Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần chứng khoán Sài Gòn - SSI


SSI (HOSE):   15.95   0  (0%)
Tham Chiếu 15.95
Mở Cửa 16.20
TN/CN 15.85 / 16.25
Khối Lượng 5,142,280
KLTB 13 tuần 4,329,538
KLTB 10 ngày 4,462,113
CN 52 tuần 21.3
TN 52 tuần 9.9
EPS 1.2 ngàn
PE 13.1 lần
Vốn thị trường 9,617 Tỷ
KL đang lưu hành 600.94 triệu
Giá sổ sách 17.9 ngàn
ROE 8%
Beta 1.31
EPS 4 quý trước 2,132
MUA BÁN
16.00 31,000 17.05 20 ATC 7,650 ATC 81,900 14.85 10 14.90 10
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SSI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 3,775,000 3,235 0% 1,700,700 1,105.50 0%
2018 3,410 3,672.80 108% 1,615 1,623.20 101%
2017 2,108 2,898.10 137% 1,058 1,405 133%
2016 1,430 2,216.80 155% 950 1,056.80 111%
2015 1,318 1,332.90 101% 1,021 1,064.10 104%
2014 852.60 1,564.50 183% 630 927.80 147%
2013 955.50 726.90 76% 490 505.80 103%
2012 705 849.30 120% 480 487.30 102%
2011 1,195.60 848 71% 525.50 126.60 24%
2010 1,524 1,503.40 99% 1,200 902.80 75%
2009 461.90 1,121.50 243% 261.20 955.70 366%
2008 950 1,136 120% 550 250.50 46%
2007 855 1,243.80 145% 495 864.20 175%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
10% (1000 đồng tiền mặt)20/07/2020
Tỉ lệ: 100/16 (Chia tách cổ phiếu)09/04/2020

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)04/10/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)04/10/2018




Gía trung bình: 16.05

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.3%)
EPS:
 
69.3%
PE:
 
62.1%
ROA:
 
56.9%
ROE:
 
56.7%
P/B:
 
61.3%
ĐÁY CP:
 
20.8%
Hệ Số Nợ:
 
38.6%
BETA:
 
97.3%
THANH KHOẢN:
 
97.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
APG 9.5 705 13.4 6% 85% 0.8 69.4%
WSS 1.8 -61 -29.5 -1% 18% 0.4 51.3%
BSI 8.5 151 55 1% 77% 0.2 51.7%
IVS 7 -1,481 -4.7 -7% 72% 0.2 45.8%
AGR 3.6 298 12 3% 39% 0.9 64%
VIX 7.3 317 23.3 3% 62% 0.2 58.9%
ORS 7.3 3,103 2.4 22% 95% 0.5 76.9%
PSI 2.1 -77 -27.3 -1% 20% -0.0 37.3%
VDS 6.2 -748 -8.2 -8% 64% 0.2 43.4%
CTS 7.3 -219 -33.7 -2% 64% 0.9 42.7%

So sánh

APGAPSBSIBVSSSI
Giá Thị Trường 9.48
9.48   0.3%
2.30
2.30   -4.2%
8.53
8.53   2.8%
9.80
9.80   0%
15.95
15.95   0%
EPS/PE 0.71k / 13.4-0.87k / -2.80.15k / 55.01.15k / 8.51.22k / 13.1
Giá Sổ Sách 11.08
ngàn
8.87
ngàn
10.76
ngàn
24.40
ngàn
17.91
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 748,18838,26727,480121,7154,329,538
Khối lượng đang lưu hành 34,028,90039,000,000122,070,07872,223,837600,936,403
Tổng Vốn Thị Trường 323
tỷ VND
90
tỷ VND
1,041
tỷ VND
708
tỷ VND
9,585
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,100
(0.06%)
7,022,450
(18.01%)
7,339,489
(6.01%)
15,142,762
(20.97%)
279,943,128
(46.58%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 293
tỷ VND
901
tỷ VND
4,704
tỷ VND
3,764
tỷ VND
22,644
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 55
tỷ VND
10
tỷ VND
559
tỷ VND
377
tỷ VND
10,221
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 377
tỷ VND
346
tỷ VND
1,314
tỷ VND
1,763
tỷ VND
9,280
tỷ VND
Tổng Nợ 16
tỷ VND
16
tỷ VND
1,097
tỷ VND
460
tỷ VND
18,219
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 393
tỷ VND
362
tỷ VND
2,411
tỷ VND
2,222
tỷ VND
27,500
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
12
tỷ VND
58
tỷ VND
75
tỷ VND
282
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 6-9% / -101% / 14% / 53% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 4%4%46%21%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 19%1%12%10%45%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 243%21.40%8.40%14.90%19.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1,380.60%-353.90%13.90%2.30%6.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.60%-2.80%5.70%12.30%15.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan SSI


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357