Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu thủy sản Sài Gòn - SSN


SSN (UPCOM):   5.10   -0.30  (-5.6%)
Tham Chiếu 5.40
Mở Cửa 5.30
TN/CN 5 / 5.30
Khối Lượng 71,400
KLTB 13 tuần 119,551
KLTB 10 ngày 78,109
CN 52 tuần 13.5
TN 52 tuần 2.3
EPS -0.2 ngàn
PE -22.7 lần
Vốn thị trường 202 Tỷ
KL đang lưu hành 39.60 triệu
Giá sổ sách 11.4 ngàn
ROE -2%
Beta 0
EPS 4 quý trước 627
MUA BÁN
4.90 2,300 5.00 7,500 5.10 600 5.20 1,500 5.30 2,000 5.40 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SSN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 155 25.30 16% 0 0 0%
2016 155 26.10 17% 23 92 400%
2014 42 38.50 92% 1.80 1.40 78%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(10)-1
Giá vượt xuống EMA(20)-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--2
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--2
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 34.7%)
EPS:
 
9.1%
PE:
 
27.7%
ROA:
 
12.5%
ROE:
 
9.4%
P/B:
 
84.1%
ĐÁY CP:
 
7.7%
Hệ Số Nợ:
 
24.1%
BETA:
 
51.2%
THANH KHOẢN:
 
86.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ABT 37.5 4,731 7.9 13% 104% -0.0 60.9%
FMC 28 4,316 6.5 28% 151% 0.4 74%
VHC 77.5 18,966 4.1 39% 158% 0.6 83.3%
AVF 0.4 -2,425 -0.2 6% -1% 2.6 34.3%
SJ1 18.4 1,185 15.5 9% 128% 0.2 49.1%
BLF 3.4 389 8.7 3% 23% -0.1 42.5%
CAD 0.4 -514 -0.8 4% -3% 0.3 28.2%
ATA 0.2 60 3.3 35% -1% -0.9 47.2%
HVG 3.5 487 7.1 7% 42% 1.3 59.2%
SPH 6.6 0 0 10% 0% 0 48.2%

So sánh

ANVDATSEASNCSSN
Giá Thị Trường 26.40
-0.05   -0.2%
16.75
0   0%
14.00
0   0%
23.90
2.20   10.1%
5.10
-0.30   -5.6%
EPS/PE 6.01k / 4.41.22k / 13.71.58k / 8.93.10k / 7.7-0.23k / -22.7
Giá Sổ Sách 16.01
ngàn
12.05
ngàn
18.34
ngàn
16.40
ngàn
11.42
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 501,618516,866449119,551
Khối lượng đang lưu hành 127,144,87546,005,666125,000,0005,000,00039,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 3,357
tỷ VND
771
tỷ VND
1,750
tỷ VND
120
tỷ VND
202
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 707,260
(0.56%)
30
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 32,417
tỷ VND
5,499
tỷ VND
4,035
tỷ VND
1,001
tỷ VND
746
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,566
tỷ VND
143
tỷ VND
535
tỷ VND
23
tỷ VND
61
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,036
tỷ VND
554
tỷ VND
2,292
tỷ VND
73
tỷ VND
452
tỷ VND
Tổng Nợ 1,814
tỷ VND
901
tỷ VND
525
tỷ VND
122
tỷ VND
679
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,850
tỷ VND
1,455
tỷ VND
2,817
tỷ VND
195
tỷ VND
1,131
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
159
tỷ VND
76
tỷ VND
21
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 20% / 384% / 107% / 95% / 15-1% / -2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 47%62%19%62%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%3%13%2%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11%34.10%-15.90%5%-17.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 549.50%47.30%68.40%118.80%212.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 26.90%25.90%-1.80%13%7.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357