Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Sa Giang - SGC


SGC (HNX):   116   0  (0%)
Tham Chiếu 116
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 121
KLTB 10 ngày 0
CN 52 tuần 129
TN 52 tuần 65.3
EPS 4.1 ngàn
PE 28 lần
Vốn thị trường 829 Tỷ
KL đang lưu hành 7.15 triệu
Giá sổ sách 15.2 ngàn
ROE 27%
Beta -0.33
EPS 4 quý trước 3,455
MUA BÁN
104.40 10,000 126.00 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 313 227.80 73% 31 26.90 87%
2018 312 288.80 93% 40 28.80 72%
2017 285 290.70 102% 37 37.50 101%
2016 260 265.90 102% 22.50 28.60 127%
2015 237 235.10 99% 23 26.60 116%
2014 241 210.90 88% 27 20.10 74%
2013 200 202.20 101% 21.70 24.60 113%
2012 220 180 82% 35 19.60 56%
2011 180 197.80 110% 20 48.50 243%
2010 120 162.90 136% 20 18.20 91%
2009 110 110.80 101% 15.40 19.50 127%
2008 129 109.40 85% 19.40 15.20 78%
2007 116.10 118.90 102% 17.40 18.80 108%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)31/12/2019
15% (1500 đồng tiền mặt)12/04/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)19/11/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)17/05/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)04/01/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)28/12/2017
12% (1200 đồng tiền mặt)11/05/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)04/01/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.0%)
EPS:
 
90.5%
PE:
 
47.6%
ROA:
 
96.4%
ROE:
 
91.6%
P/B:
 
26.4%
ĐÁY CP:
 
13.7%
Hệ Số Nợ:
 
66.2%
BETA:
 
6.4%
THANH KHOẢN:
 
29.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HKB 0.5 -2,776 -0.2 -42% 7% 1.0 46%
BLT 9.5 0 0 6% 0% 0 32.5%
SCD 28.5 2,492 11.4 11% 123% -0.3 59.1%
FMC 26.8 5,511 4.9 30% 148% 0.3 77%
BSD 35.5 0 0 12% 0% 0 29.9%
SBT 18.5 458 40.4 4% 153% 0.3 53.1%
CAP 29 4,230 6.9 29% 200% -0.0 71.1%
CMN 46.1 4,743 9.7 19% 162% 0 58.3%
NAF 24 978 24.5 7% 155% 0.2 53.9%
SLS 44.7 5,672 7.9 11% 85% 0.6 64.7%

So sánh

CANLAFSGCSLSVLF
Giá Thị Trường 27.00
0   0%
10.00
0   0%
116.00
0   0%
44.70
-0.70   -1.5%
0.70
0   0%
EPS/PE 2.09k / 12.9-0.57k / -17.64.15k / 28.05.67k / 7.90k / 0.0
Giá Sổ Sách 22.98
ngàn
8.60
ngàn
15.23
ngàn
52.53
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2201,7031216,844352
Khối lượng đang lưu hành 5,000,00014,728,0197,147,5809,791,94511,959,982
Tổng Vốn Thị Trường 135
tỷ VND
147
tỷ VND
829
tỷ VND
438
tỷ VND
8
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 867,230
(17.34%)
425,967
(2.89%)
72,103
(1.01%)
58,410
(0.6%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,383
tỷ VND
10,301
tỷ VND
2,689
tỷ VND
4,246
tỷ VND
9,437
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 163
tỷ VND
21
tỷ VND
314
tỷ VND
384
tỷ VND
-49
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 115
tỷ VND
127
tỷ VND
109
tỷ VND
514
tỷ VND
-62
tỷ VND
Tổng Nợ 189
tỷ VND
144
tỷ VND
51
tỷ VND
646
tỷ VND
200
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 304
tỷ VND
271
tỷ VND
160
tỷ VND
1,160
tỷ VND
138
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
2
tỷ VND
8
tỷ VND
7
tỷ VND
9
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 9-3% / -718% / 275% / 11-25% / 43
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%53%32%56%145%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%0%12%9%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.20%9.60%7.50%9.80%-57.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2,488.90%-338%2.40%71%-33.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 13.90%26.50%23.70%31.10%-20.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357