Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa - SBT


SBT (HOSE):   16.35   -0.30  (0.6%)
Tham Chiếu 16.65
Mở Cửa 16.75
TN/CN 16.35 / 16.75
Khối Lượng 1,134,600
KLTB 13 tuần 1,989,407
KLTB 10 ngày 1,304,650
CN 52 tuần 26.9
TN 52 tuần 14.4
EPS 1.32 ngàn
PE 12.8 lần
Vốn thị trường 10,632.6 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 629.15 triệu
Giá sổ sách 15.2 ngàn
ROE 8.7%
Beta 1.84
EPS 4 quý trước 724
MUA BÁN
16.25 113,200 16.30 121,000 16.35 171,700 16.40 3,000 16.50 4,500 16.55 1,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SBT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 10,903,000 11,377.80 0% 430,000 475.60 0%
2018 11,545,100 10,646.90 0% 680,000 418.90 0%
2017 8,353,237 7,903.80 0% 674,487 499.10 0%
2016 0 4,503 0% 203,378 367.50 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
5% (500 đồng tiền mặt)23/10/2020

2019
4% (400 đồng tiền mặt)09/07/2019
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)14/01/2019

2018
4% (400 đồng tiền mặt)24/12/2018




Gía trung bình: 16.49

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.4%)
EPS:
 
60.2%
PE:
 
60.3%
ROA:
 
58.6%
ROE:
 
59.2%
P/B:
 
48.4%
ĐÁY CP:
 
46.8%
Hệ Số Nợ:
 
43.8%
BETA:
 
72.0%
THANH KHOẢN:
 
93.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LAF 16.1 2.43 6.6 2,108% 1% 1.1 56.9%
SCD 19 -4.17 -4.6 -2,468% 1% 0.8 25.3%
VNM 72.4 4.53 16 2,572% 4% 0.9 58.6%
SBT 16.4 1.32 12.4 868% 1% 1.8 52.6%
NST 6.7 -0.39 -17.2 -283% 0% 1.5 41.1%
CMF 180 22.96 7.8 2,779% 2% 0.7 56.9%
BBC 58.6 7.66 7.7 1,091% 1% 1.3 64.2%
FCC 7.5 -0.12 -62.5 -1,121% 7% 0.4 22.9%
KDC 63.5 2.50 25.4 808% 2% 0.5 40.6%
DBC 23.1 1.18 19.6 585% 1% 2.0 44.1%

So sánh

HADHHCHNFSBTSCD
Giá Thị Trường 0.00
0   0%
0.00
0   0%
0.00
0   0%
0.00
0   -1.8%
0.00
0   0.3%
EPS/PE 0.00k / 7.510.00k / 23.960.00k / 9.700.00k / 18.16-0.00k / -4.46
Giá Sổ Sách 0.02
ngàn
0.03
ngàn
0.02
ngàn
0.02
ngàn
0.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,2052154411,970,8791,919
Khối lượng đang lưu hành 4,000,00016,425,00030,000,000629,150,8958,455,280
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 680,200
(17.01%)
378,200
(2.3%)
0
(0%)
22,708,656
(3.61%)
1,056,470
(12.49%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 144
tỷ VND
1,217
tỷ VND
1,815
tỷ VND
17,094
tỷ VND
153
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8
tỷ VND
68
tỷ VND
62
tỷ VND
831
tỷ VND
-35
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 75
tỷ VND
515
tỷ VND
561
tỷ VND
9,576
tỷ VND
143
tỷ VND
Tổng Nợ 48
tỷ VND
696
tỷ VND
1,367
tỷ VND
15,640
tỷ VND
365
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 123
tỷ VND
1,212
tỷ VND
1,929
tỷ VND
25,216
tỷ VND
508
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
21
tỷ VND
25
tỷ VND
1,373
tỷ VND
22
tỷ VND
ROA / ROE 627% / 1,034560% / 1,315319% / 1,097330% / 868-694% / -2,468
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 39%57%71%62%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%6%3%5%-23%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.40%21.40%4.60%83.40%9.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 145.10%29.70%17.90%82.10%-1%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -16.20%11.10%-13.50%-7.30%-12.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan SBT


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357