Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần dịch vụ tổng hợp Sài Gòn - SVC


SVC (HOSE):   80   0  (0%)
Tham Chiếu 80
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 15,131
KLTB 10 ngày 9,660
CN 52 tuần 86
TN 52 tuần 37.1
EPS 6.5 ngàn
PE 12.3 lần
Vốn thị trường 2,000 Tỷ
KL đang lưu hành 24.98 triệu
Giá sổ sách 65.3 ngàn
ROE 13%
Beta 0.53
EPS 4 quý trước 12,160
MUA BÁN
74.50 20 85.50 10
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SVC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 14,762,680 3,146.70 0% 107,890 7.60 0%
2019 18,193,000 18,274.40 0% 241,000 313 0%
2018 14,200 14,881.80 105% 140 427.50 305%
2017 14,500 13,794.70 95% 200 196.50 98%
2016 11,000 13,661.90 124% 160 224.60 140%
2015 8,500 9,898.40 116% 100 222.70 223%
2014 7,000 7,939.70 113% 65 123.80 190%
2013 6,000 6,595.60 110% 55 61.10 111%
2012 4,500 5,433.30 121% 45 46.80 104%
2011 5,000 6,174.30 123% 80 81.40 102%
2010 4,000 4,188.20 105% 80 88.70 111%
2009 2,250 3,093.40 137% 54.50 125.70 231%
2008 0 2,120.70 0% 0 0 0%
2007 0 1,750 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
10% (1000 đồng tiền mặt)29/06/2020

2019
15% (1500 đồng tiền mặt)14/08/2019

2018
12% (1200 đồng tiền mặt)14/09/2018




Gía trung bình: 0

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.4%)
EPS:
 
97.2%
PE:
 
64.2%
ROA:
 
71.1%
ROE:
 
73.4%
P/B:
 
50.1%
ĐÁY CP:
 
6.2%
Hệ Số Nợ:
 
34.0%
BETA:
 
82.7%
THANH KHOẢN:
 
65.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SMC 10.1 1,376 7.3 7% 45% 0.0 63.8%
HTT 0.6 -708 -0.8 -7% 6% -0.5 38%
TH1 6.2 -2,651 -2.3 24% -55% -0.1 29.4%
GIL 20.9 4,812 4.3 20% 57% 0.6 76.5%
HDC 15.5 2,665 5.8 15% 75% 0.8 74.7%
SID 10.3 659 15.6 3% 47% 0 57.5%
MWG 76 8,665 8.8 29% 257% 1.3 74.1%
KHA 44 -2,733 -16.1 -12% 197% -0.3 23.1%
SVC 80 6,480 12.3 13% 123% 0.5 60.4%
CCI 13.7 1,999 6.8 12% 85% 0.2 66%

So sánh

GILSIDSVCTAGTNA
Giá Thị Trường 20.8500
20.85   3.5%
10.3000
10.30   14.4%
80.0000
80   0%
27.0000
27   0%
16.0000
16   -1.8%
EPS/PE 4.81k / 4.30.66k / 15.66.48k / 12.30.45k / 59.73.74k / 4.3
Giá Sổ Sách 36.58
ngàn
21.94
ngàn
65.26
ngàn
8.79
ngàn
16.59
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 172,93985515,1317228,989
Khối lượng đang lưu hành 36,000,000100,000,00024,975,50724,914,99134,594,060
Tổng Vốn Thị Trường 751
tỷ VND
1,030
tỷ VND
1,998
tỷ VND
673
tỷ VND
554
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,705,936
(4.74%)
0
(0%)
9,556,804
(38.26%)
7,946,442
(31.89%)
973,541
(2.81%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 16,133
tỷ VND
900
tỷ VND
111,451
tỷ VND
25,659
tỷ VND
28,058
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,041
tỷ VND
385
tỷ VND
1,318
tỷ VND
151
tỷ VND
750
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 878
tỷ VND
2,194
tỷ VND
1,630
tỷ VND
219
tỷ VND
574
tỷ VND
Tổng Nợ 992
tỷ VND
132
tỷ VND
2,864
tỷ VND
26
tỷ VND
1,406
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,870
tỷ VND
2,326
tỷ VND
4,494
tỷ VND
245
tỷ VND
1,980
tỷ VND
Tiền mặt 445
tỷ VND
142
tỷ VND
269
tỷ VND
7
tỷ VND
34
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 203% / 35% / 135% / 56% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%6%64%11%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%43%1%1%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 20.30%4.50%18.90%-10.20%24.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 28.90%-3.10%33.20%-61.90%41.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 22.90%-11.20%16.20%13.30%31%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan SVC


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357