Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khách sạn Sài Gòn - SGH


SGH (HNX):   34.40   0  (0%)
Tham Chiếu 34.40
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 65
KLTB 10 ngày 84
CN 52 tuần 62.5
TN 52 tuần 34.1
EPS 1.5 ngàn
PE 22.6 lần
Vốn thị trường 425 Tỷ
KL đang lưu hành 12.36 triệu
Giá sổ sách 14.1 ngàn
ROE 11%
Beta -0.14
EPS 4 quý trước 1,492
MUA BÁN
31.10 200 37.80 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SGH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 52,000 8.30 0% 26,500 3.80 0%
2018 49.80 45.40 91% 18 19.20 107%
2017 45 45.10 100% 9 16 178%
2016 0 40.20 0% 3.50 7.30 209%
2015 36 34.60 96% 3.20 4 125%
2014 30.40 25 82% 2 3 150%
2013 50.10 6.80 14% 0.10 4.80 4,800%
2012 28.20 25.10 89% 9.90 9.80 99%
2011 26.50 26.70 101% 8.40 10.50 125%
2010 28 26.40 94% 6.80 8.30 122%
2009 31 26.30 85% 7.40 9.90 134%
2008 24.50 29.80 122% 0 0 0%
2007 0 22.90 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
6% (600 đồng tiền mặt)08/05/2019

2018
6% (600 đồng tiền mặt)20/07/2018

2017
2% (200 đồng tiền mặt)02/03/2017




Gía trung bình: 0

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.4%)
EPS:
 
73.4%
PE:
 
53.8%
ROA:
 
87.4%
ROE:
 
66.6%
P/B:
 
36.4%
ĐÁY CP:
 
79.7%
Hệ Số Nợ:
 
89.6%
BETA:
 
5.9%
THANH KHOẢN:
 
23.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ - Du lịch

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DL1 29 247 117.4 2% 272% 0.3 41.2%
OCH 8.4 1,311 6.4 15% 99% 0.4 65.5%
SKG 10.4 1,377 7.6 10% 72% 0.9 74%
HOT 46 849 54.2 6% 325% 0.6 52.3%
VNG 16.6 658 25.2 6% 137% 0.4 56.7%
MTC 9.5 0 0 0% 0% 0 39.3%
DLT 9.3 4,112 2.3 18% 0% 0 53.7%
HES 10.5 175 60 6% 85% 0 47.5%
DLD 26.3 -730 -36 -11% 390% 0 15%
DSN 46.3 6,621 7 48% 337% 0.5 79.4%

So sánh

DXLMSCMTCSGHSKG
Giá Thị Trường 3.50
3.50   0%
16.50
16.50   0%
9.50
9.50   0%
34.40
34.40   0%
10.40
10.40   0%
EPS/PE 2.99k / 1.2-1.74k / -9.50k / 0.01.53k / 22.61.38k / 7.6
Giá Sổ Sách 14.15
ngàn
7.22
ngàn
0
ngàn
14.14
ngàn
14.48
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1273065241,234
Khối lượng đang lưu hành 3,957,90022,500,0005,200,00012,364,10063,331,735
Tổng Vốn Thị Trường 14
tỷ VND
371
tỷ VND
49
tỷ VND
425
tỷ VND
659
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
31,920
(0.26%)
16,081,125
(25.39%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 36
tỷ VND
3,981
tỷ VND
0
tỷ VND
432
tỷ VND
2,371
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 12
tỷ VND
-164
tỷ VND
0
tỷ VND
124
tỷ VND
937
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 34
tỷ VND
162
tỷ VND
54
tỷ VND
175
tỷ VND
917
tỷ VND
Tổng Nợ 68
tỷ VND
118
tỷ VND
3
tỷ VND
11
tỷ VND
11
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 102
tỷ VND
280
tỷ VND
57
tỷ VND
186
tỷ VND
928
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
1
tỷ VND
1
tỷ VND
5
tỷ VND
9
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 1-14% / -240% / 010% / 119% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 67%42%6%6%1%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 33%-4%0%29%40%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -4.70%-9.80%1.90%15.70%15.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -135.70%-221.20%37.90%51.50%5.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.30%-4.80%-0.30%38.90%12.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan SGH


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357