Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công Ty Cổ phần Đầu tư Sao Thái Dương - SJF


SJF (HOSE):   3.38   -0.25  (-6.9%)
Tham Chiếu 3.63
Mở Cửa 3.46
TN/CN 3.38 / 3.60
Khối Lượng 866,410
KLTB 13 tuần 784,819
KLTB 10 ngày 2,145,721
CN 52 tuần 28
TN 52 tuần 2.7
EPS 0.7 ngàn
PE 4.9 lần
Vốn thị trường 268 Tỷ
KL đang lưu hành 79.20 triệu
Giá sổ sách 11.1 ngàn
ROE 6%
Beta 1.58
EPS 4 quý trước 319
MUA BÁN
3.40 6,820 3.41 3,230 3.47 25,780
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SJF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,000 543.90 54% 50 48.50 97%
2017 1,200 993.40 83% 75 45.40 61%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)20/07/2018





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(50)-1
Giá vượt xuống EMA(10)-1
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-1
Giá vượt xuống EMA(50)-2
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
MFI(14) Vượt xuống 80-2
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.8%)
EPS:
 
53.9%
PE:
 
90.6%
ROA:
 
60.0%
ROE:
 
42.7%
P/B:
 
90.4%
ĐÁY CP:
 
47.3%
Hệ Số Nợ:
 
57.8%
BETA:
 
97.7%
THANH KHOẢN:
 
96.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LGL 10.1 2,484 4.1 16% 63% 0.2 69%
TCD 13.9 2,258 6.2 22% 108% -0.4 57.5%
DVP 39.5 6,964 5.7 25% 142% 0.2 77.1%
BII 1 27 37 0% 9% 1.4 54.3%
IDI 7.3 3,170 2.3 23% 51% 0.6 79.9%
SEB 31 2,549 12.2 16% 196% 0.2 64.1%
CLG 2.0 133 15.3 1% 17% 0.3 50%
SJF 3.4 691 4.9 6% 31% 1.6 70.8%
KSH 0.7 -24 -28.3 0% 6% 0.5 54.8%
VCR 21.7 -248 -87.5 -3% 268% -1.5 21.7%

So sánh

FIDFITSEBSEDSJF
Giá Thị Trường 1.40
0   0%
3.25
-0.07   -2.1%
31.00
0   0%
17.50
-0.40   -2.2%
3.38
-0.25   -6.9%
EPS/PE -0.02k / -82.4-0.13k / -25.42.55k / 12.23.66k / 4.80.69k / 4.9
Giá Sổ Sách 10.17
ngàn
15.58
ngàn
15.78
ngàn
21.19
ngàn
11.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 15,437413,5322,126533784,819
Khối lượng đang lưu hành 23,539,998254,730,24731,999,96910,000,00079,200,000
Tổng Vốn Thị Trường 33
tỷ VND
828
tỷ VND
992
tỷ VND
175
tỷ VND
268
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,500
(0.03%)
43,275,268
(16.99%)
20,860
(0.07%)
2,309,910
(23.1%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 715
tỷ VND
8,171
tỷ VND
1,745
tỷ VND
3,828
tỷ VND
1,761
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 27
tỷ VND
645
tỷ VND
719
tỷ VND
284
tỷ VND
101
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 239
tỷ VND
3,969
tỷ VND
505
tỷ VND
212
tỷ VND
877
tỷ VND
Tổng Nợ 28
tỷ VND
1,078
tỷ VND
349
tỷ VND
203
tỷ VND
498
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 268
tỷ VND
5,047
tỷ VND
854
tỷ VND
415
tỷ VND
1,375
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
71
tỷ VND
19
tỷ VND
60
tỷ VND
32
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 0-1% / -110% / 169% / 174% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 11%21%41%49%36%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%8%41%7%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 352.90%233.40%25.50%10.90%1,612.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 134.20%50.30%35.30%5.50%2,397.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -14.40%9.80%27.90%16%-3.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357