Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần SAM HOLDINGS - SAM


SAM (HOSE):   7.83   0  (0%)
Tham Chiếu 7.83
Mở Cửa 7.83
TN/CN 7.83 / 8
Khối Lượng 44,170
KLTB 13 tuần 105,627
KLTB 10 ngày 82,748
CN 52 tuần 8.4
TN 52 tuần 6.5
EPS 0.4 ngàn
PE 22 lần
Vốn thị trường 1,950 Tỷ
KL đang lưu hành 249.04 triệu
Giá sổ sách 11.4 ngàn
ROE 4%
Beta 0.30
EPS 4 quý trước 519
MUA BÁN
7.78 6,000 7.79 2,500 7.80 2,500 7.83 5,140 7.84 100 7.85 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SAM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 0 519.40 0% 0 0 0%
2018 2,950 2,680.20 91% 180 165.10 92%
2017 2,513 2,227.80 89% 106 143 135%
2016 2,513.80 1,829.50 73% 120.80 36.30 30%
2015 1,587.40 2,215.90 140% 101.70 71.30 70%
2014 1,243 1,685.20 136% 135 98 73%
2013 1,050 997.10 95% 160 134.60 84%
2012 1,371 907.60 66% 206 137.40 67%
2011 1,200 733.60 61% 232 -177.90 -77%
2010 1,315 803.60 61% 282.60 139.40 49%
2009 0 425.50 0% 0 0 0%
2008 1,800 1,296.40 72% 225 -75.90 -34%
2007 1,620 1,703.50 105% 202.50 196.90 97%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/03 (Chia tách cổ phiếu)19/12/2018

2017
Tỉ lệ: 100/34.15 (Chia tách cổ phiếu)28/09/2017

2015
Tỉ lệ: 1/0.3 (Chia tách cổ phiếu)19/08/2015
5% (500 đồng tiền mặt)12/06/2015
Tỉ lệ: 1/0.06 (Chia tách cổ phiếu)27/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.6%)
EPS:
 
46.7%
PE:
 
49.8%
ROA:
 
42.2%
ROE:
 
34.5%
P/B:
 
70.4%
ĐÁY CP:
 
51.6%
Hệ Số Nợ:
 
56.9%
BETA:
 
73.2%
THANH KHOẢN:
 
83.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CMT 9.2 3,648 2.5 16% 40% -0.3 66.9%
ADC 14.5 3,427 4.2 20% 84% 0.5 73%
ONE 4.2 982 4.3 8% 34% 0.5 67.1%
POT 19.9 1,668 11.9 10% 123% -0.1 42.6%
FPT 52.2 4,968 10.5 26% 206% 1.0 72.6%
SAM 7.8 356 22 4% 69% 0.3 56.6%
TTN 13.6 1,731 7.9 17% 135% 0 61.3%
VTC 6.9 1,318 5.2 9% 36% 0.5 65.7%
ABC 10.4 1,455 7.1 5% 37% 0 57.1%
CNC 20.2 0 0 22% 0% 0 44.7%

So sánh

CFPT1901CFPT1902CFPT1903CNCFPTSAMST8VEC
Giá Thị Trường 4.60
0   0%
8.60
-1.39   -13.9%
12.10
-0.40   -3.2%
20.20
-0.60   -2.9%
52.20
0.20   0.4%
7.83
0   0%
17.00
0.40   2.4%
13.90
0   0%
EPS/PE 0k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.04.97k / 10.50.36k / 22.02.00k / 8.50.55k / 25.2
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
25.31
ngàn
11.36
ngàn
13.49
ngàn
15.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 103,03390,04154,1504841,294,398105,62792638,268
Khối lượng đang lưu hành 2,000,0001,000,0001,000,00011,364,325678,333,433249,036,26325,659,90243,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 9
tỷ VND
9
tỷ VND
12
tỷ VND
230
tỷ VND
35,409
tỷ VND
1,950
tỷ VND
436
tỷ VND
609
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
225,119,069
(33.19%)
22,450,736
(9.02%)
9,694,919
(37.78%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
468,843
tỷ VND
19,686
tỷ VND
13,155
tỷ VND
2,649
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
22,675
tỷ VND
1,144
tỷ VND
554
tỷ VND
44
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
144
tỷ VND
15,533
tỷ VND
2,828
tỷ VND
346
tỷ VND
657
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
45
tỷ VND
13,216
tỷ VND
2,242
tỷ VND
123
tỷ VND
433
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
189
tỷ VND
28,748
tỷ VND
5,070
tỷ VND
469
tỷ VND
1,090
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
19
tỷ VND
2,678
tỷ VND
131
tỷ VND
67
tỷ VND
117
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 018% / 2214% / 262% / 414% / 193% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%0%0%24%46%44%26%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%0%0%0%5%6%4%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%0%0%-1.40%0.80%25%19%13.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%0%0%-1.60%16.20%50.50%5.50%-67.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0%0%3.90%8.40%37.90%17.40%-3.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357