,051,29660,339,28563,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 45
tỷ VND
609
tỷ VND
344
tỷ VND
784
tỷ VND
1,524
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
30,828
(0.15%)
6,113,621
(15.26%)
4,039,753
(6.7%)
310,474
(0.49%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
1,681
tỷ VND
34,212
tỷ VND
35,918
tỷ VND
3,423
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
342
tỷ VND
872
tỷ VND
1,113
tỷ VND
1,634
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 29
tỷ VND
304
tỷ VND
632
tỷ VND
881
tỷ VND
1,035
tỷ VND
Tổng Nợ 79
tỷ VND
98
tỷ VND
1,319
tỷ VND
1,133
tỷ VND
611
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 108
tỷ VND
402
tỷ VND
1,950
tỷ VND
2,014
tỷ VND
1,645
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
1
tỷ VND
46
tỷ VND
45
tỷ VND
61
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 1814% / 193% / 107% / 167% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%24%68%56%37%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%20%3%3%48%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.10%2.20%15%2.10%1.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 47.40%28.50%-3.30%13.40%3.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 20.60%15.30%20.60%18.20%10.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan PGC


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357