Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Sa Giang - SGC


SGC (HNX):   58   0  (0%)
Tham Chiếu 58
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 415
KLTB 10 ngày 875
CN 52 tuần 125.2
TN 52 tuần 52.6
EPS 4.5 ngàn
PE 12.9 lần
Vốn thị trường 415 Tỷ
KL đang lưu hành 7.15 triệu
Giá sổ sách 17.1 ngàn
ROE 26%
Beta 0.49
EPS 4 quý trước 3,671
MUA BÁN
54.50 200 54.60 1,000 54.90 100 61.90 100 62.00 100 63.70 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 313,000 319.20 0% 31,000 41 0%
2018 312 288.80 93% 40 28.80 72%
2017 285 290.70 102% 37 37.50 101%
2016 260 265.90 102% 22.50 28.60 127%
2015 237 235.10 99% 23 26.60 116%
2014 241 210.90 88% 27 20.10 74%
2013 200 202.20 101% 21.70 24.60 113%
2012 220 180 82% 35 19.60 56%
2011 180 197.80 110% 20 48.50 243%
2010 120 162.90 136% 20 18.20 91%
2009 110 110.80 101% 15.40 19.50 127%
2008 129 109.40 85% 19.40 15.20 78%
2007 116.10 118.90 102% 17.40 18.80 108%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
12% (1200 đồng tiền mặt)29/05/2020

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)31/12/2019
15% (1500 đồng tiền mặt)12/04/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)19/11/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)17/05/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)04/01/2018




Gía trung bình: 0

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.5%)
EPS:
 
93.3%
PE:
 
62.1%
ROA:
 
97.9%
ROE:
 
93.4%
P/B:
 
33.6%
ĐÁY CP:
 
69.5%
Hệ Số Nợ:
 
74.1%
BETA:
 
81.7%
THANH KHOẢN:
 
38.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TAC 34.1 4,192 8.1 20% 164% 0.7 66.7%
FMC 26.3 4,670 5.6 23% 132% 1.2 75.1%
HAT 19.4 4,767 4.1 22% 91% 0.8 77.9%
IFC 10.7 573 18.7 1% 34% 0 48.7%
SMB 31.5 6,187 5.1 40% 204% 0.2 74.3%
BSD 35.5 0 0 22% 0% 0 34.1%
VTL 27 -1,997 -13.5 -25% 336% -0.5 16%
NAF 23.2 1,349 17.2 9% 148% 0.3 61.3%
SAB 175 7,481 23.4 27% 607% 1.2 72.5%
IFS 18.5 2,450 7.6 28% 208% 0.2 71%

So sánh

ANTNDFSGCSLSVCF
Giá Thị Trường 10.70
10.70   0%
0.40
0.40   0%
58.00
58   0%
50.50
50.50   1.2%
214.00
214   0%
EPS/PE 0k / 0.01.09k / 0.44.50k / 12.98.48k / 6.025.44k / 8.4
Giá Sổ Sách 0
ngàn
11.09
ngàn
17.08
ngàn
52.42
ngàn
58.13
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,2212,4444157,137848
Khối lượng đang lưu hành 6,000,0007,853,8007,147,5809,791,94526,579,135
Tổng Vốn Thị Trường 64
tỷ VND
3
tỷ VND
415
tỷ VND
494
tỷ VND
5,688
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
189,000
(2.41%)
72,103
(1.01%)
58,410
(0.6%)
7,812,442
(29.39%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
260
tỷ VND
2,869
tỷ VND
4,861
tỷ VND
27,289
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
10
tỷ VND
335
tỷ VND
432
tỷ VND
3,843
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 69
tỷ VND
87
tỷ VND
122
tỷ VND
513
tỷ VND
1,545
tỷ VND
Tổng Nợ 183
tỷ VND
12
tỷ VND
42
tỷ VND
696
tỷ VND
553
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 252
tỷ VND
99
tỷ VND
164
tỷ VND
1,209
tỷ VND
2,098
tỷ VND
Tiền mặt 28
tỷ VND
5
tỷ VND
13
tỷ VND
54
tỷ VND
148
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 119% / 1020% / 267% / 1632% / 44
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%12%26%58%26%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%4%12%9%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.80%-13.70%8.80%18.30%0.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -63.60%-1,914.20%14.30%77.50%15.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4%-23.60%26.30%27.70%16.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan SGC


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357